interdependence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being dependent on one another; mutual dependence.
Vietnamese Meaning
Sự phụ thuộc lẫn nhau; trạng thái mà trong đó các thành phần, cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia phụ thuộc vào nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interdependence of nations in the global economy is a key factor in international relations."
"Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu là một yếu tố then chốt trong quan hệ quốc tế."
-
"The study highlights the growing interdependence of the world's economies."
"Nghiên cứu nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng của các nền kinh tế thế giới."
-
"The health of the ecosystem depends on the interdependence of all its species."
"Sức khỏe của hệ sinh thái phụ thuộc vào sự phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các loài của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | phụ thuộc, tùy thuộc (vào ai/cái gì) |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adjective | interdependent | phụ thuộc lẫn nhau, tương thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập, sự tự chủ |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Interdependence nhấn mạnh sự kết nối và ảnh hưởng qua lại giữa các thực thể khác nhau. Nó khác với dependence (sự phụ thuộc) ở chỗ dependence chỉ mối quan hệ một chiều, trong khi interdependence là hai chiều hoặc đa chiều. Không nên nhầm lẫn với independence (sự độc lập).
Prepositions
* Interdependence on: dùng để chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau vào một yếu tố hoặc một nhóm yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The country's interdependence on oil imports.'
* Interdependence between: dùng để chỉ mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'The interdependence between the two companies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mutual mutual interdependence (sự phụ thuộc lẫn nhau (qua lại))
-
Global global interdependence (sự phụ thuộc lẫn nhau toàn cầu)
-
Economic economic interdependence (sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế)
-
Complex complex interdependence (sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp)
-
Foster foster interdependence (thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau)
-
Recognize recognize interdependence (công nhận sự phụ thuộc lẫn nhau)
-
Highlight highlight interdependence (nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau)
-
Create create interdependence (tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau)
Idioms
-
a web of interdependence
một mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau
"The delicate balance of the ecosystem is a complex web of interdependence."
(Sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái là một mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau phức tạp.)
-
spirit of interdependence
tinh thần tương trợ/phụ thuộc lẫn nhau
"The success of the project relied on a strong spirit of interdependence among team members."
(Sự thành công của dự án dựa vào một tinh thần tương trợ mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interdependence
nounSự phụ thuộc lẫn nhau; trạng thái mà trong đó các thành phần, cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia phụ thuộc vào nhau.
"The interdependence of nations in the global economy is a key factor in international relations."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor said that the success of the project demonstrated the team's interdependence. |
Giáo sư nói rằng sự thành công của dự án đã chứng minh sự phụ thuộc lẫn nhau của nhóm. |
| Phủ định | She told me that they didn't believe in interdependence as a viable strategy. |
Cô ấy nói với tôi rằng họ không tin vào sự phụ thuộc lẫn nhau như một chiến lược khả thi. |
| Nghi vấn | He asked if the countries were becoming increasingly interdependent on each other's economies. |
Anh ấy hỏi liệu các quốc gia có đang trở nên ngày càng phụ thuộc lẫn nhau vào nền kinh tế của nhau hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The success of this project is going to depend on the interdependence of the team members. |
Sự thành công của dự án này sẽ phụ thuộc vào sự phụ thuộc lẫn nhau của các thành viên trong nhóm. |
| Phủ định | Our company is not going to ignore the increasingly interdependent global economy. |
Công ty của chúng tôi sẽ không bỏ qua nền kinh tế toàn cầu ngày càng phụ thuộc lẫn nhau. |
| Nghi vấn | Are we going to become more interdependent on renewable energy sources in the future? |
Chúng ta có trở nên phụ thuộc lẫn nhau hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo trong tương lai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our modern world is increasingly interdependent. |
Thế giới hiện đại của chúng ta ngày càng phụ thuộc lẫn nhau. |
| Phủ định | She does not believe in interdependence; she prefers to be self-reliant. |
Cô ấy không tin vào sự phụ thuộc lẫn nhau; cô ấy thích tự lực. |
| Nghi vấn | Does the company understand the interdependence of its departments? |
Công ty có hiểu sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các phòng ban của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdependence".
