(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ compere
B2

compere

noun

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn chương trình dẫn chương trình MC (viết tắt của Master of Ceremonies)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Compere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người dẫn chương trình, người giới thiệu các phần khác nhau của một chương trình hoặc buổi biểu diễn.

Definition (English Meaning)

A person who introduces the different parts of a show or performance.

Ví dụ Thực tế với 'Compere'

  • "The compere did a great job of keeping the audience entertained between acts."

    "Người dẫn chương trình đã làm rất tốt việc giữ cho khán giả cảm thấy vui vẻ giữa các tiết mục."

  • "She compered the awards ceremony with wit and charm."

    "Cô ấy đã dẫn lễ trao giải một cách dí dỏm và duyên dáng."

  • "Who will be compering the charity concert this year?"

    "Ai sẽ là người dẫn chương trình hòa nhạc từ thiện năm nay?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Compere'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: compere
  • Verb: compere
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

host(người dẫn chương trình, chủ xị)
emcee(MC, người dẫn chương trình)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

performer(người biểu diễn)
audience(khán giả)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Sự kiện

Ghi chú Cách dùng 'Compere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'compere' thường được sử dụng trong bối cảnh giải trí, đặc biệt là trong các chương trình trực tiếp, các buổi hòa nhạc, hoặc các sự kiện sân khấu. Nó nhấn mạnh vai trò kết nối giữa các phần của chương trình và tương tác với khán giả. Khác với 'host' có thể mang nghĩa rộng hơn và bao gồm cả việc tổ chức và điều hành một sự kiện, 'compere' tập trung hơn vào việc giới thiệu và dẫn dắt các phần biểu diễn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Compere'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)