comport oneself responsibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a manner befitting a particular role or situation; to conduct oneself.
Vietnamese Meaning
Cư xử, hành xử, hoặc đối xử một cách phù hợp với một vai trò hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to comport oneself responsibly in a professional setting."
"Điều quan trọng là phải cư xử có trách nhiệm trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."
-
"As a leader, he always comported himself responsibly, earning the respect of his team."
"Là một nhà lãnh đạo, anh ấy luôn cư xử có trách nhiệm, giành được sự tôn trọng của đội ngũ."
-
"Students are expected to comport themselves responsibly during school trips."
"Học sinh được kỳ vọng cư xử có trách nhiệm trong các chuyến đi của trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comport | hành xử, cư xử |
| Noun | comportment | cách hành xử, thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'comport' thường đi kèm với 'oneself' (đại từ phản thân) để nhấn mạnh rằng chủ thể tự điều chỉnh hành vi của mình. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức. Khác với 'behave', 'comport' chú trọng đến việc tuân thủ các chuẩn mực hoặc kỳ vọng xã hội. Ví dụ, 'He comported himself with dignity' ngụ ý anh ta cư xử một cách trang trọng và đáng kính trọng.
Trạng từ 'responsibly' bổ nghĩa cho động từ 'comport', chỉ rõ cách thức hành vi được thực hiện. Nó nhấn mạnh đến việc cân nhắc hậu quả và hành động có suy nghĩ. Sắc thái của 'responsibly' bao gồm cả sự tuân thủ các quy tắc và đạo đức, cũng như việc thể hiện sự quan tâm đến người khác. Ví dụ, 'Act responsibly' có nghĩa là hành động một cách suy nghĩ, cân nhắc đến hậu quả, tuân thủ các quy tắc và đạo đức.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm mà hành vi tuân theo. Ví dụ: 'Comport oneself with grace' (Cư xử một cách duyên dáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally comport oneself responsibly (thường hành xử có trách nhiệm)
-
always always comport oneself responsibly (luôn luôn hành xử có trách nhiệm)
-
expected to expected to comport oneself responsibly (được kỳ vọng hành xử có trách nhiệm)
-
publicly publicly comport oneself responsibly (hành xử có trách nhiệm ở nơi công cộng)
Idioms
-
conduct oneself
hành xử, cư xử (tương tự 'comport oneself')
"He conducted himself with professionalism."
(Anh ấy hành xử rất chuyên nghiệp.)
-
carry oneself
thể hiện bản thân, cư xử (có liên quan đến 'comport oneself')
"She carries herself with grace and confidence."
(Cô ấy thể hiện bản thân một cách duyên dáng và tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comport oneself responsibly
Động từCư xử, hành xử, hoặc đối xử một cách phù hợp với một vai trò hoặc tình huống cụ thể.
"It is important to comport oneself responsibly in a professional setting."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always comports herself responsibly in public. |
Cô ấy luôn cư xử có trách nhiệm ở nơi công cộng. |
| Phủ định | He doesn't always comport himself responsibly, unfortunately. |
Thật không may, anh ấy không phải lúc nào cũng cư xử có trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Does he usually comport himself responsibly at work? |
Anh ấy có thường cư xử có trách nhiệm tại nơi làm việc không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should comport themselves responsibly in all situations. |
Họ nên cư xử có trách nhiệm trong mọi tình huống. |
| Phủ định | He does not comport himself responsibly when he's stressed. |
Anh ấy không cư xử có trách nhiệm khi bị căng thẳng. |
| Nghi vấn | Does she always comport herself responsibly at work? |
Cô ấy có luôn cư xử có trách nhiệm ở nơi làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comport oneself responsibly".
