(Top Banner Ad)
competencies
C1
Noun (plural) C1 Quản trị nhân sự, Giáo dục, Kinh doanh

competencies

UK: /ˈkɒm.pɪ.tən.siːz/ • US: /ˈkɑːm.pɪ.tən.siːz/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực khả năng chuyên môn năng lực cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The qualities and abilities that make a person able to do something well.

Vietnamese Meaning

Những phẩm chất và khả năng giúp một người có thể làm tốt một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job description outlines the key competencies required for the role."

    "Bản mô tả công việc phác thảo những năng lực chính cần thiết cho vai trò này."

  • "We are looking for candidates with strong leadership competencies."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có năng lực lãnh đạo mạnh mẽ."

  • "The training program is designed to enhance employees' competencies."

    "Chương trình đào tạo được thiết kế để nâng cao năng lực của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competence Năng lực, khả năng
Adjective competent Có năng lực, có khả năng
Adverb competently Một cách có năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competentia
English
competency
English
competencies

Nguồn gốc của 'competencies'

Từ 'competencies' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competentia', có nghĩa là 'sự phù hợp' hoặc 'khả năng'. Nó ám chỉ việc có đủ kỹ năng và kiến thức để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó một cách thành công. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng trong bối cảnh công việc và giáo dục để mô tả những năng lực cần thiết.

Usage Note

Từ 'competencies' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản trị nhân sự, giáo dục và phát triển kỹ năng. Nó nhấn mạnh đến khả năng thực hiện công việc hiệu quả, thay vì chỉ có kiến thức lý thuyết. Phân biệt với 'skills' (kỹ năng), 'competencies' bao hàm cả kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi cần thiết để thành công trong một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể. 'Skills' thường hẹp hơn và tập trung vào khả năng thực hiện một tác vụ cụ thể, trong khi 'competencies' rộng hơn và bao gồm cả khả năng thích ứng, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.

Prepositions

in for

‘Competencies in’ đề cập đến lĩnh vực mà ai đó có năng lực. Ví dụ: 'She has competencies in project management'. ‘Competencies for’ đề cập đến những năng lực cần thiết cho một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'The competencies for this role include communication and teamwork'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competencies
  • key key competencies
    (những năng lực cốt lõi)
  • core core competencies
    (những năng lực chủ chốt)
  • essential essential competencies
    (những năng lực thiết yếu)
Verb + competencies
  • develop develop competencies
    (phát triển các năng lực)
  • assess assess competencies
    (đánh giá các năng lực)
  • demonstrate demonstrate competencies
    (chứng minh các năng lực)

Idioms

  • area of competence

    lĩnh vực có năng lực, sở trường

    "Teaching is clearly not his area of competence."

    (Rõ ràng, giảng dạy không phải là lĩnh vực sở trường của anh ấy.)

  • lack of competence

    thiếu năng lực

    "His lack of competence was obvious."

    (Sự thiếu năng lực của anh ấy là điều hiển nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competencies

Noun (plural)
Lật mặt

Những phẩm chất và khả năng giúp một người có thể làm tốt một việc gì đó.

"The job description outlines the key competencies required for the role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competencies".

Văn hóa doanh nghiệp phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc xác định và phát triển 'competencies' (các năng lực) cho nhân viên là rất quan trọng. Các công ty thường sử dụng các khung năng lực để đảm bảo nhân viên có đủ kỹ năng cần thiết để thành công trong công việc của họ và đóng góp vào mục tiêu chung của công ty.