correspondingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a corresponding manner; similarly; in proportion.
Vietnamese Meaning
Một cách tương ứng; tương tự; theo tỷ lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As energy consumption increases, correspondingly, the demand for efficient energy management systems rises."
"Khi mức tiêu thụ năng lượng tăng lên, tương ứng, nhu cầu về các hệ thống quản lý năng lượng hiệu quả cũng tăng."
-
"The cost of materials has risen, and correspondingly, the price of the finished product has increased."
"Giá nguyên vật liệu đã tăng, và tương ứng, giá của thành phẩm cũng tăng."
-
"He studied hard, and correspondingly, his grades improved."
"Anh ấy học hành chăm chỉ, và tương ứng, điểm số của anh ấy đã cải thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correspond | tương ứng, phù hợp; trao đổi thư từ |
| Noun | correspondence | sự tương ứng; thư từ |
| Noun | correspondent | phóng viên, thông tín viên; người viết thư |
| Adjective | corresponding | tương ứng, tương đương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ ra một mối quan hệ song song hoặc tỷ lệ thuận giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. Nó nhấn mạnh rằng khi một thứ thay đổi, một thứ khác cũng thay đổi một cách tương ứng. Khác với 'similarly' (tương tự) thường chỉ sự giống nhau đơn thuần, 'correspondingly' bao hàm sự tương quan và tác động lẫn nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase correspondingly (tăng một cách tương ứng)
-
fall correspondingly (giảm một cách tương ứng)
-
vary correspondingly (thay đổi một cách tương ứng)
-
adjust correspondingly (điều chỉnh một cách tương ứng)
-
correspondingly high/low (cao/thấp một cách tương ứng)
-
correspondingly large/small (lớn/nhỏ một cách tương ứng)
-
correspondingly complex (phức tạp một cách tương ứng)
-
correspondingly fewer (ít hơn một cách tương ứng)
Idioms
-
...and correspondingly...
dùng để nối hai mệnh đề, chỉ ra rằng mệnh đề thứ hai là kết quả hoặc hệ quả tương ứng của mệnh đề thứ nhất.
"The tasks became more complex, and correspondingly, the time allocated to complete them increased."
(Các nhiệm vụ trở nên phức tạp hơn, và theo đó, thời gian được phân bổ để hoàn thành chúng cũng tăng lên.)
-
correspondingly so
cũng tương ứng như vậy (dùng để nhấn mạnh sự tương xứng mà không cần lặp lại tính từ/trạng từ đã nêu).
"Her responsibilities were great, and her salary was correspondingly so."
(Trách nhiệm của cô ấy rất lớn, và mức lương của cô ấy cũng cao tương ứng như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correspondingly
AdverbMột cách tương ứng; tương tự; theo tỷ lệ.
"As energy consumption increases, correspondingly, the demand for efficient energy management systems rises."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's improved grades corresponded correspondingly with their increased study time. |
Điểm số được cải thiện của học sinh tương ứng với thời gian học tập tăng lên của họ. |
| Phủ định | The company's profits did not increase correspondingly with the increased marketing budget. |
Lợi nhuận của công ty đã không tăng tương ứng với ngân sách tiếp thị tăng lên. |
| Nghi vấn | Did the increase in sales correspond correspondingly with the new advertising campaign? |
Liệu sự gia tăng doanh số có tương ứng với chiến dịch quảng cáo mới không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the increasing costs and correspondingly decreasing revenue, the board decided to restructure the company. |
Cân nhắc chi phí ngày càng tăng và doanh thu giảm tương ứng, hội đồng quản trị đã quyết định tái cấu trúc công ty. |
| Phủ định | Avoiding investing in technologies that have not been tested and correspondingly approved is crucial for a company's financial stability. |
Tránh đầu tư vào các công nghệ chưa được kiểm tra và phê duyệt tương ứng là rất quan trọng đối với sự ổn định tài chính của một công ty. |
| Nghi vấn | Is tolerating a decrease in customer satisfaction scores, and correspondingly not addressing the root causes, truly a viable long-term strategy? |
Liệu việc chấp nhận sự sụt giảm điểm số hài lòng của khách hàng, và tương ứng không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ, có thực sự là một chiến lược dài hạn khả thi? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The demand increased, and correspondingly, the production rate was raised. |
Nhu cầu tăng lên, và tương ứng, tỷ lệ sản xuất đã được nâng cao. |
| Phủ định | The budget was not increased, and correspondingly, we couldn't expand our services. |
Ngân sách không tăng, và tương ứng, chúng tôi không thể mở rộng dịch vụ của mình. |
| Nghi vấn | Why did the company's profits increase correspondingly with the marketing campaign's success? |
Tại sao lợi nhuận của công ty tăng tương ứng với thành công của chiến dịch marketing? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the workload will have increased, and the resources will have been allocated correspondingly. |
Đến khi dự án hoàn thành, khối lượng công việc sẽ tăng lên và các nguồn lực sẽ được phân bổ tương ứng. |
| Phủ định | By next year, if the company doesn't expand, the salaries won't have increased, and the benefits won't have been adjusted correspondingly. |
Đến năm sau, nếu công ty không mở rộng, lương sẽ không tăng và các phúc lợi sẽ không được điều chỉnh tương ứng. |
| Nghi vấn | Will the new regulations have been implemented by the end of the year, and will the procedures have changed correspondingly? |
Liệu các quy định mới có được thực hiện vào cuối năm nay và các thủ tục có thay đổi tương ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correspondingly".
