(Top Banner Ad)
competition law
C1
danh từ C1 Kinh tế

competition law

UK: /ˌkɒmpəˈtɪʃən lɔː/ • US: /ˌkɑːmpəˈtɪʃən lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law regulating economic competition, especially by prohibiting monopolies, cartels, and unfair business practices.

Vietnamese Meaning

Luật cạnh tranh, hệ thống luật điều chỉnh cạnh tranh kinh tế, đặc biệt bằng cách cấm độc quyền, cartel và các hành vi kinh doanh không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was found guilty of violating competition law."

    "Công ty bị kết tội vi phạm luật cạnh tranh."

  • "The government is strengthening competition law to protect consumers."

    "Chính phủ đang tăng cường luật cạnh tranh để bảo vệ người tiêu dùng."

  • "The merger is subject to review under competition law."

    "Việc sáp nhập phải chịu sự xem xét theo luật cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compete cạnh tranh
Verb competition sự cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'Competition Law'

Thuật ngữ 'Competition Law' (Luật Cạnh Tranh) là một cụm từ hiện đại, phản ánh sự phát triển của kinh tế thị trường. Nó không có một lịch sử phát triển lâu đời như các từ khác có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp cổ đại. Thay vào đó, nó phát triển cùng với sự cần thiết phải điều chỉnh các hoạt động kinh doanh và ngăn chặn các hành vi độc quyền hoặc cạnh tranh không lành mạnh trong thị trường tự do.

Usage Note

Luật cạnh tranh tập trung vào việc duy trì thị trường tự do và công bằng, ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng. Nó khác với 'antitrust law' (luật chống độc quyền), mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng luật cạnh tranh có phạm vi rộng hơn và bao gồm nhiều hành vi hơn.

Prepositions

under in

Under: 'Under competition law,...' (Theo luật cạnh tranh,...). In: 'In competition law,...' (Trong luật cạnh tranh,...). 'Under' thường được sử dụng để chỉ sự chi phối hoặc quy định của luật. 'In' thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competition law
  • strict competition law
    (luật cạnh tranh nghiêm ngặt)
  • fair competition law
    (luật cạnh tranh công bằng)
  • effective competition law
    (luật cạnh tranh hiệu quả)
Verb + competition law
  • enforce competition law
    (thi hành luật cạnh tranh)
  • violate competition law
    (vi phạm luật cạnh tranh)
  • comply with competition law
    (tuân thủ luật cạnh tranh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competition law

danh từ
Lật mặt

Luật cạnh tranh, hệ thống luật điều chỉnh cạnh tranh kinh tế, đặc biệt bằng cách cấm độc quyền, cartel và các hành vi kinh doanh không công bằng.

"The company was found guilty of violating competition law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company violated competition law was evident from the documents.
Việc công ty vi phạm luật cạnh tranh là rõ ràng từ các tài liệu.
Phủ định
Whether the new regulations align with existing competition law is not yet clear.
Liệu các quy định mới có phù hợp với luật cạnh tranh hiện hành hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How competition law affects small businesses is a frequently asked question.
Luật cạnh tranh ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ như thế nào là một câu hỏi thường được đặt ra.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government strengthened competition law, more small businesses would succeed.
Nếu chính phủ tăng cường luật cạnh tranh, nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ thành công hơn.
Phủ định
If companies didn't fear competition law, they wouldn't invest so heavily in lobbying.
Nếu các công ty không sợ luật cạnh tranh, họ sẽ không đầu tư quá nhiều vào việc vận động hành lang.
Nghi vấn
Would the market be fairer if the competition law were more strictly enforced?
Thị trường có công bằng hơn không nếu luật cạnh tranh được thực thi nghiêm ngặt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competition law".

Vai trò của Luật Cạnh Tranh trong Kinh Tế Thị Trường

Luật cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp. Nó ngăn chặn các hành vi độc quyền, thao túng giá cả, và các hoạt động cạnh tranh không lành mạnh khác, giúp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.