(Top Banner Ad)
company-centric
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản trị

company-centric

UK: /ˈkʌmpəni ˈsɛntrɪk/ • US: /ˈkʌmpəni ˈsɛntrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy công ty làm trung tâm hướng đến lợi ích của công ty tập trung vào công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused primarily on the needs, goals, and interests of the company.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào nhu cầu, mục tiêu và lợi ích của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's culture is very company-centric, with little regard for employee well-being."

    "Văn hóa của công ty rất đặt trọng tâm vào công ty, ít quan tâm đến phúc lợi của nhân viên."

  • "The new strategy is very company-centric and doesn't take into account the needs of the customers."

    "Chiến lược mới rất tập trung vào công ty và không tính đến nhu cầu của khách hàng."

  • "A company-centric approach can sometimes lead to short-sighted decisions."

    "Một cách tiếp cận đặt công ty làm trung tâm đôi khi có thể dẫn đến những quyết định thiển cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun company-centricity Sự tập trung/Tính chất lấy công ty làm trung tâm
Adverb company-centrically Một cách tập trung vào công ty
Noun company Công ty, tổ chức
Adjective centric Thuộc về trung tâm; tập trung vào cái gì đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum (center)
English (19th C)
-centric (suffix meaning focused on)
Latin
cum (with) + panis (bread) -> Old French (compagnie)
English (Modern Compound)
company + centric

Nguồn gốc Ghép Nối

Đây là một từ ghép hiện đại (compound word) được xây dựng từ 'company' (công ty/sự đoàn thể) và hậu tố '-centric' (lấy cái gì làm trung tâm). Nó mô tả một cách tiếp cận hoặc văn hóa trong đó lợi ích, quy trình và mục tiêu của công ty được ưu tiên hàng đầu, thường là trước nhu cầu của khách hàng hoặc nhân viên.

Sự Đối Lập Chiến Lược

Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu quản trị kinh doanh và chiến lược, đặc biệt khi các công ty thảo luận về việc cần chuyển đổi khỏi mô hình 'company-centric' lỗi thời (chỉ tập trung vào sản phẩm nội bộ) sang mô hình 'customer-centric' (lấy khách hàng làm trung tâm).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chiến lược, quyết định, hoặc văn hóa tổ chức đặt lợi ích của công ty lên hàng đầu, đôi khi có thể gây ra sự xung đột với lợi ích của nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của công ty trong việc ra quyết định và định hướng hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + company-centric
  • highly highly company-centric
    (có tính chất lấy công ty làm trung tâm rất cao)
  • excessively excessively company-centric
    (quá mức lấy công ty làm trung tâm)
Noun + company-centric
  • approach a company-centric approach
    (một cách tiếp cận lấy công ty làm trọng tâm)
  • culture a company-centric culture
    (văn hóa lấy công ty làm trung tâm)
  • model a company-centric business model
    (mô hình kinh doanh lấy công ty làm trung tâm)
Verb + company-centric
  • shift away from shift away from being company-centric
    (chuyển dịch khỏi việc lấy công ty làm trung tâm)

Idioms

  • A company-centric mindset

    Tư duy lấy công ty làm trung tâm

    "The CEO tried to change the company-centric mindset of the sales team to improve customer service."

    (Vị CEO đã cố gắng thay đổi tư duy lấy công ty làm trung tâm của đội ngũ bán hàng để cải thiện dịch vụ khách hàng.)

  • Avoid being company-centric at all costs

    Bằng mọi giá phải tránh việc lấy công ty làm trung tâm

    "Modern marketing dictates that we must avoid being company-centric at all costs to remain competitive."

    (Tiếp thị hiện đại yêu cầu chúng ta phải tránh việc lấy công ty làm trung tâm bằng mọi giá để duy trì tính cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company-centric

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào nhu cầu, mục tiêu và lợi ích của công ty.

"The company's culture is very company-centric, with little regard for employee well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, company-centric policies, while aiming to boost productivity, can sometimes neglect employee well-being.
Nói chung, các chính sách lấy công ty làm trung tâm, mặc dù nhằm mục đích tăng năng suất, đôi khi có thể bỏ qua phúc lợi của nhân viên.
Phủ định
That company, despite its claims, is not company-centric; instead, it prioritizes short-term profits over long-term sustainability and employee satisfaction.
Công ty đó, mặc dù tuyên bố như vậy, không hề lấy công ty làm trung tâm; thay vào đó, nó ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn sự bền vững lâu dài và sự hài lòng của nhân viên.
Nghi vấn
Considering the high employee turnover, is this company truly company-centric, or does it focus more on immediate gains?
Xem xét tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao, công ty này có thực sự lấy công ty làm trung tâm hay tập trung nhiều hơn vào lợi ích tức thời?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been becoming increasingly company-centric in its decision-making for the past five years.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ ngày càng trở nên tập trung vào công ty trong việc ra quyết định trong năm năm qua.
Phủ định
The employees won't have been becoming company-centric enough to put the company's needs before their own until management addresses their concerns.
Các nhân viên sẽ không đủ tập trung vào công ty để đặt nhu cầu của công ty lên trước nhu cầu của bản thân cho đến khi ban quản lý giải quyết những lo ngại của họ.
Nghi vấn
Will the organization have been remaining company-centric even after all the restructuring?
Liệu tổ chức có tiếp tục tập trung vào công ty ngay cả sau tất cả các cuộc tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company-centric".

Sự Chuyển Đổi Mô Hình Kinh Doanh

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, 'company-centric' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó đại diện cho mô hình cũ, nơi công ty sản xuất những gì họ muốn và mong đợi khách hàng mua, trái ngược hoàn toàn với triết lý 'customer-centric' (lấy khách hàng làm trung tâm) hoặc 'employee-centric' (lấy nhân viên làm trung tâm) đang được ưu tiên.

Ưu Tiên Hiệu Suất Nội Bộ

'Company-centric' nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa hiệu suất nội bộ, giảm chi phí, và gia tăng lợi nhuận cho cổ đông, đôi khi phải hy sinh trải nghiệm người dùng hoặc sự hài lòng của nhân viên. Điều này có thể dẫn đến sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt trên thị trường.