(Top Banner Ad)
to scan
B1
động từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Y học, Kinh doanh)

to scan

UK: /skæn/ • US: /skæn/

Nghĩa tiếng Việt

quét soi chiếu (chụp chiếu y tế) duyệt nhanh đọc lướt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at something carefully, usually in order to find someone or something.

Vietnamese Meaning

Nhìn kỹ hoặc lướt nhanh qua cái gì đó để tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guard scanned the crowd for any suspicious activity."

    "Người bảo vệ quét đám đông để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào."

  • "The satellite scans the Earth for signs of life."

    "Vệ tinh quét Trái đất để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống."

  • "I scanned the receipt at the checkout."

    "Tôi đã quét biên lai tại quầy thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scan quét, xem lướt qua, phân tích
Noun scan sự quét, ảnh quét
Noun scanner máy quét
Adjective scannable có thể quét được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Y học, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scandere
English
scan

Nguồn gốc của 'scan'

Từ 'scan' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scandere', có nghĩa là 'leo lên' hoặc 'nghiên cứu cẩn thận'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc phân tích một bài thơ theo nhịp điệu. Sau đó, nó mở rộng để chỉ việc xem xét hoặc kiểm tra một cách tỉ mỉ, và cuối cùng, trong thời đại công nghệ, nó có nghĩa là số hóa tài liệu.

Usage Note

‘Scan’ thường được dùng khi bạn cần tìm kiếm thông tin cụ thể trong một lượng lớn dữ liệu hoặc không gian. Nó nhấn mạnh hành động tìm kiếm có chủ đích. So sánh với 'look at' (nhìn vào), 'scan' mang ý nghĩa chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

for through

‘Scan for’ được dùng khi bạn tìm kiếm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: scan the area for survivors. ‘Scan through’ được dùng khi bạn lướt qua một văn bản hoặc danh sách. Ví dụ: scan through the document.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to scan
  • use to scan
    (sử dụng máy quét)
  • need to scan
    (cần phải quét)
  • try to scan
    (cố gắng quét)
Adjective + to scan
  • quick to scan
    (quét nhanh)
  • careful to scan
    (quét cẩn thận)
  • thorough to scan
    (quét kỹ lưỡng)

Idioms

  • scan the horizon

    nhìn về phía trước, xem xét tương lai

    "The company is scanning the horizon for new opportunities."

    (Công ty đang xem xét các cơ hội mới trong tương lai.)

  • scan through something

    đọc lướt qua cái gì đó

    "I only had time to scan through the report."

    (Tôi chỉ có thời gian để đọc lướt qua bản báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to scan

động từ
Lật mặt

Nhìn kỹ hoặc lướt nhanh qua cái gì đó để tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó.

"The guard scanned the crowd for any suspicious activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian will scan your library card before you leave.
Người thủ thư sẽ quét thẻ thư viện của bạn trước khi bạn rời đi.
Phủ định
The doctor didn't scan the patient's body thoroughly.
Bác sĩ đã không quét kỹ cơ thể bệnh nhân.
Nghi vấn
Did you scan the document for viruses before opening it?
Bạn đã quét tài liệu để tìm vi-rút trước khi mở nó chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is scanning the patient's body for any abnormalities.
Bác sĩ đang quét cơ thể bệnh nhân để tìm bất kỳ sự bất thường nào.
Phủ định
I am not scanning these documents right now; I'll do it later.
Tôi không quét những tài liệu này ngay bây giờ; tôi sẽ làm điều đó sau.
Nghi vấn
Are they scanning the area for clues?
Họ có đang quét khu vực để tìm kiếm manh mối không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to scan the newspaper for job opportunities every morning.
Anh ấy từng quét báo để tìm cơ hội việc làm mỗi sáng.
Phủ định
She didn't use to scan her work for errors, but now she does.
Cô ấy đã từng không quét lỗi trong công việc của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to scan documents with that old machine?
Họ đã từng quét tài liệu bằng cái máy cũ đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to scan".

Ứng dụng của máy quét trong văn hóa hiện đại

Máy quét đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, từ việc số hóa tài liệu, thanh toán bằng mã QR đến kiểm tra an ninh tại sân bay. Nó thể hiện sự phát triển của công nghệ trong việc thu thập và xử lý thông tin.