(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dispute resolution process
C1

dispute resolution process

noun

Nghĩa tiếng Việt

quy trình giải quyết tranh chấp thủ tục giải quyết tranh chấp cơ chế giải quyết tranh chấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dispute resolution process'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phương pháp chính thức hoặc không chính thức được sử dụng để giải quyết những bất đồng hoặc mâu thuẫn giữa các bên.

Definition (English Meaning)

A formal or informal method used to resolve disagreements or conflicts between parties.

Ví dụ Thực tế với 'Dispute resolution process'

  • "The company implemented a new dispute resolution process to handle employee complaints."

    "Công ty đã triển khai một quy trình giải quyết tranh chấp mới để xử lý các khiếu nại của nhân viên."

  • "The contract outlines the dispute resolution process that must be followed in case of disagreement."

    "Hợp đồng phác thảo quy trình giải quyết tranh chấp phải tuân theo trong trường hợp bất đồng."

  • "Participating in the dispute resolution process is mandatory before filing a lawsuit."

    "Việc tham gia vào quy trình giải quyết tranh chấp là bắt buộc trước khi nộp đơn kiện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dispute resolution process'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dispute resolution process
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Dispute resolution process'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh, và quản lý nhân sự. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật và quy trình khác nhau, từ đàm phán trực tiếp đến trọng tài và kiện tụng. Điểm quan trọng là sự tồn tại của một quy trình có cấu trúc, có thể được tuân theo để giải quyết một tranh chấp. Khác với 'conflict management', 'dispute resolution' nhấn mạnh vào việc chấm dứt tranh chấp, trong khi 'conflict management' có thể bao gồm việc sống chung với xung đột đang diễn ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in through

‘In a dispute resolution process’ đề cập đến việc sử dụng một quy trình như một phần của giải pháp. ‘Through a dispute resolution process’ đề cập đến việc đạt được một kết quả bằng cách sử dụng một quy trình cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dispute resolution process'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)