(Top Banner Ad)
compulsory labor
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Xã hội học, Kinh tế

compulsory labor

UK: /kəmˈpʌlsəri ˈleɪbə/ • US: /kəmˈpʌlsəri ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động cưỡng bức lao động bắt buộc cưỡng bức lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work or service which people are forced to perform against their will under the threat of punishment.

Vietnamese Meaning

Lao động hoặc dịch vụ mà mọi người bị buộc phải thực hiện trái với ý muốn của họ dưới sự đe dọa trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report detailed instances of compulsory labor in the mining industry."

    "Báo cáo chi tiết các trường hợp lao động cưỡng bức trong ngành khai thác mỏ."

  • "International organizations are working to eliminate compulsory labor worldwide."

    "Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực loại bỏ lao động cưỡng bức trên toàn thế giới."

  • "The government has pledged to investigate allegations of compulsory labor on construction sites."

    "Chính phủ đã cam kết điều tra các cáo buộc về lao động cưỡng bức tại các công trường xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compulsion Sự ép buộc, sự cưỡng bức.
Verb compel Bắt buộc, thúc ép ai đó làm gì.
Adjective compulsory Mang tính bắt buộc, cưỡng chế (thường dùng cho luật hoặc quy tắc).
Noun laborer Người lao động chân tay, phu khuân vác.
Adjective laborious Đòi hỏi nhiều công sức, nặng nhọc.

Synonyms

forced labor (lao động cưỡng bức)unfree labor (lao động không tự do)

Antonyms

voluntary work (công việc tình nguyện)paid employment (việc làm được trả lương)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere
Latin
labor
English (17th C.)
compulsory labor

Nguồn gốc của 'Compulsory' (Bắt buộc)

Từ 'compulsory' bắt nguồn từ tiếng Latin là 'compellere,' có nghĩa là 'dồn ép, thúc đẩy.' Nó nhấn mạnh ý nghĩa hành động đó không phải là tự nguyện mà là do bị áp đặt bởi một quyền lực nào đó (thường là luật pháp hoặc quy tắc).

Nghĩa gốc của 'Labor' (Lao động)

Từ 'labor' xuất phát từ tiếng Latin 'labor,' vốn mang nghĩa là 'sự khó nhọc, sự cực khổ, sự gắng sức.' Khi kết hợp với 'compulsory,' nó tạo nên một cụm từ diễn tả sự vất vả mà người lao động phải gánh chịu dưới sự cưỡng chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vi phạm nhân quyền và được coi là một hình thức nô lệ hiện đại. Nó nhấn mạnh sự ép buộc và thiếu tự do lựa chọn trong công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compulsory labor
  • forced forced compulsory labor
    (Lao động cưỡng bức (nhấn mạnh tính bạo lực).)
  • unpaid unpaid compulsory labor
    (Lao động bắt buộc không lương/miễn phí.)
  • penal penal compulsory labor
    (Lao động khổ sai (như một hình phạt hình sự).)
Verb + compulsory labor
  • impose to impose compulsory labor
    (Áp đặt/ban hành chế độ lao động bắt buộc.)
  • abolish to abolish compulsory labor
    (Xóa bỏ lao động bắt buộc.)
  • perform to perform compulsory labor
    (Thực hiện lao động cưỡng chế/bị bắt buộc lao động.)

Idioms

  • Prohibition of compulsory labor

    Sự nghiêm cấm lao động bắt buộc (Điều khoản pháp lý quốc tế).

    "The ILO convention calls for the prohibition of compulsory labor in all forms."

    (Công ước ILO kêu gọi cấm tất cả các hình thức lao động bắt buộc.)

  • Compulsory labor service

    Dịch vụ lao động bắt buộc (thường dùng cho nghĩa vụ công ích hoặc nghĩa vụ quân sự thay thế).

    "Some countries require compulsory labor service for military objectors."

    (Một số quốc gia yêu cầu dịch vụ lao động bắt buộc đối với những người từ chối nghĩa vụ quân sự.)

  • Compulsory labor camps

    Các trại lao động cưỡng bức/trại cải tạo.

    "After the revolution, many dissidents were sent to compulsory labor camps."

    (Sau cuộc cách mạng, nhiều người bất đồng chính kiến đã bị gửi đến các trại lao động cưỡng bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory labor

Noun Phrase
Lật mặt

Lao động hoặc dịch vụ mà mọi người bị buộc phải thực hiện trái với ý muốn của họ dưới sự đe dọa trừng phạt.

"The report detailed instances of compulsory labor in the mining industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was imposing compulsory labor on the citizens to build the new infrastructure.
Chính phủ đã và đang áp đặt lao động cưỡng bức lên người dân để xây dựng cơ sở hạ tầng mới.
Phủ định
They were not using compulsory labor during the construction of the bridge.
Họ đã không sử dụng lao động cưỡng bức trong quá trình xây dựng cây cầu.
Nghi vấn
Were they considering using compulsory labor to complete the project ahead of schedule?
Họ có đang cân nhắc sử dụng lao động cưỡng bức để hoàn thành dự án trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory labor".

Công ước Lao động Quốc tế (ILO)

Liên Hợp Quốc và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã ban hành Công ước số 29 nhằm nghiêm cấm tất cả các hình thức lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc, coi đây là hành vi vi phạm nhân quyền cơ bản. Tuy nhiên, Công ước này có ngoại lệ cho các dịch vụ quân sự, lao động tù nhân (khi bị tòa án tuyên án), hoặc các dịch vụ công ích trong trường hợp khẩn cấp.

Ngoại lệ Hình phạt

Mặc dù lao động cưỡng bức thường bị coi là phi pháp, Hiến pháp của nhiều quốc gia (bao gồm cả Hoa Kỳ) cho phép một hình thức lao động bắt buộc duy nhất: lao động do tòa án tuyên án hoặc lao động phục vụ như một hình phạt cho tội phạm đã bị kết án. Điều này phân biệt giữa 'nô lệ/cưỡng bức bất hợp pháp' và 'lao động khổ sai hợp pháp trong tù'.