(Top Banner Ad)
interdependence
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Sinh thái học, Xã hội học

interdependence

UK: /ˌɪntədɪˈpendəns/ • US: /ˌɪntər डिपेंडəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc lẫn nhau tính tương thuộc mối tương quan phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being dependent on one another; mutual dependence.

Vietnamese Meaning

Sự phụ thuộc lẫn nhau; trạng thái mà trong đó các thành phần, cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia phụ thuộc vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interdependence of nations in the global economy is a key factor in international relations."

    "Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu là một yếu tố then chốt trong quan hệ quốc tế."

  • "The study highlights the growing interdependence of the world's economies."

    "Nghiên cứu nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng của các nền kinh tế thế giới."

  • "The health of the ecosystem depends on the interdependence of all its species."

    "Sức khỏe của hệ sinh thái phụ thuộc vào sự phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các loài của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc (vào ai/cái gì)
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective interdependent phụ thuộc lẫn nhau, tương thuộc
Noun independence sự độc lập, sự tự chủ
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Sinh thái học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
dependere
English
interdependence

Nguồn gốc từ 'interdependence'

'Interdependence' là một từ ghép trong tiếng Anh. Tiền tố 'inter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'giữa, lẫn nhau'. Phần 'dependence' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo vào, phụ thuộc vào'. Khi kết hợp lại, 'interdependence' diễn tả ý nghĩa 'sự phụ thuộc lẫn nhau', nơi các bên cùng dựa vào nhau để tồn tại và phát triển.

Usage Note

Interdependence nhấn mạnh sự kết nối và ảnh hưởng qua lại giữa các thực thể khác nhau. Nó khác với dependence (sự phụ thuộc) ở chỗ dependence chỉ mối quan hệ một chiều, trong khi interdependence là hai chiều hoặc đa chiều. Không nên nhầm lẫn với independence (sự độc lập).

Prepositions

on between

* Interdependence on: dùng để chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau vào một yếu tố hoặc một nhóm yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The country's interdependence on oil imports.'
* Interdependence between: dùng để chỉ mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'The interdependence between the two companies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + interdependence
  • Mutual mutual interdependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau (qua lại))
  • Global global interdependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau toàn cầu)
  • Economic economic interdependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế)
  • Complex complex interdependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp)
Động từ + interdependence
  • Foster foster interdependence
    (thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • Recognize recognize interdependence
    (công nhận sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • Highlight highlight interdependence
    (nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • Create create interdependence
    (tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau)

Idioms

  • a web of interdependence

    một mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau

    "The delicate balance of the ecosystem is a complex web of interdependence."

    (Sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái là một mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau phức tạp.)

  • spirit of interdependence

    tinh thần tương trợ/phụ thuộc lẫn nhau

    "The success of the project relied on a strong spirit of interdependence among team members."

    (Sự thành công của dự án dựa vào một tinh thần tương trợ mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interdependence

noun
Lật mặt

Sự phụ thuộc lẫn nhau; trạng thái mà trong đó các thành phần, cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia phụ thuộc vào nhau.

"The interdependence of nations in the global economy is a key factor in international relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the success of the project demonstrated the team's interdependence.
Giáo sư nói rằng sự thành công của dự án đã chứng minh sự phụ thuộc lẫn nhau của nhóm.
Phủ định
She told me that they didn't believe in interdependence as a viable strategy.
Cô ấy nói với tôi rằng họ không tin vào sự phụ thuộc lẫn nhau như một chiến lược khả thi.
Nghi vấn
He asked if the countries were becoming increasingly interdependent on each other's economies.
Anh ấy hỏi liệu các quốc gia có đang trở nên ngày càng phụ thuộc lẫn nhau vào nền kinh tế của nhau hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of this project is going to depend on the interdependence of the team members.
Sự thành công của dự án này sẽ phụ thuộc vào sự phụ thuộc lẫn nhau của các thành viên trong nhóm.
Phủ định
Our company is not going to ignore the increasingly interdependent global economy.
Công ty của chúng tôi sẽ không bỏ qua nền kinh tế toàn cầu ngày càng phụ thuộc lẫn nhau.
Nghi vấn
Are we going to become more interdependent on renewable energy sources in the future?
Chúng ta có trở nên phụ thuộc lẫn nhau hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo trong tương lai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our modern world is increasingly interdependent.
Thế giới hiện đại của chúng ta ngày càng phụ thuộc lẫn nhau.
Phủ định
She does not believe in interdependence; she prefers to be self-reliant.
Cô ấy không tin vào sự phụ thuộc lẫn nhau; cô ấy thích tự lực.
Nghi vấn
Does the company understand the interdependence of its departments?
Công ty có hiểu sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các phòng ban của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdependence".

Toàn cầu hóa và Liên kết Quốc tế

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'interdependence' (sự phụ thuộc lẫn nhau) là cốt lõi để hiểu về toàn cầu hóa. Các quốc gia không còn tồn tại độc lập mà ngày càng kết nối chặt chẽ về kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa. Một cuộc khủng hoảng ở một khu vực có thể nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, và ngược lại, sự hợp tác giữa các quốc gia là cần thiết để giải quyết các vấn đề chung như biến đổi khí hậu hay đại dịch.

Sinh thái học và Cân bằng Môi trường

Trong lĩnh vực sinh thái học, 'interdependence' mô tả mối quan hệ không thể tách rời giữa tất cả các loài sinh vật và môi trường sống của chúng. Mọi yếu tố trong một hệ sinh thái đều phụ thuộc vào nhau – từ chuỗi thức ăn đến các chu trình tự nhiên. Sự xáo trộn một thành phần nhỏ cũng có thể gây ra những hậu quả lớn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và duy trì cân bằng tự nhiên cho sự sống trên Trái đất.