(Top Banner Ad)
serenely
C1
adverb C1 Chung

serenely

UK: /səˈriːnli/ • US: /səˈriːnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thanh bình một cách điềm tĩnh thanh thản yên bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a calm, peaceful, and untroubled manner.

Vietnamese Meaning

Một cách điềm tĩnh, thanh bình và không lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake reflected the mountains serenely."

    "Hồ nước phản chiếu những ngọn núi một cách thanh bình."

  • "She smiled serenely, despite the chaos around her."

    "Cô ấy mỉm cười thanh thản, bất chấp sự hỗn loạn xung quanh."

  • "The music played serenely, filling the room with a sense of calm."

    "Âm nhạc vang lên thanh bình, lấp đầy căn phòng với cảm giác yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serene thanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng
Noun serenity sự thanh bình, sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serenus
English
serene
English
serenely

Nguồn gốc thanh bình của 'serenely'

Từ 'serenely' bắt nguồn từ tính từ 'serene' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thanh bình, yên tĩnh'. 'Serene' lại có gốc từ chữ 'serenus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'trong sáng, không mây, yên ả'. Theo thời gian, từ này đã phát triển để mô tả một trạng thái tĩnh lặng, không chút lo âu hay xáo động, áp dụng cho cả cảnh vật và tâm hồn con người, sau đó được thêm hậu tố '-ly' để trở thành một trạng từ.

Usage Note

Từ 'serenely' diễn tả một trạng thái bình yên, tĩnh lặng đến từ bên trong hoặc từ môi trường xung quanh. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thanh thản, không bị ảnh hưởng bởi những tác động tiêu cực. Sự khác biệt với các trạng từ đồng nghĩa như 'calmly' hoặc 'peacefully' là 'serenely' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn vào sự tĩnh lặng nội tâm và vẻ đẹp thanh bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + serenely
  • smile smile serenely
    (mỉm cười thanh thản/yên bình)
  • gaze gaze serenely
    (ngắm nhìn một cách yên bình/tĩnh lặng)
  • float float serenely
    (trôi lững lờ một cách êm đềm/thanh bình)
  • live live serenely
    (sống một cách thanh thản/yên bình)
  • accept accept serenely
    (chấp nhận một cách bình thản/không chút xáo động)
Serenely + Adjective
  • calm serenely calm
    (yên bình/thanh thản một cách sâu sắc)
  • content serenely content
    (mãn nguyện một cách thanh thản)
  • beautiful serenely beautiful
    (đẹp một cách thanh bình/tĩnh lặng)

Idioms

  • To remain serenely calm

    Giữ thái độ điềm tĩnh, thanh thản dù trong hoàn cảnh khó khăn.

    "Despite the chaos around her, she managed to remain serenely calm."

    (Mặc dù xung quanh hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được thái độ điềm tĩnh một cách thanh thản.)

  • To live serenely

    Sống một cuộc đời thanh thản, không lo âu hay phiền muộn.

    "After retiring, they hoped to live serenely by the lake."

    (Sau khi nghỉ hưu, họ hy vọng sẽ sống một cuộc đời thanh thản bên hồ.)

  • A serenely beautiful view

    Một khung cảnh đẹp đẽ đến nao lòng, toát lên vẻ thanh bình và tĩnh lặng.

    "From the hilltop, we enjoyed a serenely beautiful view of the valley."

    (Từ đỉnh đồi, chúng tôi say sưa ngắm nhìn một khung cảnh thung lũng đẹp đẽ và thanh bình đến nao lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serenely

adverb
Lật mặt

Một cách điềm tĩnh, thanh bình và không lo lắng.

"The lake reflected the mountains serenely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices meditation regularly, she will face challenges serenely.
Nếu cô ấy thường xuyên tập thiền, cô ấy sẽ đối mặt với những thử thách một cách thanh thản.
Phủ định
If he doesn't manage his stress, he won't be able to handle the situation serenely.
Nếu anh ấy không kiểm soát được căng thẳng, anh ấy sẽ không thể xử lý tình huống một cách điềm tĩnh.
Nghi vấn
Will they react serenely if the project faces unexpected delays?
Liệu họ có phản ứng một cách bình tĩnh nếu dự án gặp phải những chậm trễ bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serenely".

Tìm kiếm sự thanh thản nội tâm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'serenely' thường gắn liền với việc tìm kiếm sự bình yên nội tâm và trạng thái tĩnh tâm. Nó được coi là một phẩm chất đáng quý, giúp con người đối phó với căng thẳng và áp lực cuộc sống thông qua thiền định, chánh niệm (mindfulness) hoặc đơn giản là dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên để lấy lại cân bằng và đạt được sự thanh thản.

Vẻ đẹp thanh bình trong nghệ thuật và kiến trúc

Từ 'serenely' cũng thường được dùng để mô tả những khung cảnh, tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc mang lại cảm giác bình yên, tĩnh lặng. Ví dụ, một khu vườn được thiết kế 'serenely' sẽ có những yếu tố hài hòa, không gian mở và âm thanh nhẹ nhàng của nước chảy, tất cả nhằm mục đích xoa dịu tâm hồn và mang lại sự thư thái, góp phần tạo nên một không gian sống yên bình.