(Top Banner Ad)
antitrust law
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

antitrust law

UK: /ˌæntiˈtrʌst lɔː/ • US: /ˌæntiˈtrʌst lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật chống độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laws that prohibit monopolies and other restraints of trade that would reduce competition.

Vietnamese Meaning

Luật chống độc quyền và các hạn chế thương mại khác có thể làm giảm cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was prosecuted under antitrust law for monopolistic practices."

    "Công ty đã bị truy tố theo luật chống độc quyền vì các hành vi độc quyền."

  • "The government has filed an antitrust lawsuit against the tech giant."

    "Chính phủ đã đệ đơn kiện chống độc quyền chống lại gã khổng lồ công nghệ."

  • "Effective antitrust enforcement is crucial for a healthy economy."

    "Việc thực thi luật chống độc quyền hiệu quả là rất quan trọng đối với một nền kinh tế lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antitrust chống độc quyền
Adjective antitrust thuộc về chống độc quyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Anti
Against
Trust
Business monopolies
Law
Rules and regulations

Nguồn gốc của Luật Chống Độc Quyền

Luật chống độc quyền ra đời vào cuối thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ để ngăn chặn các tập đoàn lớn (trusts) kiểm soát toàn bộ thị trường, gây thiệt hại cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ. Mục đích là duy trì cạnh tranh công bằng và bảo vệ nền kinh tế.

Usage Note

Luật chống độc quyền nhằm mục đích bảo vệ cạnh tranh trên thị trường, ngăn chặn các hành vi như thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, sáp nhập gây cản trở cạnh tranh.

Prepositions

under against

‘Under antitrust law’ ám chỉ hành động tuân thủ luật chống độc quyền. ‘Against antitrust law’ ám chỉ hành động vi phạm luật chống độc quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + luật chống độc quyền
  • strict strict antitrust law
    (luật chống độc quyền nghiêm ngặt)
  • federal federal antitrust law
    (luật chống độc quyền liên bang)
  • strong strong antitrust law
    (luật chống độc quyền mạnh mẽ)
Động từ + luật chống độc quyền
  • enforce enforce antitrust law
    (thi hành luật chống độc quyền)
  • violate violate antitrust law
    (vi phạm luật chống độc quyền)
  • strengthen strengthen antitrust law
    (tăng cường luật chống độc quyền)

Idioms

  • run afoul of antitrust law

    phạm luật chống độc quyền

    "The company ran afoul of antitrust law when it tried to monopolize the market."

    (Công ty đã phạm luật chống độc quyền khi cố gắng độc chiếm thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antitrust law

Danh từ
Lật mặt

Luật chống độc quyền và các hạn chế thương mại khác có thể làm giảm cạnh tranh.

"The company was prosecuted under antitrust law for monopolistic practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company followed the antitrust law to avoid any legal issues.
Công ty tuân thủ luật chống độc quyền để tránh mọi vấn đề pháp lý.
Phủ định
Seldom do governments weaken antitrust regulation to allow monopolies to flourish.
Hiếm khi chính phủ nới lỏng quy định chống độc quyền để cho phép các tập đoàn độc quyền phát triển.
Nghi vấn
Should a company violate antitrust laws, what are the penalties?
Nếu một công ty vi phạm luật chống độc quyền, hình phạt là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antitrust law".

Tầm quan trọng của Cạnh tranh

Luật chống độc quyền phản ánh giá trị của cạnh tranh tự do trong nền kinh tế phương Tây. Cạnh tranh thúc đẩy sự đổi mới, giảm giá thành và tăng chất lượng sản phẩm, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.