(Top Banner Ad)
forced labor
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Kinh tế

forced labor

UK: /ˌfɔːst ˈleɪbə/ • US: /ˌfɔːrst ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động cưỡng bức lao động ép buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work or service which people are forced to perform against their will under the threat of punishment.

Vietnamese Meaning

Lao động cưỡng bức, lao động ép buộc, là công việc hoặc dịch vụ mà mọi người bị buộc phải thực hiện trái với ý muốn của họ dưới sự đe dọa trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report detailed instances of forced labor in the textile industry."

    "Báo cáo đã trình bày chi tiết các trường hợp lao động cưỡng bức trong ngành công nghiệp dệt may."

  • "The international community condemns forced labor."

    "Cộng đồng quốc tế lên án lao động cưỡng bức."

  • "Many countries have laws against forced labor."

    "Nhiều quốc gia có luật chống lại lao động cưỡng bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force Lực, sức mạnh; sự ép buộc
Verb force Ép buộc, cưỡng bức
Adjective forced Bị ép buộc, bị cưỡng bức
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy sức mạnh; có tính thuyết phục
Adverb forcibly Bằng vũ lực, một cách ép buộc
Noun labor Lao động; công việc; công sức
Verb labor Lao động, làm việc nặng nhọc
Noun laborer Người lao động, công nhân
Adjective laborious Cần nhiều công sức, khó nhọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
force
Middle English
force
Modern English
force
Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
Modern English
labor
Modern English (Compound)
forced labor

Nguồn gốc của 'forced labor'

'Forced labor' là một cụm từ ghép được tạo nên từ hai từ: 'forced' (bị ép buộc) và 'labor' (lao động, công việc). Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, quyền lực), ám chỉ sự ép buộc, cưỡng bức. Từ 'labor' xuất phát từ tiếng Latin 'labor' (sự vất vả, công sức) và tiếng Pháp cổ 'labour' (công việc, sự khổ nhọc). Khi kết hợp lại, 'forced labor' mô tả một tình trạng lao động mà con người bị buộc phải làm việc dưới sự đe dọa hoặc áp bức, không có sự tự nguyện, trái ngược với quyền tự do cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa một hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. 'Forced labor' khác với 'prison labor' (lao động tù nhân) ở chỗ nó không nhất thiết liên quan đến việc bị kết án hình sự. Nó cũng khác với 'indentured servitude' (khế ước lao động) ở chỗ nó dựa trên sự ép buộc và không tự nguyện trả nợ.

Prepositions

of in

* of: Thường dùng để chỉ loại hình lao động cưỡng bức (ví dụ: 'the problem of forced labor'). * in: Thường dùng để chỉ địa điểm hoặc ngành nghề xảy ra lao động cưỡng bức (ví dụ: 'forced labor in agriculture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forced labor
  • widespread widespread forced labor
    (lao động cưỡng bức lan rộng)
  • rampant rampant forced labor
    (tình trạng lao động cưỡng bức tràn lan)
  • modern modern forced labor
    (lao động cưỡng bức thời hiện đại)
  • child child forced labor
    (lao động trẻ em bị ép buộc)
  • state-sponsored state-sponsored forced labor
    (lao động cưỡng bức do nhà nước bảo trợ)
Verb + forced labor
  • combat combat forced labor
    (đấu tranh chống lao động cưỡng bức)
  • abolish abolish forced labor
    (xoá bỏ lao động cưỡng bức)
  • eliminate eliminate forced labor
    (loại bỏ lao động cưỡng bức)
  • suffer from suffer from forced labor
    (chịu đựng lao động cưỡng bức)
  • subject to subject to forced labor
    (bị buộc phải lao động cưỡng bức)
Noun/Preposition + forced labor
  • victims of victims of forced labor
    (nạn nhân của lao động cưỡng bức)
  • eradication of eradication of forced labor
    (việc xoá bỏ hoàn toàn lao động cưỡng bức)
  • forced labor forced labor camps
    (các trại lao động cưỡng bức)

Idioms

  • victims of forced labor

    nạn nhân của lao động cưỡng bức

    "Thousands of people are still identified as victims of forced labor each year."

    (Hàng ngàn người vẫn được xác định là nạn nhân của lao động cưỡng bức mỗi năm.)

  • combat forced labor

    đấu tranh chống lao động cưỡng bức

    "Governments worldwide are working to combat forced labor in all its forms."

    (Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực đấu tranh chống lại mọi hình thức lao động cưỡng bức.)

  • eradicate forced labor

    xoá bỏ hoàn toàn lao động cưỡng bức

    "International organizations aim to eradicate forced labor by 2030."

    (Các tổ chức quốc tế đặt mục tiêu xoá bỏ hoàn toàn lao động cưỡng bức vào năm 2030.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced labor

noun
Lật mặt

Lao động cưỡng bức, lao động ép buộc, là công việc hoặc dịch vụ mà mọi người bị buộc phải thực hiện trái với ý muốn của họ dưới sự đe dọa trừng phạt.

"The report detailed instances of forced labor in the textile industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
International organizations have been investigating instances of forced labor in the region.
Các tổ chức quốc tế đã và đang điều tra các trường hợp lao động cưỡng bức trong khu vực.
Phủ định
The government hasn't been acknowledging the reports of forced labor in the factories.
Chính phủ đã không thừa nhận các báo cáo về lao động cưỡng bức trong các nhà máy.
Nghi vấn
Has the company been implementing new policies to prevent forced labor in its supply chain?
Công ty đã và đang thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced labor".

Nô lệ Hiện đại

Lao động cưỡng bức thường được coi là một hình thức của 'nô lệ hiện đại' (modern slavery). Mặc dù chế độ nô lệ truyền thống đã bị bãi bỏ ở hầu hết các quốc gia, lao động cưỡng bức vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau như bóc lột sức lao động, buôn người, nợ cầm cố, hoặc lao động trẻ em, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu.

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) là một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, có vai trò hàng đầu trong việc thiết lập các tiêu chuẩn lao động quốc tế và thúc đẩy các quyền lao động. ILO có nhiều công ước và nghị định thư nhằm loại bỏ lao động cưỡng bức, bảo vệ quyền của người lao động và đảm bảo công việc xứng đáng cho tất cả mọi người, đặt nền tảng pháp lý và chính sách cho các quốc gia thành viên.