(Top Banner Ad)
comport oneself responsibly
C1
Động từ C1 Ứng xử xã hội/Đạo đức

comport oneself responsibly

UK: /kəmˈpɔːt wʌnˈsɛlf rɪˈspɒnsəbli/ • US: /kəmˈpɔːrt wʌnˈsɛlf rɪˈspɑːnsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử đúng mực hành xử có trách nhiệm ăn ở có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a manner befitting a particular role or situation; to conduct oneself.

Vietnamese Meaning

Cư xử, hành xử, hoặc đối xử một cách phù hợp với một vai trò hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to comport oneself responsibly in a professional setting."

    "Điều quan trọng là phải cư xử có trách nhiệm trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."

  • "As a leader, he always comported himself responsibly, earning the respect of his team."

    "Là một nhà lãnh đạo, anh ấy luôn cư xử có trách nhiệm, giành được sự tôn trọng của đội ngũ."

  • "Students are expected to comport themselves responsibly during school trips."

    "Học sinh được kỳ vọng cư xử có trách nhiệm trong các chuyến đi của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comport hành xử, cư xử
Noun comportment cách hành xử, thái độ

Synonyms

behave (cư xử)conduct oneself (hành xử)act (hành động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ứng xử xã hội/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comportare (to carry together)
Old French
comporter (to bear, endure)
English
comport (to behave)

Nguồn Gốc Của 'Comport'

Từ 'comport' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'comportare', có nghĩa là 'mang cùng nhau'. Ban đầu, nó ám chỉ việc chịu đựng hoặc mang một gánh nặng. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển thành 'hành xử', phản ánh ý tưởng về việc 'mang' bản thân bạn trong một tình huống nhất định. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như việc 'ứng xử' hoặc 'hành xử'.

Usage Note

Động từ 'comport' thường đi kèm với 'oneself' (đại từ phản thân) để nhấn mạnh rằng chủ thể tự điều chỉnh hành vi của mình. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức. Khác với 'behave', 'comport' chú trọng đến việc tuân thủ các chuẩn mực hoặc kỳ vọng xã hội. Ví dụ, 'He comported himself with dignity' ngụ ý anh ta cư xử một cách trang trọng và đáng kính trọng.
Trạng từ 'responsibly' bổ nghĩa cho động từ 'comport', chỉ rõ cách thức hành vi được thực hiện. Nó nhấn mạnh đến việc cân nhắc hậu quả và hành động có suy nghĩ. Sắc thái của 'responsibly' bao gồm cả sự tuân thủ các quy tắc và đạo đức, cũng như việc thể hiện sự quan tâm đến người khác. Ví dụ, 'Act responsibly' có nghĩa là hành động một cách suy nghĩ, cân nhắc đến hậu quả, tuân thủ các quy tắc và đạo đức.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm mà hành vi tuân theo. Ví dụ: 'Comport oneself with grace' (Cư xử một cách duyên dáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comport oneself responsibly
  • generally generally comport oneself responsibly
    (thường hành xử có trách nhiệm)
  • always always comport oneself responsibly
    (luôn luôn hành xử có trách nhiệm)
  • expected to expected to comport oneself responsibly
    (được kỳ vọng hành xử có trách nhiệm)
Adverb + comport oneself responsibly
  • publicly publicly comport oneself responsibly
    (hành xử có trách nhiệm ở nơi công cộng)

Idioms

  • conduct oneself

    hành xử, cư xử (tương tự 'comport oneself')

    "He conducted himself with professionalism."

    (Anh ấy hành xử rất chuyên nghiệp.)

  • carry oneself

    thể hiện bản thân, cư xử (có liên quan đến 'comport oneself')

    "She carries herself with grace and confidence."

    (Cô ấy thể hiện bản thân một cách duyên dáng và tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comport oneself responsibly

Động từ
Lật mặt

Cư xử, hành xử, hoặc đối xử một cách phù hợp với một vai trò hoặc tình huống cụ thể.

"It is important to comport oneself responsibly in a professional setting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always comports herself responsibly in public.
Cô ấy luôn cư xử có trách nhiệm ở nơi công cộng.
Phủ định
He doesn't always comport himself responsibly, unfortunately.
Thật không may, anh ấy không phải lúc nào cũng cư xử có trách nhiệm.
Nghi vấn
Does he usually comport himself responsibly at work?
Anh ấy có thường cư xử có trách nhiệm tại nơi làm việc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should comport themselves responsibly in all situations.
Họ nên cư xử có trách nhiệm trong mọi tình huống.
Phủ định
He does not comport himself responsibly when he's stressed.
Anh ấy không cư xử có trách nhiệm khi bị căng thẳng.
Nghi vấn
Does she always comport herself responsibly at work?
Cô ấy có luôn cư xử có trách nhiệm ở nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comport oneself responsibly".

Trách Nhiệm Cá Nhân Trong Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn vào trách nhiệm cá nhân. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân được kỳ vọng sẽ hành xử có trách nhiệm, tuân thủ luật pháp và góp phần vào sự thịnh vượng của cộng đồng. Khái niệm này thường được thể hiện qua câu 'comport oneself responsibly'.