(Top Banner Ad)
journey
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

journey

UK: /ˈdʒɜːni/ • US: /ˈdʒɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hành trình hành trình chuyến đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of travelling from one place to another.

Vietnamese Meaning

Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác; cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journey to success is often difficult."

    "Hành trình đến thành công thường gian nan."

  • "Life is a journey, not a destination."

    "Cuộc sống là một hành trình, không phải là một đích đến."

  • "The journey took three days."

    "Chuyến đi mất ba ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journeyman Thợ lành nghề (đã học xong nghề nhưng chưa phải là chủ xưởng)
Verb journey Đi du hành, thực hiện một cuộc hành trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷḗm-
Latin
diurnus
Old French
jornée
Middle English
journei

Nguồn gốc của 'journey'

Từ 'journey' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diurnus', có nghĩa là 'thuộc về một ngày' hoặc 'hàng ngày'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'jornée', chỉ 'một ngày đi đường' hoặc 'cuộc hành trình trong một ngày'. Cuối cùng, nó trở thành 'journei' trong tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa là một cuộc hành trình. Câu chuyện này cho thấy ban đầu, 'journey' có liên quan mật thiết đến khoảng thời gian một ngày đi lại.

Usage Note

Từ 'journey' thường mang ý nghĩa về một chuyến đi dài hoặc một hành trình quan trọng, có thể theo nghĩa đen (về mặt địa lý) hoặc nghĩa bóng (sự phát triển, trải nghiệm). Khác với 'trip' (thường ngắn hạn và có mục đích cụ thể), 'journey' nhấn mạnh quá trình và trải nghiệm hơn là điểm đến. 'Travel' là động từ và danh từ chung để chỉ việc đi lại.

Prepositions

on through

On a journey: đang trong một cuộc hành trình. Through a journey: trải qua một cuộc hành trình (nhấn mạnh sự trải nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journey
  • long long journey
    (cuộc hành trình dài)
  • difficult difficult journey
    (cuộc hành trình khó khăn)
  • incredible incredible journey
    (cuộc hành trình đáng kinh ngạc)
Verb + journey
  • begin begin a journey
    (bắt đầu một cuộc hành trình)
  • embark on embark on a journey
    (bắt đầu một cuộc hành trình)
  • complete complete a journey
    (hoàn thành một cuộc hành trình)

Idioms

  • life's journey

    cuộc đời

    "We must enjoy life's journey."

    (Chúng ta phải tận hưởng cuộc đời.)

  • on a journey

    đang trong một cuộc hành trình

    "I am on a journey to find myself."

    (Tôi đang trong một cuộc hành trình tìm kiếm bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journey

danh từ
Lật mặt

Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác; cuộc hành trình.

"The journey to success is often difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journey".

Hành trình trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'journey' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự phát triển cá nhân và sự thay đổi. Các câu chuyện về những cuộc hành trình, từ 'The Odyssey' đến 'The Lord of the Rings', thường khám phá các chủ đề về sự tự khám phá, lòng dũng cảm và tầm quan trọng của việc vượt qua thử thách.