(Top Banner Ad)
unfair competition
C1
Danh từ C1 Kinh tế

unfair competition

UK: /ˌʌnˈfeə ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˌʌnˈfer ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh không lành mạnh cạnh tranh bất chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Business practices that give one company an advantage over its competitors by acting dishonestly or against the law.

Vietnamese Meaning

Hành vi kinh doanh bất chính hoặc trái pháp luật, tạo lợi thế không công bằng cho một công ty so với các đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of engaging in unfair competition by using deceptive advertising."

    "Công ty bị cáo buộc tham gia vào cạnh tranh không lành mạnh bằng cách sử dụng quảng cáo lừa dối."

  • "The lawsuit alleges unfair competition and trademark infringement."

    "Vụ kiện cáo buộc cạnh tranh không lành mạnh và vi phạm nhãn hiệu."

  • "Unfair competition can harm consumers and stifle innovation."

    "Cạnh tranh không lành mạnh có thể gây hại cho người tiêu dùng và kìm hãm sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fair công bằng, hợp lý
Adv fairly một cách công bằng, khá
N fairness sự công bằng
Adj unfair không công bằng, bất công
Adv unfairly một cách không công bằng
V compete cạnh tranh, thi đấu
N competitor đối thủ cạnh tranh
Adj competitive có tính cạnh tranh, cạnh tranh
Adv competitively một cách cạnh tranh
N competition cuộc thi, sự cạnh tranh

Synonyms

anti-competitive practices (các hành vi phản cạnh tranh)predatory pricing (bán giá huỷ diệt)

Antonyms

Related Words

antitrust law (luật chống độc quyền)intellectual property theft (đánh cắp tài sản trí tuệ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Latin
competitio
Modern English
unfair competition

Nguồn Gốc Của 'Cạnh Tranh Không Lành Mạnh'

Thuật ngữ 'cạnh tranh không lành mạnh' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không), từ 'fair' (công bằng, bắt nguồn từ 'fæger' trong tiếng Anh cổ nghĩa là đẹp, tốt, chính đáng), và từ 'competition' (cạnh tranh, bắt nguồn từ 'competitio' trong tiếng Latin có nghĩa là cùng nhau phấn đấu). Khi kết hợp lại, nó mô tả các hành vi kinh doanh không tuân thủ nguyên tắc công bằng, thường xuất hiện như một thuật ngữ pháp lý và kinh tế quan trọng trong các đạo luật chống độc quyền và bảo vệ người tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ các hành vi như bán phá giá, quảng cáo sai sự thật, đánh cắp bí mật thương mại, hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng và đạo đức trong cạnh tranh. Cần phân biệt với 'fair competition' (cạnh tranh lành mạnh) và 'monopoly' (độc quyền), là những khái niệm đối lập.

Prepositions

in against

'in unfair competition' chỉ trạng thái của một thị trường hoặc ngành bị ảnh hưởng bởi cạnh tranh không lành mạnh. Ví dụ: 'There is unfair competition in the telecommunications sector.' 'against unfair competition' chỉ hành động chống lại hoặc bảo vệ khỏi cạnh tranh không lành mạnh. Ví dụ: 'The government is taking measures against unfair competition.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfair competition
  • fierce fierce unfair competition
    (cạnh tranh không lành mạnh gay gắt)
  • intense intense unfair competition
    (cạnh tranh không lành mạnh khốc liệt)
  • illegal illegal unfair competition
    (cạnh tranh không lành mạnh bất hợp pháp)
Verb + unfair competition
  • engage in engage in unfair competition
    (tham gia vào cạnh tranh không lành mạnh)
  • prevent prevent unfair competition
    (ngăn chặn cạnh tranh không lành mạnh)
  • accuse of accuse (someone) of unfair competition
    (tố cáo (ai đó) về cạnh tranh không lành mạnh)
Noun + unfair competition
  • laws against laws against unfair competition
    (các đạo luật chống cạnh tranh không lành mạnh)
  • acts of acts of unfair competition
    (các hành vi cạnh tranh không lành mạnh)
  • claims of claims of unfair competition
    (các cáo buộc về cạnh tranh không lành mạnh)

Idioms

  • To accuse someone of unfair competition

    Tố cáo ai đó về hành vi cạnh tranh không lành mạnh

    "The smaller company threatened to accuse the giant corporation of unfair competition."

    (Công ty nhỏ hơn đe dọa tố cáo tập đoàn khổng lồ về hành vi cạnh tranh không lành mạnh.)

  • To combat unfair competition

    Chống lại cạnh tranh không lành mạnh

    "Governments enact laws to combat unfair competition and protect consumers."

    (Các chính phủ ban hành luật để chống lại cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ người tiêu dùng.)

  • A lawsuit for unfair competition

    Một vụ kiện về cạnh tranh không lành mạnh

    "They filed a lawsuit for unfair competition, claiming intellectual property infringement."

    (Họ đã đệ đơn kiện về cạnh tranh không lành mạnh, cáo buộc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfair competition

Danh từ
Lật mặt

Hành vi kinh doanh bất chính hoặc trái pháp luật, tạo lợi thế không công bằng cho một công ty so với các đối thủ cạnh tranh.

"The company was accused of engaging in unfair competition by using deceptive advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfair competition can significantly damage small businesses.
Cạnh tranh không lành mạnh có thể gây thiệt hại đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
The government does not tolerate unfair competition in the marketplace.
Chính phủ không dung thứ cho cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường.
Nghi vấn
Is unfair competition a common problem in this industry?
Cạnh tranh không lành mạnh có phải là một vấn đề phổ biến trong ngành này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair competition".

Pháp Luật Chống Độc Quyền và Bảo Vệ Người Tiêu Dùng

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'cạnh tranh không lành mạnh' gắn liền với các đạo luật chống độc quyền (antitrust laws). Những đạo luật này, như Đạo luật Sherman (Sherman Act), được ban hành để ngăn chặn các doanh nghiệp lớn lạm dụng quyền lực thị trường, tạo ra độc quyền hoặc thực hiện các hành vi gây hại khác nhằm loại bỏ đối thủ, đảm bảo một thị trường công bằng và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

Sân Chơi Bình Đẳng (The Level Playing Field)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và thể thao, khái niệm 'sân chơi bình đẳng' (level playing field) là một lý tưởng phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng mọi người hoặc mọi doanh nghiệp nên có cơ hội như nhau để thành công, không bị cản trở bởi những lợi thế không chính đáng hay những quy tắc thiên vị. Cạnh tranh không lành mạnh được coi là một hành vi phá hoại 'sân chơi bình đẳng' này, khiến một số bên có ưu thế bất hợp pháp so với các đối thủ khác.