competency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to do something successfully or efficiently.
Vietnamese Meaning
Khả năng làm một điều gì đó thành công hoặc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking for candidates with strong leadership competencies."
"Công ty đang tìm kiếm ứng viên có năng lực lãnh đạo mạnh mẽ."
-
"Developing employee competencies is crucial for organizational success."
"Phát triển năng lực của nhân viên là rất quan trọng cho sự thành công của tổ chức."
-
"The job description outlines the key competencies required for the position."
"Bản mô tả công việc phác thảo các năng lực chính cần thiết cho vị trí này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | competent | có đủ khả năng, đủ trình độ |
| Noun | competence | năng lực, khả năng (thường dùng thay thế cho competency) |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đua |
| Noun | competition | cuộc thi đấu, sự cạnh tranh |
| Adverb | competently | một cách thành thạo, có năng lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Competency thường được dùng để chỉ một kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cụ thể cần thiết để thực hiện một công việc hoặc vai trò nào đó. Nó khác với 'skill' (kỹ năng) ở chỗ 'competency' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả kiến thức, thái độ và hành vi. Phân biệt với 'proficiency' (sự thành thạo), 'competency' nhấn mạnh vào khả năng đáp ứng yêu cầu tối thiểu, trong khi 'proficiency' ngụ ý mức độ thành thạo cao hơn.
Prepositions
Competency *in* (một lĩnh vực): Chỉ ra lĩnh vực mà ai đó có năng lực. Ví dụ: 'She has competency in data analysis.' Competency *for* (một công việc): Chỉ ra năng lực cần thiết cho một công việc cụ thể. Ví dụ: 'He demonstrated competency for the project manager role.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong competency (năng lực mạnh mẽ)
-
professional professional competency (năng lực chuyên môn)
-
core core competency (năng lực cốt lõi/chủ chốt)
-
required required competency (năng lực bắt buộc)
-
develop develop competency (phát triển năng lực)
-
assess assess competency (đánh giá năng lực)
-
demonstrate demonstrate competency (chứng minh/thể hiện năng lực)
-
master master a competency (làm chủ một năng lực/kỹ năng)
Idioms
-
Core competencies
Các năng lực cốt lõi (tạo nên sự khác biệt)
"Project management is listed among her core competencies."
(Quản lý dự án được liệt kê là một trong những năng lực cốt lõi của cô ấy.)
-
Lack of competency
Sự thiếu hụt năng lực/trình độ
"The team suffered due to a lack of competency in advanced coding."
(Đội ngũ đã gặp khó khăn do thiếu hụt năng lực trong lĩnh vực lập trình nâng cao.)
-
Area of competency
Lĩnh vực/phạm vi năng lực
"We need to hire an expert for this area of competency."
(Chúng ta cần thuê một chuyên gia cho phạm vi năng lực này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
competency
Danh từKhả năng làm một điều gì đó thành công hoặc hiệu quả.
"The company is looking for candidates with strong leadership competencies."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The training program, which aims to enhance employee competency, is crucial for company growth. |
Chương trình đào tạo, nhằm mục đích nâng cao năng lực của nhân viên, là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty. |
| Phủ định | John, who is usually competent, did not handle the situation effectively. |
John, người thường có năng lực, đã không xử lý tình huống một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is there a competency that, when improved, will significantly boost team performance? |
Có năng lực nào mà, khi được cải thiện, sẽ thúc đẩy đáng kể hiệu suất làm việc của nhóm không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should demonstrate her competency in data analysis before leading the project. |
Cô ấy nên chứng minh năng lực của mình trong phân tích dữ liệu trước khi dẫn dắt dự án. |
| Phủ định | He might not be competent enough to handle such a complex task. |
Anh ấy có lẽ không đủ năng lực để xử lý một nhiệm vụ phức tạp như vậy. |
| Nghi vấn | Could they competently manage the crisis if it were to escalate? |
Liệu họ có thể quản lý cuộc khủng hoảng một cách thành thạo nếu nó leo thang không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She demonstrated her competency in data analysis during the project. |
Cô ấy đã thể hiện năng lực của mình trong phân tích dữ liệu trong suốt dự án. |
| Phủ định | They are not competent enough to handle this complex task themselves. |
Họ không đủ năng lực để tự mình xử lý nhiệm vụ phức tạp này. |
| Nghi vấn | Whose competency is most suited for this role? |
Năng lực của ai phù hợp nhất với vai trò này? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is competently assessing employees' skills to identify competency gaps. |
Công ty đang đánh giá năng lực của nhân viên một cách thành thạo để xác định những thiếu sót về năng lực. |
| Phủ định | She isn't demonstrating competency in data analysis during this project. |
Cô ấy không thể hiện được năng lực trong phân tích dữ liệu trong dự án này. |
| Nghi vấn | Are they being competent enough in handling this complex situation? |
Họ có đủ năng lực để xử lý tình huống phức tạp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competency".
