(Top Banner Ad)
computed tomography scan
C1
Noun C1 Y học

computed tomography scan

UK: /kəmˈpjuːtɪd təˈmɒɡrəfi skæn/ • US: /kəmˈpjuːtɪd təˈmɑːɡrəfi skæn/

Nghĩa tiếng Việt

chụp cắt lớp vi tính chụp CT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An X-ray imaging technique that uses computer processing to produce cross-sectional images of the body; also known as a CT scan.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chụp ảnh X-quang sử dụng xử lý bằng máy tính để tạo ra hình ảnh cắt ngang của cơ thể; còn được gọi là chụp CT.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a computed tomography scan to investigate the cause of the patient's abdominal pain."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp cắt lớp vi tính để điều tra nguyên nhân gây đau bụng cho bệnh nhân."

  • "The computed tomography scan revealed a small tumor in the lung."

    "Kết quả chụp cắt lớp vi tính cho thấy một khối u nhỏ trong phổi."

  • "The patient underwent a computed tomography scan to check for internal bleeding."

    "Bệnh nhân đã trải qua một cuộc chụp cắt lớp vi tính để kiểm tra xem có chảy máu bên trong hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CT scanner Máy chụp CT, máy chụp cắt lớp vi tính.
Verb to compute Tính toán, đếm.
Noun computation Sự tính toán, phép tính.
Noun tomograph Máy chụp cắt lớp.
Adjective tomographic Thuộc về kỹ thuật chụp cắt lớp.
Verb to scan Quét, chụp (y tế).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tomos (slice) + graphē (writing)
Latin
computare (to calculate)
Late Latin
scandere (to analyze)
Modern English
computed tomography scan

Nghệ thuật 'Vẽ Lát Cắt'

Từ 'tomography' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: 'tomos' nghĩa là 'lát cắt' và 'graphein' nghĩa là 'vẽ'. Vì vậy, chụp cắt lớp giống như việc 'vẽ' lại hình ảnh của từng 'lát cắt' bên trong cơ thể bạn để tạo ra một bức tranh 3D chi tiết.

Sức mạnh của Máy tính

Từ 'computed' (được tính toán bằng máy tính) là phần cốt lõi. Máy quét CT chụp hàng trăm bức ảnh X-quang từ nhiều góc độ khác nhau. Sau đó, một máy tính mạnh mẽ sẽ 'tính toán' và ghép tất cả chúng lại để tạo ra hình ảnh cuối cùng mà bác sĩ có thể xem.

Usage Note

CT scan được sử dụng rộng rãi trong y học để chẩn đoán nhiều loại bệnh, từ gãy xương đến ung thư. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết hơn so với chụp X-quang thông thường.

Prepositions

for of on

'+ for': Chỉ mục đích của việc chụp CT scan (ví dụ: CT scan for diagnosis). '+ of': Chỉ bộ phận cơ thể được chụp (ví dụ: CT scan of the brain). '+ on': Ít phổ biến, có thể dùng khi nói về việc nghiên cứu ảnh chụp CT (ví dụ: Research on CT scans).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computed tomography scan
  • undergo a CT scan
    (Trải qua một cuộc chụp CT.)
  • order a CT scan
    (Chỉ định (yêu cầu) chụp CT.)
  • perform a CT scan
    (Thực hiện việc chụp CT.)
  • schedule a CT scan
    (Lên lịch hẹn chụp CT.)
Adjective + computed tomography scan
  • high-resolution CT scan
    (Chụp CT độ phân giải cao.)
  • detailed CT scan
    (Chụp CT chi tiết.)
  • emergency CT scan
    (Chụp CT khẩn cấp.)
  • routine CT scan
    (Chụp CT định kỳ, thông thường.)
computed tomography scan + Noun
  • CT scan results
    (Kết quả chụp CT.)
  • CT scan images
    (Hình ảnh từ máy chụp CT.)
  • CT scan report
    (Bản báo cáo/kết luận chụp CT.)

Idioms

  • to give something a CT scan

    (Nghĩa bóng) Kiểm tra, phân tích một vấn đề hoặc kế hoạch một cách cực kỳ chi tiết và kỹ lưỡng.

    "The investors decided to give our business plan a full CT scan before they would fund the project."

    (Các nhà đầu tư đã quyết định 'soi' thật kỹ kế hoạch kinh doanh của chúng tôi trước khi cấp vốn cho dự án.)

  • it's not rocket science, it's a CT scan

    Một cách nói hài hước để ám chỉ rằng một việc gì đó tuy phức tạp nhưng vẫn có thể hiểu và thực hiện được, không phải là điều bất khả thi (như khoa học tên lửa).

    "Learning this software is challenging, but it's not rocket science, it's a CT scan – complex but manageable."

    (Học phần mềm này cũng khó đấy, nhưng không đến nỗi bất khả thi – nó phức tạp nhưng vẫn xử lý được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computed tomography scan

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật chụp ảnh X-quang sử dụng xử lý bằng máy tính để tạo ra hình ảnh cắt ngang của cơ thể; còn được gọi là chụp CT.

"The doctor ordered a computed tomography scan to investigate the cause of the patient's abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computed tomography scan".

Phát minh đoạt giải Nobel

Kỹ thuật chụp CT được phát triển độc lập bởi Godfrey Hounsfield (người Anh) và Allan Cormack (người Mỹ gốc Nam Phi). Công trình của họ đã cách mạng hóa y học, giúp các bác sĩ nhìn thấy bên trong cơ thể người mà không cần phẫu thuật. Cả hai đã cùng nhau nhận giải Nobel Y học năm 1979 cho phát minh này.

Scanxiety: Nỗi lo thời hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, 'scanxiety' (ghép từ 'scan' và 'anxiety' - lo lắng) là một thuật ngữ mới để chỉ sự lo âu, căng thẳng mà bệnh nhân cảm thấy trước, trong và đặc biệt là khi chờ đợi kết quả của các buổi chụp chiếu y tế như CT scan. Điều này phản ánh tầm quan trọng và áp lực tâm lý liên quan đến các công nghệ chẩn đoán hiện đại.