(Top Banner Ad)
comorbidity
C1
danh từ C1 Y học

comorbidity

UK: /ˌkəʊmɔːˈbɪdəti/ • US: /ˌkoʊmɔːrˈbɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh đồng mắc tình trạng đồng mắc bệnh đa bệnh tật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The simultaneous presence of two or more diseases or medical conditions in a patient.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện đồng thời của hai hoặc nhiều bệnh hoặc tình trạng y tế ở một bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Comorbidity can complicate treatment plans and affect patient outcomes."

    "Sự đồng mắc bệnh có thể làm phức tạp các kế hoạch điều trị và ảnh hưởng đến kết quả của bệnh nhân."

  • "Obesity is a significant comorbidity in patients with diabetes."

    "Béo phì là một yếu tố đồng mắc bệnh đáng kể ở bệnh nhân tiểu đường."

  • "The study investigated the impact of comorbidity on healthcare costs."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động của sự đồng mắc bệnh đối với chi phí chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective comorbid Mắc đồng thời nhiều bệnh (liên quan đến bệnh đồng mắc)

Synonyms

co-occurrence (sự đồng xuất hiện)multiple morbidity (đa bệnh tật)

Antonyms

monorbidity (đơn bệnh tật)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comorbidus
English
comorbidity

Nguồn gốc của Comorbidity

Từ 'comorbidity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comorbidus', kết hợp giữa 'com-' (cùng với) và 'morbidus' (bệnh tật). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học để chỉ sự hiện diện đồng thời của nhiều bệnh lý khác nhau trong cùng một người. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp ta nhận thức sâu sắc hơn về ý nghĩa phức tạp của từ này trong ngữ cảnh y tế.

Usage Note

Comorbidity chỉ sự đồng mắc bệnh, thường là các bệnh mãn tính. Nó khác với biến chứng (complication) là biến chứng phát sinh từ một bệnh có sẵn, trong khi comorbidity là các bệnh riêng biệt cùng tồn tại. Nó cũng khác với 'dual diagnosis' thường được dùng trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần để chỉ sự đồng thời của một rối loạn tâm thần và một rối loạn sử dụng chất gây nghiện.

Prepositions

with in

Khi dùng 'comorbidity with', ta nhấn mạnh mối liên hệ giữa bệnh này với bệnh khác. Ví dụ: 'Comorbidity with diabetes increases the risk of cardiovascular disease'. Khi dùng 'comorbidity in', ta nhấn mạnh đến đối tượng (bệnh nhân) có nhiều bệnh cùng lúc. Ví dụ: 'The prevalence of comorbidity in elderly patients is high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comorbidity
  • significant comorbidity
    (bệnh đồng mắc đáng kể)
  • high comorbidity
    (tỷ lệ bệnh đồng mắc cao)
  • underlying comorbidity
    (bệnh đồng mắc tiềm ẩn)
Verb + comorbidity
  • assess comorbidity
    (đánh giá bệnh đồng mắc)
  • increase comorbidity
    (làm tăng bệnh đồng mắc)
  • manage comorbidity
    (quản lý bệnh đồng mắc)

Idioms

  • Increased comorbidity

    Sự gia tăng các bệnh đồng mắc

    "The aging population has led to increased comorbidity."

    (Sự lão hóa dân số đã dẫn đến sự gia tăng các bệnh đồng mắc.)

  • Complex comorbidity

    Bệnh đồng mắc phức tạp

    "Patients with complex comorbidity require specialized care."

    (Bệnh nhân mắc bệnh đồng mắc phức tạp cần được chăm sóc đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comorbidity

danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện đồng thời của hai hoặc nhiều bệnh hoặc tình trạng y tế ở một bệnh nhân.

"Comorbidity can complicate treatment plans and affect patient outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comorbidity".

Ảnh hưởng của Comorbidity đến Y tế

Trong bối cảnh y tế hiện đại, comorbidity là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc điều trị và tiên lượng bệnh. Việc hiểu rõ các bệnh đồng mắc giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị toàn diện và hiệu quả hơn. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe toàn diện, không chỉ tập trung vào một bệnh cụ thể.