(Top Banner Ad)
behave
A2
Động từ A2

behave

UK: /bɪˈheɪv/ • US: /bɪˈheɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử ăn ở đối xử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act or conduct oneself in a specified way, especially towards others.

Vietnamese Meaning

Cư xử, ăn ở, đối xử (theo một cách cụ thể, đặc biệt là đối với người khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children behaved very well."

    "Bọn trẻ đã cư xử rất tốt."

  • "He behaved badly towards his colleagues."

    "Anh ta đã cư xử tệ với các đồng nghiệp của mình."

  • "I expect you to behave yourself."

    "Tôi mong đợi con cư xử đúng mực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave hành xử, cư xử
Noun behavior / behaviour hành vi, cách cư xử
Noun misbehavior / misbehaviour hành vi sai trái, sự nghịch ngợm
Adjective well-behaved ngoan ngoãn, cư xử tốt
Adjective ill-behaved hư hỏng, cư xử tệ
Adverb behaviorally về mặt hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Middle English
behaven (be- + haven)
Modern English
behave

Nguồn gốc của 'Behave': 'Tự kiểm soát' chính mình

Từ 'behave' có một nguồn gốc rất thú vị. Nó được tạo thành từ hai phần trong tiếng Anh cổ: tiền tố 'be-' (có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'toàn bộ') và động từ 'have' (có nghĩa là 'có', 'giữ'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'behave' là 'tự giữ lấy mình' hoặc 'tự kiểm soát bản thân'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'cư xử theo một cách nào đó' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'behave' thường được sử dụng để mô tả cách một người hành động, đặc biệt là trong mối quan hệ với những người khác. Nó nhấn mạnh đến sự tuân thủ các quy tắc ứng xử và mong đợi xã hội. Khác với 'act', 'behave' mang tính chất có ý thức và có trách nhiệm hơn. Ví dụ, một đứa trẻ 'behave' tốt nghĩa là nó tuân thủ các quy tắc của cha mẹ hoặc giáo viên.

Prepositions

oneself towards

'Behave oneself' có nghĩa là cư xử đúng mực, lịch sự, thường là để tránh làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác. 'Behave towards' có nghĩa là đối xử với ai đó theo một cách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + behave
  • well behave well
    (cư xử tốt, ngoan ngoãn)
  • badly behave badly
    (cư xử tệ, hư)
  • properly behave properly
    (cư xử đúng mực, phải phép)
  • responsibly behave responsibly
    (cư xử có trách nhiệm)
  • strangely behave strangely
    (cư xử kỳ lạ)
  • impeccably behave impeccably
    (cư xử hoàn hảo, không chê vào đâu được)
behave + Prepositional Phrase
  • like behave like a child
    (cư xử như một đứa trẻ)
  • as if / though behave as if nothing happened
    (cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra)
  • in a ... way behave in a professional way
    (cư xử một cách chuyên nghiệp)
  • towards behave towards someone
    (cư xử đối với ai đó)

Idioms

  • Behave yourself!

    Cư xử cho đúng mực! / Ngoan nào!

    "The babysitter looked at the children and said sternly, 'Behave yourselves while I'm on the phone!'"

    (Người trông trẻ nhìn lũ trẻ và nghiêm giọng nói: 'Cư xử cho ngoan trong lúc cô nghe điện thoại nhé!')

  • be on your best behavior

    Cố gắng tỏ ra lịch sự/ngoan ngoãn nhất có thể (thường là để gây ấn tượng tốt).

    "The children were on their best behavior when their grandparents came to visit."

    (Lũ trẻ đã cố gắng ngoan ngoãn nhất có thể khi ông bà đến thăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave

Động từ
Lật mặt

Cư xử, ăn ở, đối xử (theo một cách cụ thể, đặc biệt là đối với người khác).

"The children behaved very well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave".

Phép tắc trên bàn ăn ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'behave' tại bàn ăn rất quan trọng và được dạy từ nhỏ. Các quy tắc phổ biến bao gồm không chống khuỷu tay lên bàn, không nói chuyện khi miệng đầy thức ăn, sử dụng dao và nĩa đúng cách, và xin phép trước khi rời khỏi bàn ăn. Đây được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và giáo dục tốt.

'Cư xử tốt' trong lớp học phương Tây

Quan niệm về 'hành vi tốt' trong lớp học có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở nhiều trường học phương Tây, việc tích cực tham gia bài học (giơ tay phát biểu, đặt câu hỏi, tranh luận với giáo viên một cách tôn trọng) được coi là hành vi tốt và được khuyến khích. Nó cho thấy học sinh đang thực sự tham gia và tư duy về bài học, chứ không bị coi là làm gián đoạn.