(Top Banner Ad)
morbidity
C1
noun C1 Y học, Dịch tễ học

morbidity

UK: /mɔːˈbɪdɪti/ • US: /mɔːrˈbɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng bệnh tật tỷ lệ mắc bệnh mức độ bệnh tật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being diseased; the rate of disease in a population.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bệnh tật; tỷ lệ mắc bệnh trong một quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morbidity rate for the flu is significantly higher in elderly populations."

    "Tỷ lệ mắc bệnh cúm cao hơn đáng kể ở người cao tuổi."

  • "Obesity is a major contributor to morbidity in developed countries."

    "Béo phì là một yếu tố chính góp phần vào tình trạng bệnh tật ở các nước phát triển."

  • "The study examined the morbidity and mortality associated with smoking."

    "Nghiên cứu đã xem xét tình trạng bệnh tật và tỷ lệ tử vong liên quan đến hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective morbid Liên quan đến bệnh tật; có ý nghĩ tiêu cực về cái chết, bệnh tật hoặc những thứ ghê rợn (mang tính bệnh hoạn)
Adverb morbidly Một cách bệnh hoạn, một cách ốm yếu
Noun morbidness Tình trạng bệnh hoạn, sự ốm yếu (ít dùng hơn morbidity)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
morbus
Latin
morbidus
English
morbidity

Nguồn gốc từ bệnh tật

Từ 'morbidity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'morbus', mang nghĩa 'bệnh tật' hoặc 'ốm đau'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'morbidus', có nghĩa là 'ốm yếu, mắc bệnh'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'morbidity' được dùng để diễn tả tình trạng mắc bệnh hoặc tỷ lệ mắc bệnh trong một quần thể, giữ lại ý nghĩa cốt lõi về sự không khỏe mạnh.

Usage Note

Morbidity đề cập đến trạng thái bệnh tật hoặc các triệu chứng bệnh tật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thống kê y tế để đo lường mức độ bệnh tật trong một quần thể. Phân biệt với 'mortality' (tỷ lệ tử vong), 'morbidity' tập trung vào số lượng người mắc bệnh, không phải số người chết vì bệnh.

Prepositions

of in

'Morbidity of' được sử dụng để chỉ bệnh tật của một bệnh cụ thể (ví dụ: 'morbidity of diabetes'). 'Morbidity in' được sử dụng để chỉ bệnh tật trong một quần thể cụ thể (ví dụ: 'morbidity in children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morbidity
  • high high morbidity
    (tỷ lệ mắc bệnh cao)
  • low low morbidity
    (tỷ lệ mắc bệnh thấp)
  • increased increased morbidity
    (tỷ lệ mắc bệnh tăng lên)
  • maternal maternal morbidity
    (bệnh tật ở bà mẹ/sản phụ)
  • post-operative post-operative morbidity
    (bệnh tật sau phẫu thuật)
Verb + morbidity
  • reduce reduce morbidity
    (giảm tỷ lệ mắc bệnh)
  • prevent prevent morbidity
    (ngăn ngừa bệnh tật)
  • assess assess morbidity
    (đánh giá tình trạng bệnh tật)
Noun + of + morbidity
  • rate rate of morbidity
    (tỷ lệ mắc bệnh)
  • burden burden of morbidity
    (gánh nặng bệnh tật)

Idioms

  • morbidity and mortality

    tỷ lệ mắc bệnh và tử vong (thường dùng trong y học và thống kê sức khỏe)

    "The hospital closely monitors its morbidity and mortality rates to ensure quality care."

    (Bệnh viện theo dõi sát sao tỷ lệ mắc bệnh và tử vong của mình để đảm bảo chất lượng chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morbidity

noun
Lật mặt

Tình trạng bệnh tật; tỷ lệ mắc bệnh trong một quần thể.

"The morbidity rate for the flu is significantly higher in elderly populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have studied the morbidity rates of the disease in several countries.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tỷ lệ mắc bệnh của căn bệnh này ở nhiều quốc gia.
Phủ định
The government has not addressed the increasing morbidity associated with air pollution.
Chính phủ đã không giải quyết tình trạng tỷ lệ mắc bệnh gia tăng liên quan đến ô nhiễm không khí.
Nghi vấn
Has the hospital seen an increase in morbidity since the new factory opened?
Bệnh viện có thấy sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh kể từ khi nhà máy mới mở cửa không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CDC has been monitoring the morbidity rate of the new virus closely.
CDC đã và đang theo dõi chặt chẽ tỷ lệ mắc bệnh của loại virus mới.
Phủ định
The public health sector hasn't been considering morbidity as the main problem until recently.
Ngành y tế công cộng đã không xem xét tỷ lệ mắc bệnh là vấn đề chính cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has the research team been studying the morbid symptoms for long?
Đội nghiên cứu đã nghiên cứu các triệu chứng bệnh hoạn trong một thời gian dài chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patients' morbidity rate is alarmingly high after the surgery.
Tỷ lệ mắc bệnh của các bệnh nhân cao đáng báo động sau ca phẫu thuật.
Phủ định
The hospital's morbidity statistics don't reflect the true extent of the public health crisis.
Số liệu thống kê về tỷ lệ mắc bệnh của bệnh viện không phản ánh đúng mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.
Nghi vấn
Is the country's morbidity data accurately portraying the impact of the new virus?
Liệu dữ liệu về tỷ lệ mắc bệnh của quốc gia có đang mô tả chính xác tác động của loại virus mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morbidity".

Chỉ số quan trọng trong Y tế công cộng

'Morbidity' là một thuật ngữ chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học và y tế công cộng. Nó đề cập đến tình trạng bị bệnh hoặc tỷ lệ mắc bệnh trong một quần thể dân cư cụ thể. Các chỉ số về 'morbidity' cao hay thấp là yếu tố then chốt để đánh giá sức khỏe cộng đồng, mức độ hiệu quả của các chương trình phòng chống dịch bệnh và hoạch định chính sách y tế.

Sự khác biệt với 'Mortality'

Người học tiếng Anh, đặc biệt trong các ngành liên quan đến sức khỏe, thường dễ nhầm lẫn giữa 'morbidity' và 'mortality'. 'Morbidity' tập trung vào tình trạng bệnh tật, số người mắc bệnh hoặc tỷ lệ mắc bệnh, trong khi 'mortality' lại đề cập đến tỷ lệ tử vong. Cả hai đều là các chỉ số sức khỏe cộng đồng quan trọng nhưng mang ý nghĩa khác nhau và được sử dụng để phân tích các khía cạnh khác nhau của sức khỏe dân số.