community impact
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
commūnitās (community)
Latin
impactus (impact)
English
community impact
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + community impact
-
positive community impact (tác động tích cực đến cộng đồng)
-
negative community impact (tác động tiêu cực đến cộng đồng)
-
significant community impact (tác động đáng kể đến cộng đồng)
-
measurable community impact (tác động có thể đo lường được đến cộng đồng)
Verb + community impact
-
assess the community impact (đánh giá tác động đến cộng đồng)
-
mitigate the community impact (giảm thiểu tác động đến cộng đồng)
-
enhance the community impact (nâng cao tác động đến cộng đồng)
-
maximize the community impact (tối đa hóa tác động đến cộng đồng)
Idioms
-
have a community impact
có tác động đến cộng đồng
"The new library will have a great community impact."
(Thư viện mới sẽ có tác động lớn đến cộng đồng.)
-
measure community impact
đo lường tác động đến cộng đồng
"It's important to measure the community impact of our programs."
(Điều quan trọng là đo lường tác động của các chương trình của chúng ta đến cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community impact
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community impact".
Hoạt động Tình nguyện và 'Community Impact'
Ở nhiều quốc gia phương Tây, hoạt động tình nguyện được đánh giá cao và xem là một cách quan trọng để tạo ra 'community impact'. Các tổ chức phi lợi nhuận và các chương trình cộng đồng thường xuyên tìm kiếm tình nguyện viên để giúp đỡ các dự án và mang lại lợi ích cho xã hội.
Đánh giá tác động xã hội (Social Impact Assessment)
Khái niệm 'community impact' thường được sử dụng trong đánh giá tác động xã hội (Social Impact Assessment - SIA) để xem xét ảnh hưởng của các dự án phát triển, chính sách mới hoặc các hoạt động kinh doanh đến cộng đồng địa phương. SIA giúp các nhà hoạch định đưa ra quyết định sáng suốt hơn và giảm thiểu các tác động tiêu cực.
