(Top Banner Ad)
traffic jam
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

traffic jam

UK: /ˈtræfɪk dʒæm/ • US: /ˈtræfɪk dʒæm/

Nghĩa tiếng Việt

tắc đường kẹt xe ùn tắc giao thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a long line of vehicles on a road are unable to move or are moving very slowly.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tắc nghẽn giao thông, khi một hàng dài xe cộ trên đường không thể di chuyển hoặc di chuyển rất chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was stuck in a traffic jam for two hours this morning."

    "Tôi đã bị kẹt xe hai tiếng sáng nay."

  • "The traffic jam on the highway caused major delays."

    "Vụ tắc nghẽn giao thông trên đường cao tốc đã gây ra sự chậm trễ lớn."

  • "We were late for the meeting because of the traffic jam."

    "Chúng tôi đã trễ cuộc họp vì tắc đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự di chuyển
Verb traffic đi lại, buôn bán (thường là trái phép)
Noun jam sự kẹt, mứt, vật cản
Verb jam làm kẹt, chen chúc, nhồi nhét
Adjective jammed bị kẹt, tắc nghẽn, đông đúc
Noun (compound) traffic light đèn giao thông
Noun (compound) traffic warden người điều hành giao thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
trafficare
French
trafic
English
traffic
English
jam (verb)
English
jam (noun)
English
traffic jam

Nguồn gốc 'traffic jam'

'Traffic jam' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ 'traffic' (giao thông) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'trafficare' (có nghĩa là buôn bán, di chuyển) và sau đó đi vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, chỉ sự di chuyển của người và phương tiện. Từ 'jam' (kẹt, tắc nghẽn) ban đầu là một động từ vào thế kỷ 18, có nghĩa là ép chặt, nhồi nhét. Khi hai từ này kết hợp lại, 'traffic jam' đã mô tả một cách hoàn hảo tình trạng giao thông bị 'ép chặt' lại, không thể di chuyển được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống giao thông ùn tắc do lượng xe quá đông, tai nạn hoặc các yếu tố khác gây cản trở lưu thông. Khác với 'traffic congestion', 'traffic jam' thường mang ý nghĩa tắc nghẽn nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in because of

'in a traffic jam': bị kẹt trong một vụ tắc đường. 'because of a traffic jam': bởi vì tắc đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic jam
  • heavy heavy traffic jam
    (tắc đường nghiêm trọng)
  • terrible terrible traffic jam
    (tắc đường khủng khiếp)
  • long long traffic jam
    (đoạn tắc đường dài)
  • frustrating frustrating traffic jam
    (cảnh tắc đường gây ức chế)
Verb + traffic jam
  • get stuck in get stuck in a traffic jam
    (bị kẹt xe, mắc kẹt trong tắc đường)
  • avoid avoid a traffic jam
    (tránh tắc đường)
  • cause cause a traffic jam
    (gây tắc đường)
  • ease ease a traffic jam
    (làm giảm tắc đường)

Idioms

  • be stuck in a traffic jam

    bị mắc kẹt trong tắc đường, không thể di chuyển được

    "I was stuck in a traffic jam for two hours this morning."

    (Sáng nay tôi bị kẹt xe suốt hai tiếng đồng hồ.)

  • get caught in a traffic jam

    bị vướng vào tắc đường (thường là bất ngờ)

    "We got caught in a massive traffic jam on the way to the airport."

    (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một vụ tắc đường lớn trên đường ra sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic jam

danh từ
Lật mặt

Tình trạng tắc nghẽn giao thông, khi một hàng dài xe cộ trên đường không thể di chuyển hoặc di chuyển rất chậm.

"I was stuck in a traffic jam for two hours this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be no traffic jams here before the new shopping mall was built.
Trước khi trung tâm mua sắm mới được xây dựng, ở đây không có kẹt xe.
Phủ định
We didn't use to experience such severe traffic jams during rush hour.
Chúng tôi đã không từng trải qua những vụ kẹt xe nghiêm trọng như vậy trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Did you use to get stuck in traffic jams on this route?
Bạn có từng bị kẹt xe trên tuyến đường này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic jam".

Tác động của tắc đường

Tắc đường là một vấn đề toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn và đông dân cư. Nó không chỉ gây lãng phí thời gian và nhiên liệu mà còn dẫn đến ô nhiễm không khí, tăng mức độ căng thẳng cho người tham gia giao thông và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Nhiều quốc gia đang tìm kiếm các giải pháp như phát triển giao thông công cộng, xây dựng cơ sở hạ tầng thông minh và khuyến khích đi chung xe để giảm thiểu tình trạng này.

Giờ cao điểm (Rush Hour)

Một khái niệm liên quan chặt chẽ đến tắc đường là 'giờ cao điểm' (rush hour), đây là khoảng thời gian trong ngày khi lượng người và phương tiện tham gia giao thông đạt mức cao nhất, thường là vào buổi sáng khi mọi người đi làm/đi học và buổi chiều khi họ trở về. Giờ cao điểm gần như đảm bảo sẽ có tắc đường xảy ra ở hầu hết các thành phố lớn trên thế giới.