(Top Banner Ad)
unassailable position
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị/Kinh doanh/Quân sự

unassailable position

UK: /ˌʌnəˈseɪləbəl pəˈzɪʃən/ • US: /ˌʌnəˈseɪləbəl pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế không thể lay chuyển vị thế bất khả xâm phạm vị thế vững chắc vị thế không thể công phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position that is impossible to attack, defeat, or question.

Vietnamese Meaning

Một vị thế không thể bị tấn công, đánh bại hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the successful launch of their new product, the company held an unassailable position in the market."

    "Sau khi ra mắt thành công sản phẩm mới, công ty đã giữ một vị thế không thể lay chuyển trên thị trường."

  • "The fortress was built on a high cliff, giving the defenders an unassailable position."

    "Pháo đài được xây dựng trên một vách đá cao, mang lại cho quân phòng thủ một vị thế không thể tấn công."

  • "The scientist's research provided an unassailable position for his theory."

    "Nghiên cứu của nhà khoa học đã cung cấp một vị thế vững chắc cho lý thuyết của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unassailable Bất khả xâm phạm, không thể công phá, không thể bác bỏ
Adjective assailable Có thể bị tấn công, dễ bị công kích, dễ bị bác bỏ
Verb assail Tấn công dữ dội, công kích
Noun assailant Kẻ tấn công, kẻ công kích
Noun position Vị trí, địa vị, chức vụ
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Adjective positioned Được đặt ở vị trí, ở vị trí

Synonyms

impregnable position (vị thế bất khả xâm phạm)invulnerable position (vị thế bất khả chiến bại)unbeatable position (vị thế không thể đánh bại)

Antonyms

vulnerable position (vị thế dễ bị tổn thương)weak position (vị thế yếu)precarious position (vị thế bấp bênh)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Kinh doanh/Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-salire
Old French
assaillir
English
assail
English
assailable
English
unassailable
Latin
positio
English
position

Nguồn gốc của 'unassailable position'

Cụm từ 'unassailable position' được ghép từ hai thành tố chính. 'Unassailable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-salire' (nhảy lên, tấn công), qua tiếng Pháp cổ 'assaillir' để trở thành động từ 'assail' trong tiếng Anh (tấn công dữ dội). Thêm hậu tố '-able' tạo thành 'assailable' (có thể bị tấn công), và tiền tố 'un-' (không) biến nó thành 'unassailable' (không thể bị tấn công, không thể bị bác bỏ). 'Position' (vị trí, địa vị) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positio'. Khi kết hợp, 'unassailable position' miêu tả một vị trí, tình thế, hoặc lập trường vững chắc đến mức không ai có thể công phá, thách thức hay đánh bại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí vững chắc, mạnh mẽ về mặt vật chất (như một pháo đài) hoặc trừu tượng (như một quan điểm, lập luận). Nó nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm, sự an toàn tuyệt đối. So với 'strong position', 'unassailable position' mang sắc thái mạnh hơn, cho thấy sự vượt trội hoàn toàn, không có kẽ hở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unassailable position
  • gain gain an unassailable position
    (giành được một vị thế bất khả xâm phạm)
  • hold hold an unassailable position
    (giữ vững một vị thế bất khả xâm phạm)
  • achieve achieve an unassailable position
    (đạt được một vị thế bất khả xâm phạm)
  • maintain maintain an unassailable position
    (duy trì một vị thế bất khả xâm phạm)
Adjective + unassailable position
  • an almost an almost unassailable position
    (một vị thế gần như bất khả xâm phạm)
  • a truly a truly unassailable position
    (một vị thế thực sự bất khả xâm phạm)
  • a politically a politically unassailable position
    (một vị thế chính trị bất khả xâm phạm)
Prepositional Phrase
  • in an in an unassailable position
    (ở một vị thế bất khả xâm phạm)
  • from an from an unassailable position
    (từ một vị thế bất khả xâm phạm (để lập luận, chỉ trích...))

Idioms

  • to be in an unassailable position

    ở trong một vị thế vững chắc, không thể bị lung lay hay đánh bại

    "With 70% of the market share, the company is in an unassailable position."

    (Với 70% thị phần, công ty đang ở một vị thế bất khả xâm phạm.)

  • to put oneself in an unassailable position

    đặt bản thân vào một vị thế không thể bị tấn công hay thách thức

    "By mastering multiple skills, she put herself in an unassailable position for promotion."

    (Bằng cách thành thạo nhiều kỹ năng, cô ấy đã đặt mình vào một vị thế bất khả xâm phạm để được thăng chức.)

  • to argue from an unassailable position

    lập luận từ một quan điểm hoặc bằng chứng vững chắc không thể bác bỏ

    "Given the overwhelming evidence, the prosecutor argued from an unassailable position."

    (Với bằng chứng áp đảo, công tố viên đã lập luận từ một vị thế không thể bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassailable position

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vị thế không thể bị tấn công, đánh bại hoặc nghi ngờ.

"After the successful launch of their new product, the company held an unassailable position in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassailable position".

Vị thế chiến lược và quyền lực

Cụm từ 'unassailable position' thường được dùng trong các lĩnh vực như chiến tranh, chính trị hoặc kinh doanh để mô tả một vị thế có lợi thế vượt trội, vững chắc đến mức không thể bị đối thủ tấn công, thách thức hay đánh bại. Nó gợi lên hình ảnh một pháo đài kiên cố, một 'vua' trên bàn cờ ở vị trí an toàn, hay một nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối. Trong kinh doanh, điều này có thể là vị thế độc quyền hoặc lợi thế cạnh tranh bền vững.

Đảm bảo an toàn và uy tín

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận hay thảo luận về đạo đức, một 'unassailable position' thường chỉ một quan điểm hoặc lập trường đạo đức không thể bị nghi ngờ hay chỉ trích. Nó ám chỉ một mức độ toàn vẹn và minh bạch cao, khiến mọi nỗ lực công kích đều trở nên vô hiệu. Điều này cũng liên quan đến việc xây dựng uy tín và danh tiếng, khiến người đó hoặc tổ chức đó trở nên đáng tin cậy và không thể bị lung lay.