(Top Banner Ad)
complications
C1
noun C1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Y học, Luật pháp, Kinh tế)

complications

UK: /ˌkɒmplɪˈkeɪʃənz/ • US: /ˌkɑːmplɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

biến chứng vấn đề phức tạp rắc rối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a circumstance that complicates something; a difficulty.

Vietnamese Meaning

một tình huống làm phức tạp hóa điều gì đó; một khó khăn, rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were several complications during the surgery."

    "Đã có một vài biến chứng trong suốt ca phẫu thuật."

  • "We didn't anticipate any complications."

    "Chúng tôi đã không lường trước bất kỳ biến chứng nào."

  • "The patient developed serious complications after the transplant."

    "Bệnh nhân đã phát triển những biến chứng nghiêm trọng sau khi cấy ghép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Adverb complicatedly một cách phức tạp

Synonyms

Antonyms

simplicities (những sự đơn giản)ease (sự dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Y học, Luật pháp, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare
English
complicate
English
complications

Gốc gác của sự phức tạp

Từ 'complications' xuất phát từ động từ Latin 'complicare', có nghĩa là 'gấp lại, cuộn lại'. Hình ảnh này gợi ý đến việc những thứ bị 'gấp' hoặc 'cuộn' lại thường trở nên khó hiểu và phức tạp. Trong tiếng Anh, 'complications' chỉ những vấn đề hoặc yếu tố làm cho một tình huống trở nên rắc rối và khó giải quyết hơn.

Usage Note

Từ 'complications' thường được dùng để chỉ những vấn đề phát sinh ngoài dự kiến, gây cản trở hoặc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn. Khác với 'problems' có nghĩa rộng hơn, 'complications' nhấn mạnh đến tính chất phức tạp, khó giải quyết và thường liên quan đến một quá trình, một hệ thống nào đó.

Prepositions

with from of

- *with complications*: chỉ sự liên quan hoặc đi kèm với những vấn đề phức tạp. Ví dụ: "The surgery went well, but the patient experienced complications with wound healing." (Ca phẫu thuật diễn ra tốt đẹp, nhưng bệnh nhân gặp phải biến chứng trong quá trình lành vết thương.)
- *from complications*: chỉ nguyên nhân là do những vấn đề phức tạp. Ví dụ: "He died from complications of pneumonia." (Ông ấy qua đời vì biến chứng của bệnh viêm phổi.)
- *of complications*: thường đi sau một hành động hoặc sự kiện nào đó để chỉ những vấn đề phức tạp phát sinh. Ví dụ: "Risk of complications of pregnancy" (Nguy cơ biến chứng thai kỳ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complications
  • serious complications
    (những biến chứng nghiêm trọng)
  • further complications
    (những biến chứng thêm)
  • potential complications
    (những biến chứng tiềm ẩn)
Verb + complications
  • develop complications
    (phát triển các biến chứng)
  • face complications
    (đối mặt với các biến chứng)
  • avoid complications
    (tránh các biến chứng)

Idioms

  • add complications

    làm tăng thêm sự phức tạp

    "His involvement only added complications to the project."

    (Sự tham gia của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự phức tạp cho dự án.)

  • without complications

    không có biến chứng, suôn sẻ

    "The surgery went without complications."

    (Cuộc phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, không có biến chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complications

noun
Lật mặt

một tình huống làm phức tạp hóa điều gì đó; một khó khăn, rắc rối.

"There were several complications during the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgery has proceeded without any complications so far.
Ca phẫu thuật đã diễn ra mà không có bất kỳ biến chứng nào cho đến nay.
Phủ định
She hasn't complicated the matter with unnecessary details.
Cô ấy đã không làm phức tạp vấn đề bằng những chi tiết không cần thiết.
Nghi vấn
Has the project encountered any complications that we need to address?
Dự án đã gặp phải bất kỳ biến chứng nào mà chúng ta cần giải quyết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complications".

Phức tạp trong Y học

Trong y học, 'complications' thường được dùng để chỉ những vấn đề phát sinh sau một ca phẫu thuật, bệnh tật hoặc điều trị. Việc hiểu rõ các biến chứng tiềm ẩn là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị sáng suốt.