unfair competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Business practices that give one company an advantage over its competitors by acting dishonestly or against the law.
Vietnamese Meaning
Hành vi kinh doanh bất chính hoặc trái pháp luật, tạo lợi thế không công bằng cho một công ty so với các đối thủ cạnh tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of engaging in unfair competition by using deceptive advertising."
"Công ty bị cáo buộc tham gia vào cạnh tranh không lành mạnh bằng cách sử dụng quảng cáo lừa dối."
-
"The lawsuit alleges unfair competition and trademark infringement."
"Vụ kiện cáo buộc cạnh tranh không lành mạnh và vi phạm nhãn hiệu."
-
"Unfair competition can harm consumers and stifle innovation."
"Cạnh tranh không lành mạnh có thể gây hại cho người tiêu dùng và kìm hãm sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fair | công bằng, hợp lý |
| Adv | fairly | một cách công bằng, khá |
| N | fairness | sự công bằng |
| Adj | unfair | không công bằng, bất công |
| Adv | unfairly | một cách không công bằng |
| V | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| N | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Adj | competitive | có tính cạnh tranh, cạnh tranh |
| Adv | competitively | một cách cạnh tranh |
| N | competition | cuộc thi, sự cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ các hành vi như bán phá giá, quảng cáo sai sự thật, đánh cắp bí mật thương mại, hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng và đạo đức trong cạnh tranh. Cần phân biệt với 'fair competition' (cạnh tranh lành mạnh) và 'monopoly' (độc quyền), là những khái niệm đối lập.
Prepositions
'in unfair competition' chỉ trạng thái của một thị trường hoặc ngành bị ảnh hưởng bởi cạnh tranh không lành mạnh. Ví dụ: 'There is unfair competition in the telecommunications sector.' 'against unfair competition' chỉ hành động chống lại hoặc bảo vệ khỏi cạnh tranh không lành mạnh. Ví dụ: 'The government is taking measures against unfair competition.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce unfair competition (cạnh tranh không lành mạnh gay gắt)
-
intense intense unfair competition (cạnh tranh không lành mạnh khốc liệt)
-
illegal illegal unfair competition (cạnh tranh không lành mạnh bất hợp pháp)
-
engage in engage in unfair competition (tham gia vào cạnh tranh không lành mạnh)
-
prevent prevent unfair competition (ngăn chặn cạnh tranh không lành mạnh)
-
accuse of accuse (someone) of unfair competition (tố cáo (ai đó) về cạnh tranh không lành mạnh)
-
laws against laws against unfair competition (các đạo luật chống cạnh tranh không lành mạnh)
-
acts of acts of unfair competition (các hành vi cạnh tranh không lành mạnh)
-
claims of claims of unfair competition (các cáo buộc về cạnh tranh không lành mạnh)
Idioms
-
To accuse someone of unfair competition
Tố cáo ai đó về hành vi cạnh tranh không lành mạnh
"The smaller company threatened to accuse the giant corporation of unfair competition."
(Công ty nhỏ hơn đe dọa tố cáo tập đoàn khổng lồ về hành vi cạnh tranh không lành mạnh.)
-
To combat unfair competition
Chống lại cạnh tranh không lành mạnh
"Governments enact laws to combat unfair competition and protect consumers."
(Các chính phủ ban hành luật để chống lại cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ người tiêu dùng.)
-
A lawsuit for unfair competition
Một vụ kiện về cạnh tranh không lành mạnh
"They filed a lawsuit for unfair competition, claiming intellectual property infringement."
(Họ đã đệ đơn kiện về cạnh tranh không lành mạnh, cáo buộc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfair competition
Danh từHành vi kinh doanh bất chính hoặc trái pháp luật, tạo lợi thế không công bằng cho một công ty so với các đối thủ cạnh tranh.
"The company was accused of engaging in unfair competition by using deceptive advertising."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfair competition can significantly damage small businesses. |
Cạnh tranh không lành mạnh có thể gây thiệt hại đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | The government does not tolerate unfair competition in the marketplace. |
Chính phủ không dung thứ cho cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường. |
| Nghi vấn | Is unfair competition a common problem in this industry? |
Cạnh tranh không lành mạnh có phải là một vấn đề phổ biến trong ngành này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair competition".
