(Top Banner Ad)
rush hour
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải, Xã hội

rush hour

UK: /ˈrʌʃ aʊər/ • US: /ˈrʌʃ aʊər/

Nghĩa tiếng Việt

giờ cao điểm giờ tan tầm giờ đi làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time of day when traffic is at its heaviest, typically during the morning and evening commutes.

Vietnamese Meaning

Giờ cao điểm, thời gian trong ngày khi giao thông đông đúc nhất, thường là vào buổi sáng và buổi tối khi mọi người đi làm hoặc tan làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic is always terrible during rush hour."

    "Giao thông lúc nào cũng kinh khủng vào giờ cao điểm."

  • "I got stuck in rush hour and was late for my meeting."

    "Tôi bị kẹt xe vào giờ cao điểm và bị trễ cuộc họp."

  • "The rush hour in London is notorious."

    "Giờ cao điểm ở London nổi tiếng là kinh khủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rush sự vội vã, sự gấp gáp; dòng chảy mạnh
Verb rush vội vã, lao nhanh; đổ xô
Adjective rush-hour thuộc giờ cao điểm (dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: rush-hour traffic)
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Adjective hourly hàng giờ, mỗi giờ
Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rusher
Latin
hora
English (early 20th C)
rush hour

Nguồn gốc của 'Rush Hour'

Từ 'rush hour' là một danh từ ghép được tạo thành từ 'rush' (sự vội vã, lao nhanh) và 'hour' (giờ). Từ 'rush' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rusher' mang nghĩa 'đẩy, thúc giục', còn 'hour' đến từ tiếng Latin 'hora' nghĩa là 'thời gian, giờ'. Cụm từ 'rush hour' bắt đầu trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của hệ thống giao thông công cộng và thói quen đi làm hàng ngày của người dân ở các thành phố lớn, mô tả một khoảng thời gian cụ thể khi mọi người vội vã di chuyển.

Usage Note

Cụm từ 'rush hour' thường ám chỉ sự tắc nghẽn giao thông, sự chậm trễ và khó khăn trong việc di chuyển. Nó không chỉ đề cập đến giao thông đường bộ mà còn có thể áp dụng cho các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện ngầm, xe buýt. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'peak traffic', 'commuter time' để diễn tả ý tương tự, tuy nhiên, 'rush hour' phổ biến hơn và mang sắc thái mạnh hơn về sự hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rush hour
  • peak peak rush hour
    (giờ cao điểm nhất, giờ cao điểm đỉnh điểm)
  • morning morning rush hour
    (giờ cao điểm buổi sáng)
  • evening evening rush hour
    (giờ cao điểm buổi tối)
  • heavy heavy rush hour
    (giờ cao điểm đông đúc, tắc nghẽn nghiêm trọng)
Verb + rush hour
  • avoid avoid rush hour
    (tránh giờ cao điểm)
  • get caught in get caught in rush hour
    (bị kẹt vào giờ cao điểm)
  • hit hit rush hour
    (gặp phải giờ cao điểm (thường là bất ngờ))
Preposition + rush hour
  • during during rush hour
    (trong giờ cao điểm)
  • at at rush hour
    (vào giờ cao điểm)

Idioms

  • beat the rush hour

    đi sớm/muộn để tránh giờ cao điểm (thường là đi làm/về nhà)

    "I always leave home early to beat the rush hour."

    (Tôi luôn rời nhà sớm để tránh giờ cao điểm.)

  • get stuck in rush hour traffic

    bị kẹt xe trong giờ cao điểm

    "We got stuck in rush hour traffic for an hour on the way to the airport."

    (Chúng tôi bị kẹt xe trong giờ cao điểm một tiếng đồng hồ trên đường ra sân bay.)

  • travel during rush hour

    đi lại trong giờ cao điểm

    "Public transport is often very crowded if you travel during rush hour."

    (Phương tiện giao thông công cộng thường rất đông nếu bạn đi lại trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rush hour

danh từ
Lật mặt

Giờ cao điểm, thời gian trong ngày khi giao thông đông đúc nhất, thường là vào buổi sáng và buổi tối khi mọi người đi làm hoặc tan làm.

"The traffic is always terrible during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush hour".

Áp lực đô thị và giao thông

Giờ cao điểm là một đặc trưng nổi bật của cuộc sống đô thị hiện đại, phản ánh đỉnh điểm của tình trạng tắc nghẽn giao thông và quá tải các phương tiện công cộng. Nó cho thấy nhịp điệu đồng bộ trong lịch trình làm việc và học tập của người dân thành phố, gây ra những thách thức lớn về cơ sở hạ tầng, ô nhiễm môi trường và mức độ căng thẳng của người dân.

Giải pháp linh hoạt trong công việc

Để giảm thiểu căng thẳng và sự chậm trễ do giờ cao điểm gây ra, nhiều công ty ở các nước phương Tây và cả Việt Nam đã áp dụng giờ làm việc linh hoạt (flexitime) hoặc cho phép làm việc từ xa (remote work). Điều này không chỉ cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên mà còn góp phần giảm bớt áp lực giao thông và giảm lượng khí thải ra môi trường.