(Top Banner Ad)
host
B1
noun B1 Tổng quát

host

UK: /həʊst/ • US: /hoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nhà vật chủ người dẫn chương trình đăng cai máy chủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who receives or entertains other people as guests.

Vietnamese Meaning

Chủ nhà; người tiếp đãi khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a gracious host, making sure everyone had everything they needed."

    "Cô ấy là một chủ nhà ân cần, đảm bảo mọi người đều có mọi thứ họ cần."

  • "Who will host the next meeting?"

    "Ai sẽ chủ trì cuộc họp tới?"

  • "The old tree was a host to many birds and insects."

    "Cây cổ thụ là nơi cư trú của nhiều loài chim và côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostess Nữ chủ nhà; người dẫn chương trình (nữ)
Verb host Đón tiếp, chủ trì
Noun hosting Sự đón tiếp, dịch vụ lưu trữ (website)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospes
Old French
oste
English
host

Nguồn gốc của 'Host'

Từ 'host' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospes', có nghĩa là 'khách' hoặc 'người lạ'. Thật thú vị, nó mang cả ý nghĩa của người đón tiếp và người được đón tiếp! Theo thời gian, nó phát triển thành 'oste' trong tiếng Pháp cổ, trước khi đến tiếng Anh với nghĩa mà chúng ta biết ngày nay: người chủ trì một sự kiện hoặc đón tiếp khách.

Usage Note

Chỉ người có trách nhiệm tiếp đón và chiêu đãi khách. Thường liên quan đến các sự kiện xã giao, bữa tiệc, hoặc ở nhà riêng.
Trong sinh học, chỉ sinh vật bị ký sinh trùng hoặc sinh vật cộng sinh khác sử dụng để sinh sống và phát triển.
Chỉ người dẫn dắt, điều khiển một chương trình. Thường có vai trò phỏng vấn, giới thiệu các nội dung.
Hành động tiếp đón, chiêu đãi khách. Thường bao gồm việc cung cấp thức ăn, đồ uống, chỗ ở và các hoạt động giải trí.
Hành động tổ chức, quản lý và chịu trách nhiệm cho một sự kiện nào đó.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'host' đề cập đến một máy tính hoặc hệ thống phục vụ dữ liệu hoặc dịch vụ cho các thiết bị khác trong mạng. Nó có thể là một máy chủ web, máy chủ email hoặc bất kỳ máy tính nào cung cấp tài nguyên mạng.

Prepositions

to

host to: đề cập đến việc một người hoặc một địa điểm là nơi tổ chức hoặc chứa đựng một sự kiện hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The museum is host to a major exhibition.' (Bảo tàng là nơi tổ chức một cuộc triển lãm lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + host
  • gracious gracious host
    (chủ nhà ân cần, chu đáo)
  • perfect perfect host
    (chủ nhà hoàn hảo)
  • generous generous host
    (chủ nhà hào phóng)
Verb + host
  • become become the host
    (trở thành chủ nhà)
  • invite invite a host
    (mời một chủ nhà)
  • appoint appoint a host
    (bổ nhiệm một chủ nhà)

Idioms

  • host a party

    tổ chức một bữa tiệc

    "She decided to host a party for her birthday."

    (Cô ấy quyết định tổ chức một bữa tiệc cho ngày sinh nhật của mình.)

  • host a website

    lưu trữ một trang web

    "We need to find a reliable company to host our website."

    (Chúng ta cần tìm một công ty đáng tin cậy để lưu trữ trang web của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

host

noun
Lật mặt

Chủ nhà; người tiếp đãi khách.

"She was a gracious host, making sure everyone had everything they needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the host of the show, I would invite my best friend.
Nếu tôi là người dẫn chương trình, tôi sẽ mời bạn thân nhất của tôi.
Phủ định
If she didn't host the party, we wouldn't have met.
Nếu cô ấy không tổ chức bữa tiệc, chúng ta đã không gặp nhau.
Nghi vấn
Would you host a charity event if you had enough resources?
Bạn có tổ chức một sự kiện từ thiện nếu bạn có đủ nguồn lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host".

Vai trò của chủ nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nhà có trách nhiệm làm cho khách cảm thấy thoải mái và được chào đón. Điều này bao gồm cung cấp thức ăn, đồ uống và đảm bảo rằng mọi người đều đang vui vẻ.