(Top Banner Ad)
remain
B1
Động từ B1

remain

UK: /rɪˈmeɪn/ • US: /rɪˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

còn lại tiếp tục ở lại vẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to exist, especially after other things or people have ceased to exist or be present.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tồn tại, đặc biệt sau khi những thứ hoặc người khác đã ngừng tồn tại hoặc không còn hiện diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the fire, the walls of the house remained standing."

    "Mặc dù có vụ hỏa hoạn, các bức tường của ngôi nhà vẫn còn đứng vững."

  • "Please remain seated until the plane has come to a complete stop."

    "Xin vui lòng ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn."

  • "Only a few traces of the old wall remain."

    "Chỉ còn lại một vài dấu vết của bức tường cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Ở lại, duy trì, còn lại
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại, chưa sử dụng hết
Noun remains Di hài, tàn tích, vật còn sót lại (thường số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remainen
Modern English
remain

Nguồn gốc Latinh của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, trở lại, ở phía sau') và động từ 'manere' (nghĩa là 'ở lại, lưu lại'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'tiếp tục ở lại một nơi nào đó'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ việc duy trì một trạng thái, tình trạng hoặc còn sót lại sau khi một phần đã biến mất.

Usage Note

Remain thường mang ý nghĩa về sự tiếp tục trạng thái hoặc vị trí, nhưng với một hàm ý là có một sự thay đổi, mất mát, hoặc biến động xung quanh. Khác với 'stay' mang nghĩa đơn thuần là ở lại, 'remain' nhấn mạnh đến yếu tố thời gian và sự bền bỉ trước sự thay đổi. Ví dụ, 'The castle remains standing after centuries' (Lâu đài vẫn còn đứng vững sau nhiều thế kỷ) cho thấy sự tồn tại liên tục dù thời gian trôi qua. So với 'continue', 'remain' thường dùng cho trạng thái tĩnh hơn là hành động liên tục.

Prepositions

to be seen for

'Remain to be seen' mang nghĩa là 'còn phải chờ xem', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc sự thật vẫn chưa được biết đến và cần thời gian để xác minh. 'Remain for' được sử dụng khi nói về một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm còn lại cần phải thực hiện. Ví dụ: 'Only one task remains for him to complete' (Chỉ còn một nhiệm vụ để anh ấy hoàn thành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remain
  • silent remain silent
    (giữ im lặng)
  • calm remain calm
    (giữ bình tĩnh)
  • open remain open
    (vẫn còn mở (cửa hàng, khả năng))
  • active remain active
    (duy trì hoạt động)
Remain + Prepositional Phrase
  • in doubt remain in doubt
    (vẫn còn nghi ngờ)
  • on track remain on track
    (vẫn đi đúng hướng)
  • at large remain at large
    (vẫn còn ngoài vòng pháp luật (kẻ phạm tội))
Phrases with 'remain'
  • to be seen remain to be seen
    (còn phải chờ xem, chưa rõ)

Idioms

  • remain to be seen

    còn phải chờ xem; chưa rõ điều gì sẽ xảy ra

    "Whether the new policy will be effective remains to be seen."

    (Liệu chính sách mới có hiệu quả hay không thì còn phải chờ xem.)

  • remain in power

    tiếp tục nắm quyền; duy trì quyền lực

    "The party managed to remain in power despite losing some seats."

    (Đảng đó đã xoay sở để tiếp tục nắm quyền dù mất một số ghế.)

  • remain a mystery

    vẫn còn là một bí ẩn; chưa được giải đáp

    "The cause of the accident remains a mystery."

    (Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn còn là một bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục tồn tại, đặc biệt sau khi những thứ hoặc người khác đã ngừng tồn tại hoặc không còn hiện diện.

"Despite the fire, the walls of the house remained standing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain".

Ý nghĩa của việc 'Duy trì trạng thái' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng 'remain' (duy trì) thường được đánh giá cao, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn. Ví dụ, 'remain calm' (giữ bình tĩnh) là một lời khuyên phổ biến để đối phó với khủng hoảng, thể hiện sự kiên cường và khả năng kiểm soát cảm xúc. 'Remain neutral' (giữ trung lập) cũng là một giá trị quan trọng trong đàm phán hoặc tranh chấp, nhấn mạnh sự công bằng và khách quan.

Di sản và Tàn tích ('The Remains')

Từ 'remains' (dạng số nhiều của danh từ) thường được dùng để chỉ di hài của người hoặc động vật đã mất, hoặc tàn tích của các công trình cổ đại. Trong văn hóa, những 'remains' này có ý nghĩa lớn trong việc bảo tồn lịch sử, khảo cổ học và tưởng nhớ những gì đã qua, như các di tích La Mã cổ đại hay di hài được tìm thấy tại các địa điểm khảo cổ.