(Top Banner Ad)
complementarity
C1
Noun C1 Khoa học, Triết học, Vật lý, Sinh học, Kinh tế học

complementarity

UK: /ˌkɒmplɪˌmɛnˈtɛrɪti/ • US: /ˌkɑːmplɪˌmɛnˈtɛrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bổ sung tính tương hỗ quan hệ bổ sung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being complementary; a relationship or situation in which two or more different things improve or complete each other.

Vietnamese Meaning

Tính bổ sung; trạng thái bổ sung cho nhau; một mối quan hệ hoặc tình huống trong đó hai hoặc nhiều thứ khác nhau cải thiện hoặc hoàn thiện lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complementarity of skills within the team led to the project's success."

    "Tính bổ sung kỹ năng trong nhóm đã dẫn đến thành công của dự án."

  • "Quantum mechanics relies on the principle of complementarity to explain wave-particle duality."

    "Cơ học lượng tử dựa trên nguyên lý bổ sung để giải thích lưỡng tính sóng-hạt."

  • "The complementarity of qualitative and quantitative research methods allows for a more comprehensive understanding of the subject."

    "Tính bổ sung của các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng cho phép hiểu biết toàn diện hơn về chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complement Phần bù, phần bổ sung; sự bổ sung
Adjective complementary Bù trừ, bổ sung cho nhau
Verb complement Bổ sung, làm cho hoàn chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Vật lý, Sinh học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complementum
English
complement
English
complementarity

Nguồn gốc của 'complementarity'

Từ 'complementarity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complementum', có nghĩa là 'cái làm cho đầy đủ'. Ý tưởng là hai thứ khác nhau có thể kết hợp để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh hơn. Giống như mảnh ghép, 'complementarity' nhấn mạnh sự bổ sung và hoàn thiện lẫn nhau.

Usage Note

Tính bổ sung nhấn mạnh sự kết hợp của các yếu tố khác nhau để tạo ra một tổng thể hoàn chỉnh hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ cộng sinh hoặc các yếu tố phối hợp để đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'similarity' (tính tương đồng) vốn nhấn mạnh sự giống nhau, 'complementarity' tập trung vào sự khác biệt và cách chúng hỗ trợ lẫn nhau.

Prepositions

of between

'Complementarity of' thường đi kèm với một chủ thể và đối tượng được bổ sung. Ví dụ: 'the complementarity of skills'. 'Complementarity between' được dùng khi nói về mối quan hệ bổ sung giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'the complementarity between supply and demand'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complementarity
  • high high complementarity
    (tính bổ trợ cao)
  • strong strong complementarity
    (tính bổ trợ mạnh mẽ)
  • functional functional complementarity
    (tính bổ trợ chức năng)
Verb + complementarity
  • demonstrate demonstrate complementarity
    (chứng minh tính bổ trợ)
  • show show complementarity
    (thể hiện tính bổ trợ)
  • ensure ensure complementarity
    (đảm bảo tính bổ trợ)

Idioms

  • the principle of complementarity

    nguyên tắc bổ trợ

    "The principle of complementarity is essential in quantum mechanics."

    (Nguyên tắc bổ trợ là rất quan trọng trong cơ học lượng tử.)

  • In complementarity with

    Bổ sung cho

    "This new feature works in complementarity with the existing system."

    (Tính năng mới này hoạt động bổ sung cho hệ thống hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complementarity

Noun
Lật mặt

Tính bổ sung; trạng thái bổ sung cho nhau; một mối quan hệ hoặc tình huống trong đó hai hoặc nhiều thứ khác nhau cải thiện hoặc hoàn thiện lẫn nhau.

"The complementarity of skills within the team led to the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complementarity".

Âm dương trong văn hóa phương Đông

Khái niệm 'âm dương' trong văn hóa phương Đông thể hiện sự 'complementarity'. Âm và dương là hai mặt đối lập nhưng lại bổ sung và không thể tồn tại độc lập. Sự cân bằng giữa âm và dương tạo nên sự hài hòa và ổn định, tương tự như ý nghĩa của 'complementarity'.