(Top Banner Ad)
compostable
B2
tính từ B2 Khoa học môi trường, nông nghiệp

compostable

UK: /ˈkɒmpəstəbəl/ • US: /ˈkɑːmpoʊstəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể ủ phân có thể làm phân hữu cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of decomposing in a compost pile or bin.

Vietnamese Meaning

Có khả năng phân hủy trong đống hoặc thùng ủ phân hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These coffee cups are made from compostable materials."

    "Những chiếc cốc cà phê này được làm từ vật liệu có thể ủ phân hữu cơ."

  • "Compostable bags are an environmentally friendly alternative to plastic bags."

    "Túi có thể ủ phân hữu cơ là một sự thay thế thân thiện với môi trường cho túi nhựa."

  • "Ensure that food scraps are properly sorted for compostable waste collection."

    "Đảm bảo rằng thức ăn thừa được phân loại đúng cách để thu gom chất thải có thể ủ phân hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compost Phân hữu cơ, phân xanh
Verb compost Ủ phân, biến thành phân hữu cơ
Noun composting Quá trình ủ phân (hữu cơ)
Adverb compostably Theo cách có thể ủ phân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
composte
Middle English
compost
Modern English
compostable

Nguồn gốc của 'Compost'

Từ 'compost' (phân hữu cơ) là gốc của 'compostable'. Nó xuất phát từ từ Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'kết hợp'. Ban đầu, nó chỉ một hỗn hợp được tạo ra từ nhiều thành phần, sau đó được dùng để chỉ hỗn hợp vật chất hữu cơ dùng làm phân bón. Thêm hậu tố '-able' (có thể) vào đã tạo ra 'compostable', mô tả thứ gì đó có khả năng được phân hủy thành phân bón.

Usage Note

Từ 'compostable' thường được dùng để mô tả vật liệu hữu cơ có thể phân hủy sinh học và trở thành phân bón giàu dinh dưỡng. Nó khác với 'biodegradable' ở chỗ 'compostable' yêu cầu các điều kiện cụ thể (như nhiệt độ, độ ẩm, sự hiện diện của vi sinh vật) thường thấy trong môi trường ủ phân để phân hủy hoàn toàn và nhanh chóng. 'Biodegradable' chỉ đơn giản là có thể phân hủy bởi vi sinh vật, nhưng không nhất thiết phải nhanh chóng hoặc trong môi trường ủ phân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Compostable
  • certified certified compostable packaging
    (bao bì được chứng nhận có thể ủ phân)
  • 100% 100% compostable materials
    (vật liệu có thể ủ phân 100%)
  • fully fully compostable products
    (sản phẩm hoàn toàn có thể ủ phân)
  • industrial industrial compostable standards
    (tiêu chuẩn ủ phân công nghiệp)
Compostable + Noun
  • bag compostable bag
    (túi có thể ủ phân)
  • plastic compostable plastic
    (nhựa có thể ủ phân (nhựa sinh học))
  • liner compostable food waste liner
    (túi lót đựng chất thải thực phẩm có thể ủ phân)
  • cutlery compostable cutlery
    (dao kéo/đồ dùng ăn uống có thể ủ phân)

Idioms

  • The compostable commitment

    Cam kết sử dụng vật liệu có thể ủ phân (một chiến lược môi trường)

    "Many companies are now adopting the compostable commitment to reduce landfill waste."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng cam kết sử dụng vật liệu có thể ủ phân để giảm thiểu rác thải chôn lấp.)

  • To go compostable

    Chuyển đổi sang sử dụng vật liệu có thể ủ phân

    "Our coffee shop decided to go compostable last year to appeal to eco-conscious customers."

    (Quán cà phê của chúng tôi đã quyết định chuyển sang dùng đồ có thể ủ phân từ năm ngoái để thu hút khách hàng quan tâm đến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compostable

tính từ
Lật mặt

Có khả năng phân hủy trong đống hoặc thùng ủ phân hữu cơ.

"These coffee cups are made from compostable materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to make all food packaging compostable next year.
Thành phố sẽ làm cho tất cả bao bì thực phẩm có thể phân hủy được vào năm tới.
Phủ định
They are not going to buy plastic cups; they are only going to buy compostable ones.
Họ sẽ không mua cốc nhựa; họ sẽ chỉ mua những chiếc cốc có thể phân hủy được.
Nghi vấn
Is this material going to be compostable in a home compost bin?
Vật liệu này có thể phân hủy được trong thùng ủ tại nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compostable".

Sự khác biệt quan trọng: Compostable vs. Biodegradable

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phong trào xanh, điều quan trọng là phân biệt 'compostable' (có thể ủ phân) và 'biodegradable' (phân hủy sinh học). Vật liệu 'compostable' không chỉ phân hủy mà còn tạo ra phân bón hữu ích, và chúng thường yêu cầu điều kiện cụ thể (như nhiệt độ cao) để phân hủy. Ngược lại, 'biodegradable' chỉ có nghĩa là vật liệu sẽ phân hủy theo thời gian mà không cần tạo ra phân bón, và quá trình này có thể để lại độc tố.

Tiêu chuẩn Ủ phân Công nghiệp (Industrial Composting)

Nhiều sản phẩm được dán nhãn 'compostable' cần được xử lý trong các cơ sở ủ phân công nghiệp (industrial composting), chứ không thể phân hủy hoàn toàn trong vườn nhà. Điều này là do chúng cần nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát chặt chẽ. Ở Châu Âu (như tiêu chuẩn EN 13432), chứng nhận này là yếu tố then chốt giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn đúng đắn.