(Top Banner Ad)
compromising position
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Chính trị, Đời sống

compromising position

Nghĩa tiếng Việt

tình huống thỏa hiệp vị thế bất lợi tình huống khó xử thế yếu tình thế nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone's reputation or security is at risk, often because they have been discovered in an embarrassing or suspicious situation; also, a position that weakens one's ability to defend oneself or one's interests.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà danh tiếng hoặc sự an toàn của ai đó gặp rủi ro, thường là vì họ bị phát hiện trong một tình huống đáng xấu hổ hoặc đáng ngờ; hoặc một vị trí làm suy yếu khả năng tự bảo vệ bản thân hoặc lợi ích của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was found in a compromising position with a lobbyist."

    "Nhà chính trị đã bị phát hiện trong một tình huống thỏa hiệp với một nhà vận động hành lang."

  • "The leaked photos put the celebrity in a compromising position."

    "Những bức ảnh bị rò rỉ đã đẩy người nổi tiếng vào một tình huống thỏa hiệp."

  • "The company's financial dealings put it in a compromising position with regulators."

    "Các giao dịch tài chính của công ty đã đặt nó vào một vị trí thỏa hiệp với các cơ quan quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compromise Thỏa hiệp; làm tổn hại danh dự/uy tín của ai đó.
Noun compromise Sự thỏa hiệp; sự nhượng bộ.
Adjective compromised Bị tổn hại; bị lộ bí mật; bị đặt vào thế khó xử.
Noun position Vị trí; tư thế; tình thế.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compromittere
Old French
compromis
English (15th Century)
compromise
English (Modern Phrase)
compromising position

Sự Phát Triển Nghĩa

Ban đầu, từ 'compromise' (thỏa hiệp) mang nghĩa trung lập là sự cam kết đồng thuận giữa hai bên. Tuy nhiên, nó dần phát triển sang nghĩa tiêu cực hơn: đặt ai đó (hoặc chính bản thân mình) vào tình trạng bị tổn hại, bị chỉ trích, hoặc bị lộ bí mật. 'Compromising position' là sự kết hợp của ý nghĩa gây tổn hại này với từ 'position' (vị trí/tình huống), ngụ ý một tình huống nguy hiểm về mặt danh dự hoặc pháp lý.

Sự Kết Hợp Của Hai Thành Tố

Cụm từ này trở nên phổ biến trong giới báo chí và chính trị vào thế kỷ 20, đặc biệt khi đề cập đến các vụ bê bối. 'Compromising' hoạt động như một tính từ mô tả trạng thái của 'position', nhấn mạnh rằng vị trí đó khiến người liên quan dễ bị tống tiền hoặc mất uy tín.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tổn hại về mặt đạo đức, chính trị hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự yếu thế và dễ bị tổn thương của một người hoặc một tổ chức. 'Compromising position' thường đi kèm với hành động sai trái, sự thỏa hiệp không chính đáng, hoặc sự lộ diện những bí mật.

Prepositions

in into

'in a compromising position' diễn tả trạng thái hiện tại của ai đó. Ví dụ: 'He was caught in a compromising position with his assistant.' 'Into a compromising position' diễn tả hành động dẫn đến trạng thái đó. Ví dụ: 'He maneuvered her into a compromising position.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compromising position
  • put put someone in a compromising position
    (đặt ai đó vào tình huống khó xử/dễ bị tổn hại danh dự.)
  • find oneself find oneself in a compromising position
    (tự thấy mình đang ở trong tình huống dễ bị tống tiền/chỉ trích.)
  • escape escape a compromising position
    (thoát khỏi một tình huống khó xử.)
Adjective + compromising position
  • politically a politically compromising position
    (một tình huống gây tổn hại về mặt chính trị.)
  • sexually a sexually compromising position
    (một tình huống nhạy cảm/gây bê bối về tình dục.)
  • deeply a deeply compromising position
    (một tình huống vô cùng gây tổn hại/xấu hổ.)

Idioms

  • Be caught in a compromising position

    Bị bắt gặp trong tình huống khó xử/lộ bí mật.

    "The CEO was caught in a compromising position after photos leaked online."

    (Vị CEO đã bị bắt gặp trong tình huống khó xử sau khi các bức ảnh bị rò rỉ trên mạng.)

  • Film someone in a compromising position

    Quay phim ai đó trong tư thế hoặc tình huống nhạy cảm (thường để tống tiền).

    "The spy agency filmed the official in a compromising position to ensure cooperation."

    (Cơ quan tình báo đã quay phim vị quan chức đó trong tình huống nhạy cảm để đảm bảo sự hợp tác.)

  • Force someone into a compromising position

    Buộc ai đó vào thế khó xử.

    "The journalist tried to force the minister into a compromising position during the interview."

    (Nhà báo đã cố gắng đẩy vị bộ trưởng vào thế khó xử trong buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compromising position

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống mà danh tiếng hoặc sự an toàn của ai đó gặp rủi ro, thường là vì họ bị phát hiện trong một tình huống đáng xấu hổ hoặc đáng ngờ; hoặc một vị trí làm suy yếu khả năng tự bảo vệ bản thân hoặc lợi ích của mình.

"The politician was found in a compromising position with a lobbyist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be finding himself in a compromising position if the leaked documents are released.
Chính trị gia sẽ thấy mình rơi vào một vị thế thỏa hiệp nếu các tài liệu bị rò rỉ được công bố.
Phủ định
The company won't be putting its employees in a compromising position by demanding excessive overtime.
Công ty sẽ không đặt nhân viên của mình vào một vị thế thỏa hiệp bằng cách yêu cầu làm thêm giờ quá mức.
Nghi vấn
Will the negotiator be placing the country in a compromising position by accepting these terms?
Liệu nhà đàm phán có đặt đất nước vào một vị thế thỏa hiệp khi chấp nhận những điều khoản này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compromising position".

Truyền thông và Bê bối Chính trị (Scandal)

Cụm từ này là tiêu chuẩn trong báo chí phương Tây khi đưa tin về các vụ bê bối của người nổi tiếng, chính trị gia hoặc quan chức. Nó là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) cho các hành vi sai trái, đặc biệt là ngoại tình hoặc tham nhũng, cho phép truyền thông ám chỉ sự việc mà không cần mô tả chi tiết nhạy cảm.

Vũ khí Tống tiền (Blackmail)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim gián điệp và truyện trinh thám, việc có được bằng chứng về ai đó trong 'compromising position' là bước đầu tiên để tống tiền hoặc kiểm soát họ. Điều này ngụ ý rằng người bị lộ đã có hành vi đáng xấu hổ hoặc bất hợp pháp mà họ muốn giữ kín.