(Top Banner Ad)
emcee
B2
noun B2 Giải trí, Truyền thông

emcee

UK: /ˌemˈsiː/ • US: /ˌemˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn chương trình MC người chủ trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A master of ceremonies; a host of a formal event, performance, or show.

Vietnamese Meaning

Người dẫn chương trình; người chủ trì một sự kiện trang trọng, buổi biểu diễn hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emcee kept the crowd entertained between acts."

    "Người dẫn chương trình giữ cho khán giả được giải trí giữa các tiết mục."

  • "A well-known comedian was the emcee for the evening."

    "Một diễn viên hài nổi tiếng là người dẫn chương trình cho buổi tối."

  • "She emceed the talent show last year."

    "Cô ấy đã dẫn chương trình cho cuộc thi tài năng năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emcee Người dẫn chương trình, MC
Verb emcee Dẫn chương trình, làm MC
Noun Phrase (Origin) Master of Ceremonies Người điều hành nghi lễ; người dẫn chương trình (tên đầy đủ, trang trọng hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Master of Ceremonies (M.C.)
English
emcee

Nguồn gốc của 'emcee'

Từ 'emcee' xuất phát từ cách phát âm các chữ cái của cụm từ viết tắt 'M.C.', viết tắt của 'Master of Ceremonies' (người điều hành nghi lễ, người dẫn chương trình). Theo thời gian, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí, cách phát âm 'em-see' đã được chuẩn hóa thành dạng viết 'emcee' để chỉ người dẫn chương trình, cả dưới dạng danh từ và động từ.

Usage Note

Từ 'emcee' thường được sử dụng để chỉ người dẫn chương trình trong các sự kiện giải trí, buổi hòa nhạc, lễ trao giải, v.v. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong việc điều phối và kết nối các phần của chương trình. So với 'host', 'emcee' có phần thân mật và thường liên quan đến các sự kiện giải trí hơn.

Prepositions

at for

Khi sử dụng giới từ 'at', nó thường chỉ địa điểm hoặc sự kiện mà người đó đang dẫn chương trình (ví dụ: 'She was the emcee at the awards ceremony.'). Giới từ 'for' có thể chỉ mục đích hoặc người mà sự kiện đó phục vụ (ví dụ: 'He was emcee for the charity event.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emcee
  • charismatic charismatic emcee
    (MC lôi cuốn, có sức hút)
  • experienced experienced emcee
    (MC giàu kinh nghiệm)
  • guest guest emcee
    (MC khách mời)
Verb + emcee
  • hire hire an emcee
    (thuê một MC)
  • introduce introduce the emcee
    (giới thiệu MC)
  • thank thank the emcee
    (cảm ơn MC)
emcee + Verb
  • hosts the emcee hosts the event
    (MC dẫn dắt sự kiện)
  • engages the emcee engages the audience
    (MC tương tác với khán giả)

Idioms

  • to emcee an event/show

    Dẫn chương trình một sự kiện/buổi biểu diễn

    "She was asked to emcee the charity gala."

    (Cô ấy được yêu cầu dẫn chương trình buổi dạ tiệc từ thiện.)

  • the emcee takes the stage

    MC bước lên sân khấu

    "As soon as the emcee takes the stage, the crowd cheers."

    (Ngay khi MC bước lên sân khấu, khán giả đã reo hò.)

  • pass the emcee duties

    Chuyển giao vai trò MC

    "After ten years, he decided to pass the emcee duties to a younger colleague."

    (Sau mười năm, anh ấy quyết định chuyển giao vai trò MC cho một đồng nghiệp trẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emcee

noun
Lật mặt

Người dẫn chương trình; người chủ trì một sự kiện trang trọng, buổi biểu diễn hoặc chương trình.

"The emcee kept the crowd entertained between acts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well-prepared, the emcee smoothly guided the audience through the evening's program.
Được chuẩn bị kỹ lưỡng, người dẫn chương trình đã hướng dẫn khán giả một cách suôn sẻ qua chương trình buổi tối.
Phủ định
Unlike some emcees, this one didn't make jokes, and he didn't distract from the main event.
Không giống như một số người dẫn chương trình, người này không pha trò và không làm xao nhãng sự kiện chính.
Nghi vấn
Ladies and gentlemen, will you please welcome our emcee?
Thưa quý vị, xin vui lòng chào đón người dẫn chương trình của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emcee".

Vai trò của MC trong văn hóa phương Tây

Trong các sự kiện ở phương Tây như đám cưới, lễ trao giải, hay các buổi biểu diễn hài độc thoại, MC (emcee) đóng vai trò trung tâm. Họ không chỉ giới thiệu các phần trình bày mà còn khuấy động không khí, kết nối khán giả và đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ với sự duyên dáng và hài hước.

Từ 'Master of Ceremonies' đến 'Emcee'

Ban đầu, 'Master of Ceremonies' (M.C.) là một chức danh trang trọng, chỉ người điều hành các nghi lễ hoặc sự kiện chính thức. Theo thời gian, đặc biệt trong giới giải trí và phát thanh, cách phát âm các chữ cái 'M.C.' đã trở thành từ 'emcee', mang ý nghĩa thân mật và phổ biến hơn cho vai trò người dẫn chương trình.