(Top Banner Ad)
compere
B2
noun B2 Giải trí, Sự kiện

compere

UK: /ˈkɒm.peər/ • US: /ˈkɑːm.pɪr/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn chương trình dẫn chương trình MC (viết tắt của Master of Ceremonies)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who introduces the different parts of a show or performance.

Vietnamese Meaning

Người dẫn chương trình, người giới thiệu các phần khác nhau của một chương trình hoặc buổi biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compere did a great job of keeping the audience entertained between acts."

    "Người dẫn chương trình đã làm rất tốt việc giữ cho khán giả cảm thấy vui vẻ giữa các tiết mục."

  • "She compered the awards ceremony with wit and charm."

    "Cô ấy đã dẫn lễ trao giải một cách dí dỏm và duyên dáng."

  • "Who will be compering the charity concert this year?"

    "Ai sẽ là người dẫn chương trình hòa nhạc từ thiện năm nay?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compere Người dẫn chương trình, MC (thường dùng trong các chương trình tạp kỹ, buổi hòa nhạc)
Verb compere Làm người dẫn chương trình, giới thiệu các tiết mục
Noun (plural) comperes Những người dẫn chương trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compater
Old French
comper
French
compère
English
compere

Từ 'Cha đỡ đầu' đến 'Người dẫn chương trình'

Từ 'compere' được lấy trực tiếp từ tiếng Pháp 'compère', ban đầu có nghĩa là 'cha đỡ đầu' (từ tiếng Latin 'compater' nghĩa là 'đồng cha') hoặc 'bạn đồng hành'. Khoảng đầu thế kỷ 20, từ này được chấp nhận trong tiếng Anh để chỉ người giới thiệu và kết nối các tiết mục trong một buổi biểu diễn tạp kỹ, hàm ý rằng họ là 'người bạn' giúp khán giả làm quen với các nghệ sĩ.

Usage Note

Từ 'compere' thường được sử dụng trong bối cảnh giải trí, đặc biệt là trong các chương trình trực tiếp, các buổi hòa nhạc, hoặc các sự kiện sân khấu. Nó nhấn mạnh vai trò kết nối giữa các phần của chương trình và tương tác với khán giả. Khác với 'host' có thể mang nghĩa rộng hơn và bao gồm cả việc tổ chức và điều hành một sự kiện, 'compere' tập trung hơn vào việc giới thiệu và dẫn dắt các phần biểu diễn.
Khi được sử dụng như một động từ, 'compere' có nghĩa là thực hiện vai trò của một người dẫn chương trình. Nó bao gồm việc giới thiệu các tiết mục, kết nối các phần của chương trình và tương tác với khán giả. So với 'host', 'compere' tập trung nhiều hơn vào việc dẫn dắt luồng chương trình và tạo không khí vui vẻ, thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Compere (Mô tả MC)
  • seasoned a seasoned compere
    (Một MC giàu kinh nghiệm)
  • witty a witty compere
    (Một MC dí dỏm, hài hước)
  • professional a professional compere
    (Một MC chuyên nghiệp)
Verb + Compere (Hành động)
  • appoint appoint a compere
    (Chỉ định một người dẫn chương trình)
  • introduce the compere introduces the acts
    (Người dẫn chương trình giới thiệu các tiết mục)
Compere + Noun (Vai trò)
  • duties compere duties
    (Nhiệm vụ của người dẫn chương trình)
  • script the compere's script
    (Kịch bản của người dẫn chương trình)

Idioms

  • take on the compere role

    Đảm nhận vai trò người dẫn chương trình

    "She reluctantly took on the compere role for the school talent show."

    (Cô ấy miễn cưỡng đảm nhận vai trò MC cho chương trình tài năng của trường.)

  • act as compere for the evening

    Làm MC cho buổi tối hôm đó

    "The comedian agreed to act as compere for the evening's entertainment."

    (Diễn viên hài đã đồng ý làm MC cho chương trình giải trí tối hôm đó.)

  • the resident compere

    Người dẫn chương trình chính thức (tại một địa điểm/sự kiện cố định)

    "He has been the resident compere at the local club for five years."

    (Anh ấy đã là MC chính thức tại câu lạc bộ địa phương được năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compere

noun
Lật mặt

Người dẫn chương trình, người giới thiệu các phần khác nhau của một chương trình hoặc buổi biểu diễn.

"The compere did a great job of keeping the audience entertained between acts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compere".

Sự khác biệt trong cách dùng Anh - Mỹ

Từ 'compere' được sử dụng phổ biến hơn ở Vương quốc Anh, Úc và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ người giới thiệu các nghệ sĩ biểu diễn (thường trong các chương trình tạp kỹ hoặc hài kịch). Ngược lại, ở Mỹ, người ta thường dùng 'host' (người dẫn chương trình) hoặc 'MC' (Master of Ceremonies) hơn.

Vai trò lấp đầy khoảng trống

Trong lịch sử sân khấu, đặc biệt là các chương trình tạp kỹ, vai trò của 'compere' không chỉ là giới thiệu. Họ còn phải là người duy trì sự hứng thú, kể chuyện cười, tương tác ngẫu hứng với khán giả, và lấp đầy những khoảng thời gian chết (pauses) giữa các tiết mục, đảm bảo không khí buổi diễn luôn sôi động.