(Top Banner Ad)
composedly
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Tâm lý

composedly

UK: /kəmˈpəʊzɪdli/ • US: /kəmˈpoʊzɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách điềm tĩnh với vẻ điềm tĩnh thanh thản bình thản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a calm and controlled manner; calmly; serenely.

Vietnamese Meaning

Một cách bình tĩnh và kiểm soát; điềm tĩnh; thanh thản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She answered the difficult questions composedly."

    "Cô ấy trả lời những câu hỏi khó một cách điềm tĩnh."

  • "He listened to the complaint composedly, without interrupting."

    "Anh ấy lắng nghe lời phàn nàn một cách điềm tĩnh, không ngắt lời."

  • "Despite the chaos around her, she continued working composedly."

    "Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc một cách điềm tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose Soạn, sáng tác (nhạc, thơ); bình tĩnh lại; cấu thành
Noun composure Sự điềm tĩnh, sự tự chủ, sự bình tĩnh
Adjective composed Điềm tĩnh, bình thản, tự chủ
Noun composer Nhà soạn nhạc; người sáng tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere (com- 'together' + ponere 'to place')
Old French
composer (to arrange, structure)
Middle English
compose (to put together, form)
English (17th Century)
composed (calm, self-possessed)
Modern English
composedly (in a calm manner)

Nguồn gốc của sự 'Sắp xếp'

Từ 'composedly' (một cách điềm tĩnh) có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'componere', nghĩa đen là 'đặt cùng nhau' hoặc 'sắp xếp'. Khi nghĩa này được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, nó được áp dụng cho hành động sắp xếp suy nghĩ và cảm xúc bên trong. Do đó, hành động 'composedly' là hành động tổ chức nội tâm để duy trì sự bình tĩnh và tự chủ, không để cảm xúc xáo trộn.

Usage Note

Trạng từ 'composedly' diễn tả hành động được thực hiện với sự tự chủ, kiểm soát cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự điềm tĩnh và khả năng giữ bình tĩnh. Khác với 'calmly' (một cách bình tĩnh), 'composedly' thường mang ý nghĩa chủ động kiểm soát cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của sự lo lắng. So với 'serenely' (thanh thản), 'composedly' ám chỉ một sự nỗ lực để duy trì sự bình tĩnh hơn là một trạng thái tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + composedly
  • speak speak composedly
    (nói chuyện một cách điềm tĩnh)
  • answer answer composedly
    (trả lời một cách bình thản)
  • act act composedly
    (hành động một cách tự chủ/điềm tĩnh)
  • smile smile composedly
    (mỉm cười một cách bình thản)
Adjective emphasizing composedly
  • surprisingly surprisingly composedly
    (điềm tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
  • perfectly perfectly composedly
    (hoàn toàn điềm tĩnh)

Idioms

  • behave composedly under pressure

    Giữ thái độ điềm tĩnh dưới áp lực

    "A good leader must be able to behave composedly under pressure."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng giữ thái độ điềm tĩnh dưới áp lực.)

  • proceed composedly

    Tiếp tục một cách điềm tĩnh/bình thản

    "Despite the harsh criticism, he proceeded composedly with his speech."

    (Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn tiếp tục bài phát biểu của mình một cách điềm tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bình tĩnh và kiểm soát; điềm tĩnh; thanh thản.

"She answered the difficult questions composedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered the difficult questions composedly.
Cô ấy trả lời những câu hỏi khó một cách điềm tĩnh.
Phủ định
He didn't react composedly to the bad news.
Anh ấy đã không phản ứng một cách điềm tĩnh trước tin xấu.
Nghi vấn
Did she handle the crisis composedly?
Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách điềm tĩnh phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had reacted composedly to the news yesterday.
Tôi ước tôi đã phản ứng một cách bình tĩnh với tin tức ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't answered so composedly; her calm demeanor made everyone suspicious.
Giá như cô ấy đã không trả lời một cách bình tĩnh như vậy; thái độ điềm tĩnh của cô ấy khiến mọi người nghi ngờ.
Nghi vấn
Do you wish you had approached the negotiation more composedly?
Bạn có ước mình đã tiếp cận cuộc đàm phán một cách điềm tĩnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composedly".

Giá trị của sự Điềm Tĩnh trong Công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, hành xử 'composedly' (điềm tĩnh) là một dấu hiệu quan trọng của sự chuyên nghiệp, năng lực và khả năng lãnh đạo. Khả năng kiểm soát cảm xúc và phản ứng bình tĩnh trước khủng hoảng thường được đánh giá cao hơn sự bộc phát cảm xúc.

Mối liên hệ với Trí tuệ Cảm xúc (EQ)

Việc hành động 'composedly' là minh chứng cho trí tuệ cảm xúc (EQ) cao. Nó thể hiện khả năng tự nhận thức và tự điều chỉnh—những kỹ năng cốt lõi giúp một người quản lý căng thẳng, giải quyết xung đột hiệu quả mà không làm tổn hại đến các mối quan hệ xã hội.