(Top Banner Ad)
comply
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

comply

UK: /kəmˈplaɪ/ • US: /kəmˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ chấp hành làm theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act according to an order, set of rules, or request.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, làm theo, chấp hành một mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must comply with the new environmental regulations."

    "Công ty phải tuân thủ các quy định mới về môi trường."

  • "Failure to comply will result in a fine."

    "Việc không tuân thủ sẽ dẫn đến bị phạt tiền."

  • "The software complies with industry standards."

    "Phần mềm này tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compliance sự tuân thủ, sự chấp hành
Adjective compliant tuân thủ, vâng lời, hay chiều theo
Noun non-compliance sự không tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
complire ('to suit, to accomplish')
Old French
complir ('to fulfill')
Late Latin
complēre ('to fill up, to complete')

Nguồn gốc từ 'Lấp đầy'

Từ 'comply' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'complēre', có nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Hãy tưởng tượng khi ai đó đưa ra một yêu cầu hoặc một quy tắc, bạn 'lấp đầy' những yêu cầu đó bằng hành động của mình. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'tuân thủ', tức là hành động để hoàn thành hoặc đáp ứng mong muốn, mệnh lệnh của người khác.

Usage Note

Comply thường mang nghĩa chấp nhận và tuân theo một quy tắc, luật lệ, yêu cầu hoặc mệnh lệnh một cách có chủ đích. Khác với 'obey' (vâng lời) có thể mang tính chất phục tùng, 'comply' nhấn mạnh sự phù hợp và tuân theo các tiêu chuẩn hoặc quy định. Thường đi kèm với giới từ 'with'.

Prepositions

with

Comply with: Tuân thủ, chấp hành theo cái gì đó (luật lệ, quy định, yêu cầu...). Ví dụ: 'All construction must comply with safety regulations.' (Mọi công trình xây dựng phải tuân thủ các quy định an toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comply
  • fail to comply
    (không tuân thủ, không chấp hành)
  • refuse to comply
    (từ chối tuân thủ)
  • be forced to comply
    (bị buộc phải tuân thủ)
Adverb + comply
  • fully comply
    (tuân thủ hoàn toàn/đầy đủ)
  • readily comply
    (sẵn sàng tuân thủ)
  • voluntarily comply
    (tự nguyện tuân thủ)
comply + Preposition
  • with comply
    (tuân thủ (với một quy định, luật lệ, yêu cầu...))

Idioms

  • comply with the letter of the law

    Tuân thủ răm rắp theo câu chữ của luật pháp, nhưng có thể bỏ qua tinh thần hoặc mục đích thực sự của nó.

    "The company complied with the letter of the law on environmental standards, but did nothing to reduce their overall pollution."

    (Công ty đã tuân thủ đúng câu chữ của luật về tiêu chuẩn môi trường, nhưng không làm gì để giảm tổng thể ô nhiễm của họ.)

  • comply with a request

    Đáp ứng một yêu cầu (một cách trang trọng).

    "We are happy to comply with your request for an extension on the deadline."

    (Chúng tôi rất vui được đáp ứng yêu cầu của bạn về việc gia hạn thời gian nộp bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comply

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ, làm theo, chấp hành một mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu.

"The company must comply with the new environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comply".

Văn hóa Tuân thủ trong Doanh nghiệp (Corporate Compliance)

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, 'compliance' (sự tuân thủ) là một lĩnh vực cực kỳ quan trọng. Các công ty lớn có cả phòng ban chuyên trách để đảm bảo họ tuân thủ mọi luật lệ, quy định và tiêu chuẩn đạo đức. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các khoản phạt khổng lồ và hủy hoại danh tiếng công ty. Điều này cho thấy 'comply' mang một sắc thái rất nghiêm túc trong bối cảnh chuyên nghiệp.

Pháp quyền và Trách nhiệm Công dân

Ở các nước phương Tây, nguyên tắc 'pháp quyền' (rule of law) là nền tảng xã hội, nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ luật pháp. Việc 'comply with the law' (tuân thủ luật pháp) không chỉ là để tránh bị phạt, mà còn được coi là một trách nhiệm công dân cơ bản để duy trì trật tự và sự công bằng trong xã hội.