(Top Banner Ad)
complement
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

complement

UK: /ˈkɒmplɪmənt/ • US: /ˈkɑmplɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung hoàn thiện bổ trợ phần bù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that completes or enhances something else when added to it.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó bổ sung hoặc tăng cường một cái gì đó khác khi được thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scarf is a perfect complement to her outfit."

    "Chiếc khăn choàng là một sự bổ sung hoàn hảo cho trang phục của cô ấy."

  • "Her skills complement mine perfectly."

    "Kỹ năng của cô ấy bổ trợ cho kỹ năng của tôi một cách hoàn hảo."

  • "The new software is a valuable complement to our existing system."

    "Phần mềm mới là một sự bổ sung giá trị cho hệ thống hiện có của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complementation Sự bổ sung, sự làm cho đầy đủ
Verb complementary Bổ sung, bù trừ
Adjective complementary Có tính bổ sung, bù trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complementum

Nguồn gốc của 'complement'

Từ 'complement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complementum', có nghĩa là 'cái làm cho đầy đủ'. Nó ám chỉ sự hoàn thiện hoặc bổ sung những gì còn thiếu để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh. Hãy tưởng tượng một bức tranh cần một vài nét vẽ cuối cùng để trở nên hoàn hảo – đó chính là 'complement'!

Usage Note

Chỉ một thành phần thêm vào để hoàn thiện hoặc làm tốt hơn một thứ gì đó. Khác với 'supplement' (phần bổ sung), 'complement' mang tính thiết yếu để hoàn thành.

Prepositions

to for

'- complement to': bổ sung cho, hoàn thiện cho. '- complement for': thường được dùng khi nói về phẩm chất, kỹ năng bổ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complement
  • perfect complement
    (sự bổ sung hoàn hảo)
  • ideal complement
    (sự bổ sung lý tưởng)
  • fitting complement
    (sự bổ sung phù hợp)
Verb + complement
  • serve as a complement
    (đóng vai trò là một sự bổ sung)
  • provide a complement
    (cung cấp một sự bổ sung)
  • offer a complement
    (đưa ra một sự bổ sung)

Idioms

  • a perfect complement

    một sự bổ sung hoàn hảo

    "The wine was a perfect complement to the cheese."

    (Rượu vang là một sự bổ sung hoàn hảo cho món phô mai.)

  • complement each other

    bổ sung cho nhau

    "Their skills complement each other well."

    (Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complement

Danh từ
Lật mặt

Một cái gì đó bổ sung hoặc tăng cường một cái gì đó khác khi được thêm vào.

"The scarf is a perfect complement to her outfit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complement".

Tính bổ sung trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm 'complement' trong cuộc sống, như một nửa hoàn hảo (soulmate) hoặc một công việc phù hợp, rất được coi trọng. Đó là khát vọng tìm kiếm sự hoàn thiện và đầy đủ thông qua những yếu tố bên ngoài.