host
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who receives or entertains other people as guests.
Vietnamese Meaning
Chủ nhà; người tiếp đãi khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a gracious host, making sure everyone had everything they needed."
"Cô ấy là một chủ nhà ân cần, đảm bảo mọi người đều có mọi thứ họ cần."
-
"Who will host the next meeting?"
"Ai sẽ chủ trì cuộc họp tới?"
-
"The old tree was a host to many birds and insects."
"Cây cổ thụ là nơi cư trú của nhiều loài chim và côn trùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có trách nhiệm tiếp đón và chiêu đãi khách. Thường liên quan đến các sự kiện xã giao, bữa tiệc, hoặc ở nhà riêng.
Trong sinh học, chỉ sinh vật bị ký sinh trùng hoặc sinh vật cộng sinh khác sử dụng để sinh sống và phát triển.
Chỉ người dẫn dắt, điều khiển một chương trình. Thường có vai trò phỏng vấn, giới thiệu các nội dung.
Hành động tiếp đón, chiêu đãi khách. Thường bao gồm việc cung cấp thức ăn, đồ uống, chỗ ở và các hoạt động giải trí.
Hành động tổ chức, quản lý và chịu trách nhiệm cho một sự kiện nào đó.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'host' đề cập đến một máy tính hoặc hệ thống phục vụ dữ liệu hoặc dịch vụ cho các thiết bị khác trong mạng. Nó có thể là một máy chủ web, máy chủ email hoặc bất kỳ máy tính nào cung cấp tài nguyên mạng.
Prepositions
host to: đề cập đến việc một người hoặc một địa điểm là nơi tổ chức hoặc chứa đựng một sự kiện hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The museum is host to a major exhibition.' (Bảo tàng là nơi tổ chức một cuộc triển lãm lớn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gracious gracious host (chủ nhà ân cần, chu đáo)
-
perfect perfect host (chủ nhà hoàn hảo)
-
generous generous host (chủ nhà hào phóng)
-
become become the host (trở thành chủ nhà)
-
invite invite a host (mời một chủ nhà)
-
appoint appoint a host (bổ nhiệm một chủ nhà)
Idioms
-
host a party
tổ chức một bữa tiệc
"She decided to host a party for her birthday."
(Cô ấy quyết định tổ chức một bữa tiệc cho ngày sinh nhật của mình.)
-
host a website
lưu trữ một trang web
"We need to find a reliable company to host our website."
(Chúng ta cần tìm một công ty đáng tin cậy để lưu trữ trang web của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
host
nounChủ nhà; người tiếp đãi khách.
"She was a gracious host, making sure everyone had everything they needed."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the host of the show, I would invite my best friend. |
Nếu tôi là người dẫn chương trình, tôi sẽ mời bạn thân nhất của tôi. |
| Phủ định | If she didn't host the party, we wouldn't have met. |
Nếu cô ấy không tổ chức bữa tiệc, chúng ta đã không gặp nhau. |
| Nghi vấn | Would you host a charity event if you had enough resources? |
Bạn có tổ chức một sự kiện từ thiện nếu bạn có đủ nguồn lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host".
