(Top Banner Ad)
grievance procedure
B2
noun B2 Luật, Quản trị nhân sự

grievance procedure

UK: /ˈɡriːvəns prəˈsiːdʒər/ • US: /ˈɡriːvəns prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình khiếu nại thủ tục giải quyết khiếu nại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal process or system established to address and resolve complaints or concerns raised by employees, students, or other individuals within an organization.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc hệ thống chính thức được thiết lập để giải quyết các khiếu nại hoặc lo ngại do nhân viên, sinh viên hoặc các cá nhân khác đưa ra trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee followed the grievance procedure to report the harassment."

    "Người nhân viên đã tuân theo quy trình khiếu nại để báo cáo hành vi quấy rối."

  • "The university has a clearly defined grievance procedure for students."

    "Trường đại học có một quy trình khiếu nại được xác định rõ ràng cho sinh viên."

  • "The company's grievance procedure is outlined in the employee handbook."

    "Quy trình khiếu nại của công ty được trình bày trong sổ tay nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grievance sự bất bình, lời than phiền, khiếu nại
Verb grieve than khóc, đau buồn; gây đau khổ
Adjective grieved đau buồn, buồn bã
Adjective grievous nghiêm trọng, tệ hại
Adverb grievously một cách nghiêm trọng/tệ hại
Noun grievant người khiếu nại
Noun procedure thủ tục, quy trình
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Adjective procedural thuộc về thủ tục/quy trình
Adverb procedurally theo thủ tục/quy trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Old French
grevance
Latin
procedere
Old French
procédure
English (Modern)
grievance procedure

Nguồn gốc của 'Grievance'

Từ 'grievance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravis' (nghĩa là 'nặng') qua tiếng Old French 'grevance' (có nghĩa là 'gánh nặng, sự than phiền'). Nó ban đầu ám chỉ một gánh nặng, một sự tổn hại hoặc một điều gì đó gây ra sự khó chịu, bất bình cho con người.

Hành trình của 'Procedure'

Từ 'procedure' xuất phát từ tiếng Latin 'procedere' (nghĩa là 'tiến về phía trước, tiến hành'). Qua tiếng Old French 'procédure', nó phát triển ý nghĩa là một cách thức có hệ thống để thực hiện một việc gì đó, một trình tự các bước để đạt được một mục tiêu.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'grievance procedure' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, nổi lên mạnh mẽ vào thế kỷ 20 trong bối cảnh luật lao động và quan hệ công nghiệp. Nó kết hợp ý nghĩa của 'sự bất bình/khiếu nại' với 'thủ tục/quy trình' để mô tả một hệ thống chính thức giải quyết các vấn đề này.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục để đảm bảo sự công bằng và giải quyết tranh chấp một cách có hệ thống. Nó nhấn mạnh vào một loạt các bước được thiết lập để điều tra, thảo luận và đưa ra giải pháp cho các vấn đề.

Prepositions

under within

'under' (theo): Quy trình được thực hiện theo các quy tắc hoặc điều khoản đã được thiết lập. 'within' (trong): Quy trình được áp dụng trong phạm vi của một tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grievance procedure
  • formal formal grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại chính thức)
  • informal informal grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại không chính thức)
  • established established grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại đã được thiết lập)
  • standard standard grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại tiêu chuẩn)
  • effective effective grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại hiệu quả)
  • proper proper grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại phù hợp/đúng đắn)
Verb + grievance procedure
  • initiate initiate a grievance procedure
    (bắt đầu/khởi xướng một thủ tục khiếu nại)
  • file file a grievance (under a grievance procedure)
    (nộp đơn khiếu nại (theo thủ tục khiếu nại))
  • follow follow the grievance procedure
    (tuân thủ/thực hiện theo thủ tục khiếu nại)
  • invoke invoke the grievance procedure
    (viện dẫn/kích hoạt thủ tục khiếu nại)
  • go through go through the grievance procedure
    (thực hiện đầy đủ thủ tục khiếu nại)
  • establish establish a grievance procedure
    (thiết lập/xây dựng một thủ tục khiếu nại)
Noun + grievance procedure
  • union union grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại của công đoàn)
  • employee employee grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại của nhân viên)
  • company company grievance procedure
    (thủ tục khiếu nại của công ty)

Idioms

  • To file a grievance (under the grievance procedure)

    Nộp đơn khiếu nại (theo thủ tục khiếu nại)

    "The employee decided to file a grievance after being unfairly dismissed."

    (Người nhân viên quyết định nộp đơn khiếu nại sau khi bị sa thải một cách không công bằng.)

  • To go through the grievance procedure

    Thực hiện/theo đúng thủ tục khiếu nại

    "You must go through the grievance procedure if you want your complaint officially addressed."

    (Bạn phải thực hiện đúng thủ tục khiếu nại nếu muốn khiếu nại của mình được giải quyết chính thức.)

  • To invoke the grievance procedure

    Kích hoạt/viện dẫn thủ tục khiếu nại

    "The union representative advised them to invoke the grievance procedure."

    (Đại diện công đoàn đã khuyên họ nên viện dẫn thủ tục khiếu nại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grievance procedure

noun
Lật mặt

Một quy trình hoặc hệ thống chính thức được thiết lập để giải quyết các khiếu nại hoặc lo ngại do nhân viên, sinh viên hoặc các cá nhân khác đưa ra trong một tổ chức.

"The employee followed the grievance procedure to report the harassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees had already initiated the grievance procedure before the manager intervened.
Các nhân viên đã bắt đầu thủ tục khiếu nại trước khi người quản lý can thiệp.
Phủ định
The company had not established a clear grievance procedure before the conflict arose.
Công ty đã không thiết lập một quy trình khiếu nại rõ ràng trước khi xung đột nảy sinh.
Nghi vấn
Had the union representatives reviewed the grievance procedure before advising the workers?
Các đại diện công đoàn đã xem xét thủ tục khiếu nại trước khi tư vấn cho người lao động chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a clear grievance procedure in place.
Công ty có một quy trình khiếu nại rõ ràng.
Phủ định
He does not understand the grievance procedure.
Anh ấy không hiểu quy trình khiếu nại.
Nghi vấn
Does the union follow the grievance procedure?
Công đoàn có tuân theo quy trình khiếu nại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grievance procedure".

Quyền lợi Người Lao động và Quy trình Đáng tin cậy

Thủ tục khiếu nại là một trụ cột quan trọng của quyền lợi người lao động và nguyên tắc 'due process' (xử lý đúng thủ tục) trong môi trường làm việc ở các quốc gia phương Tây. Nó cung cấp một kênh chính thức để nhân viên bày tỏ và giải quyết các bất bình, vấn đề (như quấy rối, phân biệt đối xử, sa thải không công bằng) mà không sợ bị trả đũa. Điều này góp phần xây dựng một môi trường làm việc công bằng, minh bạch và có trách nhiệm giải trình.

Vai trò của Công đoàn

Trong nhiều doanh nghiệp có công đoàn, các thủ tục khiếu nại thường được đàm phán kỹ lưỡng và ghi rõ trong thỏa ước lao động tập thể. Công đoàn đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ các thành viên khiếu nại, cung cấp tư vấn pháp lý và đảm bảo rằng thủ tục được thực hiện một cách công bằng và đúng đắn, bảo vệ lợi ích của người lao động.