(Top Banner Ad)
complaint process
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

complaint process

UK: /kəmˈpleɪnt ˈprəʊses/ • US: /kəmˈpleɪnt ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình khiếu nại thủ tục khiếu nại quy trình xử lý khiếu nại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions or steps taken to address and resolve customer or employee complaints.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để giải quyết và xử lý các khiếu nại của khách hàng hoặc nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a clear complaint process to deal with customer dissatisfaction."

    "Công ty có một quy trình khiếu nại rõ ràng để giải quyết sự không hài lòng của khách hàng."

  • "Employees must follow the complaint process outlined in the company handbook."

    "Nhân viên phải tuân theo quy trình khiếu nại được nêu trong sổ tay công ty."

  • "The complaint process ensures that all concerns are addressed fairly and efficiently."

    "Quy trình khiếu nại đảm bảo rằng tất cả các mối quan tâm đều được giải quyết một cách công bằng và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complaint Sự than phiền, đơn khiếu nại
Verb complain Khiếu nại, than phiền
Noun complainant Người khiếu nại
Verb process Xử lý, tiến hành
Adjective procedural Thuộc về thủ tục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complangere (to lament loudly, wail)
Old French
compleindre (to complain)
Middle English
complainte (an expression of grief)
Latin
procedere (to move forward, advance)
English (17th Century)
complaint process (Compound Noun)

Gốc gác của 'Complaint'

Từ ‘complaint’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh là *complangere*, mang ý nghĩa gốc là ‘than khóc lớn’ hoặc ‘đập vào ngực mình để bày tỏ nỗi đau’. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành việc bày tỏ sự bất mãn hay khiếu nại một cách chính thức.

Ý nghĩa của 'Process'

Từ ‘process’ (quy trình) bắt nguồn từ tiếng Latinh *procedere*, có nghĩa là ‘tiến lên’ hoặc ‘đi về phía trước’. Do đó, ‘complaint process’ mang ý nghĩa là chuỗi các bước được thiết lập để giải quyết vấn đề và tiến tới giải pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc quản lý nhân sự. Nó đề cập đến một quy trình chính thức và có cấu trúc để xử lý các khiếu nại một cách công bằng và hiệu quả. Quy trình này thường bao gồm các bước như tiếp nhận khiếu nại, điều tra, đánh giá và đưa ra giải pháp.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của quy trình. Ví dụ: 'This is the complaint process *for* handling customer feedback'.
* **in:** Dùng để chỉ việc tuân thủ quy trình. Ví dụ: 'The issue was resolved *in* accordance with the complaint process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complaint process
  • establish establish a clear complaint process
    (thiết lập một quy trình khiếu nại rõ ràng)
  • follow follow the company’s complaint process
    (tuân thủ quy trình khiếu nại của công ty)
  • streamline streamline the complaint process
    (tinh giản hóa quy trình khiếu nại)
Adjective + complaint process
  • official the official complaint process
    (quy trình giải quyết khiếu nại chính thức)
  • internal the internal complaint process
    (quy trình khiếu nại nội bộ)
  • effective an effective complaint process
    (một quy trình khiếu nại hiệu quả)

Idioms

  • Exhaust the complaint process

    Hoàn tất/dùng hết các bước trong quy trình khiếu nại (trước khi chuyển lên cấp cao hơn)

    "You must exhaust the internal complaint process before suing the company."

    (Bạn phải hoàn tất quy trình khiếu nại nội bộ trước khi kiện công ty.)

  • Initiate the formal complaint process

    Khởi động quy trình khiếu nại chính thức

    "If the issue persists, we will initiate the formal complaint process immediately."

    (Nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, chúng tôi sẽ khởi động quy trình khiếu nại chính thức ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complaint process

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để giải quyết và xử lý các khiếu nại của khách hàng hoặc nhân viên.

"The company has a clear complaint process to deal with customer dissatisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After submitting the form, the complaint process begins, and you will receive a confirmation email.
Sau khi nộp đơn, quy trình khiếu nại bắt đầu, và bạn sẽ nhận được một email xác nhận.
Phủ định
Even though it seems complex, the complaint process is not, and it's designed to be user-friendly.
Mặc dù có vẻ phức tạp, quy trình khiếu nại không phải vậy, và nó được thiết kế để thân thiện với người dùng.
Nghi vấn
Considering the delays, does the complaint process, despite its intentions, actually resolve issues effectively?
Xem xét sự chậm trễ, liệu quy trình khiếu nại, bất chấp ý định của nó, có thực sự giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complaint process".

Văn hóa 'The Right to be Heard'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong dịch vụ khách hàng và luật pháp, người tiêu dùng có 'Quyền được lắng nghe' (The Right to be Heard). Việc thiết lập một quy trình khiếu nại rõ ràng là cách các tổ chức thể hiện sự tôn trọng quyền này, đảm bảo mọi người đều có cơ hội trình bày vấn đề của mình.

Vai trò của Ombudsman

Nhiều quốc gia phát triển có chức danh Thanh tra độc lập (Ombudsman). Chức năng của họ là đóng vai trò trung gian, giải quyết các tranh chấp khi người khiếu nại đã hoàn tất quy trình nội bộ của tổ chức nhưng vẫn không thỏa mãn. Đây là một lớp bảo vệ bên ngoài, giúp tăng cường tính minh bạch và công bằng.