complaint process
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Complaint process'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để giải quyết và xử lý các khiếu nại của khách hàng hoặc nhân viên.
Definition (English Meaning)
A series of actions or steps taken to address and resolve customer or employee complaints.
Ví dụ Thực tế với 'Complaint process'
-
"The company has a clear complaint process to deal with customer dissatisfaction."
"Công ty có một quy trình khiếu nại rõ ràng để giải quyết sự không hài lòng của khách hàng."
-
"Employees must follow the complaint process outlined in the company handbook."
"Nhân viên phải tuân theo quy trình khiếu nại được nêu trong sổ tay công ty."
-
"The complaint process ensures that all concerns are addressed fairly and efficiently."
"Quy trình khiếu nại đảm bảo rằng tất cả các mối quan tâm đều được giải quyết một cách công bằng và hiệu quả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Complaint process'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: complaint process
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Complaint process'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc quản lý nhân sự. Nó đề cập đến một quy trình chính thức và có cấu trúc để xử lý các khiếu nại một cách công bằng và hiệu quả. Quy trình này thường bao gồm các bước như tiếp nhận khiếu nại, điều tra, đánh giá và đưa ra giải pháp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của quy trình. Ví dụ: 'This is the complaint process *for* handling customer feedback'.
* **in:** Dùng để chỉ việc tuân thủ quy trình. Ví dụ: 'The issue was resolved *in* accordance with the complaint process'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Complaint process'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After submitting the form, the complaint process begins, and you will receive a confirmation email.
|
Sau khi nộp đơn, quy trình khiếu nại bắt đầu, và bạn sẽ nhận được một email xác nhận. |
| Phủ định |
Even though it seems complex, the complaint process is not, and it's designed to be user-friendly.
|
Mặc dù có vẻ phức tạp, quy trình khiếu nại không phải vậy, và nó được thiết kế để thân thiện với người dùng. |
| Nghi vấn |
Considering the delays, does the complaint process, despite its intentions, actually resolve issues effectively?
|
Xem xét sự chậm trễ, liệu quy trình khiếu nại, bất chấp ý định của nó, có thực sự giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả không? |