(Top Banner Ad)
competency
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Quản trị nhân sự, Kinh doanh

competency

UK: /ˈkɒm.pɪ.tənsi/ • US: /ˈkɑːm.pɪ.t̬ən.si/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực khả năng trình độ chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to do something successfully or efficiently.

Vietnamese Meaning

Khả năng làm một điều gì đó thành công hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for candidates with strong leadership competencies."

    "Công ty đang tìm kiếm ứng viên có năng lực lãnh đạo mạnh mẽ."

  • "Developing employee competencies is crucial for organizational success."

    "Phát triển năng lực của nhân viên là rất quan trọng cho sự thành công của tổ chức."

  • "The job description outlines the key competencies required for the position."

    "Bản mô tả công việc phác thảo các năng lực chính cần thiết cho vị trí này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective competent có đủ khả năng, đủ trình độ
Noun competence năng lực, khả năng (thường dùng thay thế cho competency)
Verb compete cạnh tranh, thi đua
Noun competition cuộc thi đấu, sự cạnh tranh
Adverb competently một cách thành thạo, có năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
Medieval Latin
competentia
Old French
compétence
English (c. 1570s)
competency

Nguồn Gốc Latinh

Từ 'competency' bắt nguồn từ động từ Latin 'competere,' có nghĩa là 'cố gắng cùng nhau' hoặc 'phù hợp.' Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ sự phù hợp pháp lý hoặc sự đủ khả năng về tài chính. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra, ám chỉ khả năng hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện tốt một nhiệm vụ.

Usage Note

Competency thường được dùng để chỉ một kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cụ thể cần thiết để thực hiện một công việc hoặc vai trò nào đó. Nó khác với 'skill' (kỹ năng) ở chỗ 'competency' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả kiến thức, thái độ và hành vi. Phân biệt với 'proficiency' (sự thành thạo), 'competency' nhấn mạnh vào khả năng đáp ứng yêu cầu tối thiểu, trong khi 'proficiency' ngụ ý mức độ thành thạo cao hơn.

Prepositions

in for

Competency *in* (một lĩnh vực): Chỉ ra lĩnh vực mà ai đó có năng lực. Ví dụ: 'She has competency in data analysis.' Competency *for* (một công việc): Chỉ ra năng lực cần thiết cho một công việc cụ thể. Ví dụ: 'He demonstrated competency for the project manager role.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competency (Mô tả)
  • strong strong competency
    (năng lực mạnh mẽ)
  • professional professional competency
    (năng lực chuyên môn)
  • core core competency
    (năng lực cốt lõi/chủ chốt)
  • required required competency
    (năng lực bắt buộc)
Verb + competency (Hành động)
  • develop develop competency
    (phát triển năng lực)
  • assess assess competency
    (đánh giá năng lực)
  • demonstrate demonstrate competency
    (chứng minh/thể hiện năng lực)
  • master master a competency
    (làm chủ một năng lực/kỹ năng)

Idioms

  • Core competencies

    Các năng lực cốt lõi (tạo nên sự khác biệt)

    "Project management is listed among her core competencies."

    (Quản lý dự án được liệt kê là một trong những năng lực cốt lõi của cô ấy.)

  • Lack of competency

    Sự thiếu hụt năng lực/trình độ

    "The team suffered due to a lack of competency in advanced coding."

    (Đội ngũ đã gặp khó khăn do thiếu hụt năng lực trong lĩnh vực lập trình nâng cao.)

  • Area of competency

    Lĩnh vực/phạm vi năng lực

    "We need to hire an expert for this area of competency."

    (Chúng ta cần thuê một chuyên gia cho phạm vi năng lực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competency

Danh từ
Lật mặt

Khả năng làm một điều gì đó thành công hoặc hiệu quả.

"The company is looking for candidates with strong leadership competencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The training program, which aims to enhance employee competency, is crucial for company growth.
Chương trình đào tạo, nhằm mục đích nâng cao năng lực của nhân viên, là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty.
Phủ định
John, who is usually competent, did not handle the situation effectively.
John, người thường có năng lực, đã không xử lý tình huống một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is there a competency that, when improved, will significantly boost team performance?
Có năng lực nào mà, khi được cải thiện, sẽ thúc đẩy đáng kể hiệu suất làm việc của nhóm không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should demonstrate her competency in data analysis before leading the project.
Cô ấy nên chứng minh năng lực của mình trong phân tích dữ liệu trước khi dẫn dắt dự án.
Phủ định
He might not be competent enough to handle such a complex task.
Anh ấy có lẽ không đủ năng lực để xử lý một nhiệm vụ phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Could they competently manage the crisis if it were to escalate?
Liệu họ có thể quản lý cuộc khủng hoảng một cách thành thạo nếu nó leo thang không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She demonstrated her competency in data analysis during the project.
Cô ấy đã thể hiện năng lực của mình trong phân tích dữ liệu trong suốt dự án.
Phủ định
They are not competent enough to handle this complex task themselves.
Họ không đủ năng lực để tự mình xử lý nhiệm vụ phức tạp này.
Nghi vấn
Whose competency is most suited for this role?
Năng lực của ai phù hợp nhất với vai trò này?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is competently assessing employees' skills to identify competency gaps.
Công ty đang đánh giá năng lực của nhân viên một cách thành thạo để xác định những thiếu sót về năng lực.
Phủ định
She isn't demonstrating competency in data analysis during this project.
Cô ấy không thể hiện được năng lực trong phân tích dữ liệu trong dự án này.
Nghi vấn
Are they being competent enough in handling this complex situation?
Họ có đủ năng lực để xử lý tình huống phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competency".

Khung Năng Lực (Competency Frameworks)

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, 'khung năng lực' là công cụ quản lý nhân sự tiêu chuẩn. Nó giúp các công ty xác định rõ ràng những kỹ năng và hành vi (competency) nào cần thiết cho từng vị trí, từ đó hỗ trợ việc tuyển dụng, đào tạo và đánh giá hiệu suất một cách khách quan.

Giáo dục Dựa Trên Năng Lực (CBE)

Khái niệm Giáo dục Dựa Trên Năng Lực (Competency-Based Education – CBE) là một xu hướng giáo dục mới. Thay vì dựa vào thời gian học, CBE tập trung vào việc học sinh phải thực sự chứng minh được năng lực (kỹ năng thực tế) đối với các mục tiêu học tập trước khi chuyển sang cấp độ tiếp theo.