grievance procedure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal process or system established to address and resolve complaints or concerns raised by employees, students, or other individuals within an organization.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc hệ thống chính thức được thiết lập để giải quyết các khiếu nại hoặc lo ngại do nhân viên, sinh viên hoặc các cá nhân khác đưa ra trong một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee followed the grievance procedure to report the harassment."
"Người nhân viên đã tuân theo quy trình khiếu nại để báo cáo hành vi quấy rối."
-
"The university has a clearly defined grievance procedure for students."
"Trường đại học có một quy trình khiếu nại được xác định rõ ràng cho sinh viên."
-
"The company's grievance procedure is outlined in the employee handbook."
"Quy trình khiếu nại của công ty được trình bày trong sổ tay nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grievance | sự bất bình, lời than phiền, khiếu nại |
| Verb | grieve | than khóc, đau buồn; gây đau khổ |
| Adjective | grieved | đau buồn, buồn bã |
| Adjective | grievous | nghiêm trọng, tệ hại |
| Adverb | grievously | một cách nghiêm trọng/tệ hại |
| Noun | grievant | người khiếu nại |
| Noun | procedure | thủ tục, quy trình |
| Verb | proceed | tiếp tục, tiến hành |
| Adjective | procedural | thuộc về thủ tục/quy trình |
| Adverb | procedurally | theo thủ tục/quy trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục để đảm bảo sự công bằng và giải quyết tranh chấp một cách có hệ thống. Nó nhấn mạnh vào một loạt các bước được thiết lập để điều tra, thảo luận và đưa ra giải pháp cho các vấn đề.
Prepositions
'under' (theo): Quy trình được thực hiện theo các quy tắc hoặc điều khoản đã được thiết lập. 'within' (trong): Quy trình được áp dụng trong phạm vi của một tổ chức cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal grievance procedure (thủ tục khiếu nại chính thức)
-
informal informal grievance procedure (thủ tục khiếu nại không chính thức)
-
established established grievance procedure (thủ tục khiếu nại đã được thiết lập)
-
standard standard grievance procedure (thủ tục khiếu nại tiêu chuẩn)
-
effective effective grievance procedure (thủ tục khiếu nại hiệu quả)
-
proper proper grievance procedure (thủ tục khiếu nại phù hợp/đúng đắn)
-
initiate initiate a grievance procedure (bắt đầu/khởi xướng một thủ tục khiếu nại)
-
file file a grievance (under a grievance procedure) (nộp đơn khiếu nại (theo thủ tục khiếu nại))
-
follow follow the grievance procedure (tuân thủ/thực hiện theo thủ tục khiếu nại)
-
invoke invoke the grievance procedure (viện dẫn/kích hoạt thủ tục khiếu nại)
-
go through go through the grievance procedure (thực hiện đầy đủ thủ tục khiếu nại)
-
establish establish a grievance procedure (thiết lập/xây dựng một thủ tục khiếu nại)
-
union union grievance procedure (thủ tục khiếu nại của công đoàn)
-
employee employee grievance procedure (thủ tục khiếu nại của nhân viên)
-
company company grievance procedure (thủ tục khiếu nại của công ty)
Idioms
-
To file a grievance (under the grievance procedure)
Nộp đơn khiếu nại (theo thủ tục khiếu nại)
"The employee decided to file a grievance after being unfairly dismissed."
(Người nhân viên quyết định nộp đơn khiếu nại sau khi bị sa thải một cách không công bằng.)
-
To go through the grievance procedure
Thực hiện/theo đúng thủ tục khiếu nại
"You must go through the grievance procedure if you want your complaint officially addressed."
(Bạn phải thực hiện đúng thủ tục khiếu nại nếu muốn khiếu nại của mình được giải quyết chính thức.)
-
To invoke the grievance procedure
Kích hoạt/viện dẫn thủ tục khiếu nại
"The union representative advised them to invoke the grievance procedure."
(Đại diện công đoàn đã khuyên họ nên viện dẫn thủ tục khiếu nại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grievance procedure
nounMột quy trình hoặc hệ thống chính thức được thiết lập để giải quyết các khiếu nại hoặc lo ngại do nhân viên, sinh viên hoặc các cá nhân khác đưa ra trong một tổ chức.
"The employee followed the grievance procedure to report the harassment."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees had already initiated the grievance procedure before the manager intervened. |
Các nhân viên đã bắt đầu thủ tục khiếu nại trước khi người quản lý can thiệp. |
| Phủ định | The company had not established a clear grievance procedure before the conflict arose. |
Công ty đã không thiết lập một quy trình khiếu nại rõ ràng trước khi xung đột nảy sinh. |
| Nghi vấn | Had the union representatives reviewed the grievance procedure before advising the workers? |
Các đại diện công đoàn đã xem xét thủ tục khiếu nại trước khi tư vấn cho người lao động chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a clear grievance procedure in place. |
Công ty có một quy trình khiếu nại rõ ràng. |
| Phủ định | He does not understand the grievance procedure. |
Anh ấy không hiểu quy trình khiếu nại. |
| Nghi vấn | Does the union follow the grievance procedure? |
Công đoàn có tuân theo quy trình khiếu nại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grievance procedure".
