analogously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows a similarity or comparability between things.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự tương đồng hoặc khả năng so sánh giữa các sự vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The human brain works, analogously, like a complex computer."
"Bộ não con người hoạt động, một cách tương tự, như một chiếc máy tính phức tạp."
-
"The heart can be described, analogously, as a pump."
"Tim có thể được mô tả, một cách tương tự, như một máy bơm."
-
"We can solve this problem analogously to how we solved the previous one."
"Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này một cách tương tự như cách chúng ta đã giải quyết vấn đề trước đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | analogy | Sự tương tự; phép loại suy; sự so sánh tương đồng |
| Adjective | analogous | Tương tự; giống nhau (về chức năng hoặc cấu trúc, nhưng không nhất thiết là về nguồn gốc) |
| Verb | analogize | Sử dụng phép loại suy; so sánh tương tự |
| Adverb | analogically | Một cách dựa trên phép loại suy (ít dùng hơn analogously) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'analogously' thường được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó có thể được hiểu hoặc xử lý tương tự như một điều gì khác, dựa trên sự tương đồng về cấu trúc, chức năng hoặc tính chất. Nó nhấn mạnh sự song song và có thể giúp đơn giản hóa việc giải thích hoặc giải quyết vấn đề. So với các trạng từ như 'similarly' (tương tự) và 'likewise' (tương tự như vậy), 'analogously' mang tính hình thức và chuyên môn hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Nó gợi ý một mối quan hệ sâu sắc hơn, không chỉ đơn thuần là giống nhau mà còn là có thể suy luận và áp dụng các quy tắc hoặc phương pháp tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operates The system operates analogously. (Hệ thống hoạt động một cách tương tự.)
-
behaves The particle behaves analogously to light. (Hạt này hành xử tương đồng với ánh sáng.)
-
reasoned She reasoned analogously from the previous case. (Cô ấy đã suy luận tương tự (dựa trên phép loại suy) từ vụ việc trước.)
-
structured The organization is structured analogously. (Tổ chức được cấu trúc một cách tương đương.)
-
interpreted This clause must be interpreted analogously. (Điều khoản này phải được giải thích theo phép loại suy.)
-
Analogously Analogously, the government decided... (Tương tự như vậy, chính phủ đã quyết định...)
-
expressed The concept can be expressed analogously. (Khái niệm này có thể được diễn đạt một cách tương đồng.)
Idioms
-
Analogously, we can infer that...
Tương tự, chúng ta có thể suy ra rằng...
"Analogously, we can infer that the second experiment will yield similar results."
(Tương tự, chúng ta có thể suy ra rằng thí nghiệm thứ hai sẽ mang lại những kết quả tương đồng.)
-
To function analogously to something else
Có chức năng tương tự như một thứ khác
"The human kidney functions analogously to a highly efficient filtering machine."
(Thận người hoạt động với chức năng tương tự như một cỗ máy lọc cực kỳ hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analogously
Trạng từMột cách thể hiện sự tương đồng hoặc khả năng so sánh giữa các sự vật.
"The human brain works, analogously, like a complex computer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist, whose research was funded by the government, analogously compared the spread of the virus to the flow of a river. |
Nhà khoa học, người có nghiên cứu được tài trợ bởi chính phủ, đã so sánh một cách tương tự sự lây lan của virus với dòng chảy của một con sông. |
| Phủ định | The historical events, which many people misunderstand, did not analogously mirror the current political climate. |
Các sự kiện lịch sử, mà nhiều người hiểu lầm, không phản ánh một cách tương tự bối cảnh chính trị hiện tại. |
| Nghi vấn | Is this the situation, where the problems are analogously addressed in different departments? |
Đây có phải là tình huống mà các vấn đề được giải quyết một cách tương tự ở các phòng ban khác nhau không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heart and the circulatory system work analogously: The heart is the pump, and the circulatory system is the network of pipes. |
Tim và hệ tuần hoàn hoạt động tương tự: Tim là máy bơm, và hệ tuần hoàn là mạng lưới ống dẫn. |
| Phủ định | The two experiments did not proceed analogously: The first focused on chemical reactions, whereas the second examined physical changes. |
Hai thí nghiệm không tiến hành tương tự: Thí nghiệm đầu tiên tập trung vào các phản ứng hóa học, trong khi thí nghiệm thứ hai kiểm tra các thay đổi vật lý. |
| Nghi vấn | Did the processes unfold analogously: Was the initial setup identical, and were the steps subsequently mirrored? |
Các quy trình có diễn ra tương tự không: Thiết lập ban đầu có giống hệt nhau không, và các bước sau đó có được phản ánh không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, scientists will have been working analogously on the two projects for five years. |
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ đã làm việc tương tự trên cả hai dự án trong năm năm. |
| Phủ định | By the end of the month, the team won't have been proceeding analogously with both experiments. |
Đến cuối tháng, nhóm sẽ không tiến hành tương tự với cả hai thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been designing the two bridges analogously for the past six months? |
Liệu các kỹ sư có đã thiết kế hai cây cầu tương tự nhau trong sáu tháng qua không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new system will operate analogously to the old one, ensuring a smooth transition. |
Hệ thống mới sẽ hoạt động tương tự như hệ thống cũ, đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ. |
| Phủ định | The two experiments will not proceed analogously because the conditions are drastically different. |
Hai thí nghiệm sẽ không tiến hành tương tự vì các điều kiện khác biệt đáng kể. |
| Nghi vấn | Will the software update function analogously to previous versions, or will there be significant changes? |
Bản cập nhật phần mềm sẽ hoạt động tương tự như các phiên bản trước hay sẽ có những thay đổi đáng kể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogously".
