unassailable position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position that is impossible to attack, defeat, or question.
Vietnamese Meaning
Một vị thế không thể bị tấn công, đánh bại hoặc nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the successful launch of their new product, the company held an unassailable position in the market."
"Sau khi ra mắt thành công sản phẩm mới, công ty đã giữ một vị thế không thể lay chuyển trên thị trường."
-
"The fortress was built on a high cliff, giving the defenders an unassailable position."
"Pháo đài được xây dựng trên một vách đá cao, mang lại cho quân phòng thủ một vị thế không thể tấn công."
-
"The scientist's research provided an unassailable position for his theory."
"Nghiên cứu của nhà khoa học đã cung cấp một vị thế vững chắc cho lý thuyết của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unassailable | Bất khả xâm phạm, không thể công phá, không thể bác bỏ |
| Adjective | assailable | Có thể bị tấn công, dễ bị công kích, dễ bị bác bỏ |
| Verb | assail | Tấn công dữ dội, công kích |
| Noun | assailant | Kẻ tấn công, kẻ công kích |
| Noun | position | Vị trí, địa vị, chức vụ |
| Verb | position | Đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positioned | Được đặt ở vị trí, ở vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí vững chắc, mạnh mẽ về mặt vật chất (như một pháo đài) hoặc trừu tượng (như một quan điểm, lập luận). Nó nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm, sự an toàn tuyệt đối. So với 'strong position', 'unassailable position' mang sắc thái mạnh hơn, cho thấy sự vượt trội hoàn toàn, không có kẽ hở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain an unassailable position (giành được một vị thế bất khả xâm phạm)
-
hold hold an unassailable position (giữ vững một vị thế bất khả xâm phạm)
-
achieve achieve an unassailable position (đạt được một vị thế bất khả xâm phạm)
-
maintain maintain an unassailable position (duy trì một vị thế bất khả xâm phạm)
-
an almost an almost unassailable position (một vị thế gần như bất khả xâm phạm)
-
a truly a truly unassailable position (một vị thế thực sự bất khả xâm phạm)
-
a politically a politically unassailable position (một vị thế chính trị bất khả xâm phạm)
-
in an in an unassailable position (ở một vị thế bất khả xâm phạm)
-
from an from an unassailable position (từ một vị thế bất khả xâm phạm (để lập luận, chỉ trích...))
Idioms
-
to be in an unassailable position
ở trong một vị thế vững chắc, không thể bị lung lay hay đánh bại
"With 70% of the market share, the company is in an unassailable position."
(Với 70% thị phần, công ty đang ở một vị thế bất khả xâm phạm.)
-
to put oneself in an unassailable position
đặt bản thân vào một vị thế không thể bị tấn công hay thách thức
"By mastering multiple skills, she put herself in an unassailable position for promotion."
(Bằng cách thành thạo nhiều kỹ năng, cô ấy đã đặt mình vào một vị thế bất khả xâm phạm để được thăng chức.)
-
to argue from an unassailable position
lập luận từ một quan điểm hoặc bằng chứng vững chắc không thể bác bỏ
"Given the overwhelming evidence, the prosecutor argued from an unassailable position."
(Với bằng chứng áp đảo, công tố viên đã lập luận từ một vị thế không thể bác bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unassailable position
Tính từ + Danh từMột vị thế không thể bị tấn công, đánh bại hoặc nghi ngờ.
"After the successful launch of their new product, the company held an unassailable position in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassailable position".
