forced labor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work or service which people are forced to perform against their will under the threat of punishment.
Vietnamese Meaning
Lao động cưỡng bức, lao động ép buộc, là công việc hoặc dịch vụ mà mọi người bị buộc phải thực hiện trái với ý muốn của họ dưới sự đe dọa trừng phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report detailed instances of forced labor in the textile industry."
"Báo cáo đã trình bày chi tiết các trường hợp lao động cưỡng bức trong ngành công nghiệp dệt may."
-
"The international community condemns forced labor."
"Cộng đồng quốc tế lên án lao động cưỡng bức."
-
"Many countries have laws against forced labor."
"Nhiều quốc gia có luật chống lại lao động cưỡng bức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | Lực, sức mạnh; sự ép buộc |
| Verb | force | Ép buộc, cưỡng bức |
| Adjective | forced | Bị ép buộc, bị cưỡng bức |
| Adjective | forceful | Mạnh mẽ, đầy sức mạnh; có tính thuyết phục |
| Adverb | forcibly | Bằng vũ lực, một cách ép buộc |
| Noun | labor | Lao động; công việc; công sức |
| Verb | labor | Lao động, làm việc nặng nhọc |
| Noun | laborer | Người lao động, công nhân |
| Adjective | laborious | Cần nhiều công sức, khó nhọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa một hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. 'Forced labor' khác với 'prison labor' (lao động tù nhân) ở chỗ nó không nhất thiết liên quan đến việc bị kết án hình sự. Nó cũng khác với 'indentured servitude' (khế ước lao động) ở chỗ nó dựa trên sự ép buộc và không tự nguyện trả nợ.
Prepositions
* of: Thường dùng để chỉ loại hình lao động cưỡng bức (ví dụ: 'the problem of forced labor'). * in: Thường dùng để chỉ địa điểm hoặc ngành nghề xảy ra lao động cưỡng bức (ví dụ: 'forced labor in agriculture').
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread forced labor (lao động cưỡng bức lan rộng)
-
rampant rampant forced labor (tình trạng lao động cưỡng bức tràn lan)
-
modern modern forced labor (lao động cưỡng bức thời hiện đại)
-
child child forced labor (lao động trẻ em bị ép buộc)
-
state-sponsored state-sponsored forced labor (lao động cưỡng bức do nhà nước bảo trợ)
-
combat combat forced labor (đấu tranh chống lao động cưỡng bức)
-
abolish abolish forced labor (xoá bỏ lao động cưỡng bức)
-
eliminate eliminate forced labor (loại bỏ lao động cưỡng bức)
-
suffer from suffer from forced labor (chịu đựng lao động cưỡng bức)
-
subject to subject to forced labor (bị buộc phải lao động cưỡng bức)
-
victims of victims of forced labor (nạn nhân của lao động cưỡng bức)
-
eradication of eradication of forced labor (việc xoá bỏ hoàn toàn lao động cưỡng bức)
-
forced labor forced labor camps (các trại lao động cưỡng bức)
Idioms
-
victims of forced labor
nạn nhân của lao động cưỡng bức
"Thousands of people are still identified as victims of forced labor each year."
(Hàng ngàn người vẫn được xác định là nạn nhân của lao động cưỡng bức mỗi năm.)
-
combat forced labor
đấu tranh chống lao động cưỡng bức
"Governments worldwide are working to combat forced labor in all its forms."
(Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực đấu tranh chống lại mọi hình thức lao động cưỡng bức.)
-
eradicate forced labor
xoá bỏ hoàn toàn lao động cưỡng bức
"International organizations aim to eradicate forced labor by 2030."
(Các tổ chức quốc tế đặt mục tiêu xoá bỏ hoàn toàn lao động cưỡng bức vào năm 2030.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forced labor
nounLao động cưỡng bức, lao động ép buộc, là công việc hoặc dịch vụ mà mọi người bị buộc phải thực hiện trái với ý muốn của họ dưới sự đe dọa trừng phạt.
"The report detailed instances of forced labor in the textile industry."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | International organizations have been investigating instances of forced labor in the region. |
Các tổ chức quốc tế đã và đang điều tra các trường hợp lao động cưỡng bức trong khu vực. |
| Phủ định | The government hasn't been acknowledging the reports of forced labor in the factories. |
Chính phủ đã không thừa nhận các báo cáo về lao động cưỡng bức trong các nhà máy. |
| Nghi vấn | Has the company been implementing new policies to prevent forced labor in its supply chain? |
Công ty đã và đang thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced labor".
