(Top Banner Ad)
CT scanner
B2
Danh từ B2 Y học

CT scanner

UK: /ˌsiː ˈtiː ˈskænər/ • US: /ˌsiː ˈtiː ˈskænər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chụp CT máy chụp cắt lớp vi tính máy CT scanner
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An X-ray machine that takes cross-sectional pictures of the body.

Vietnamese Meaning

Một máy chụp X-quang tạo ra hình ảnh cắt lớp của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a CT scanner to check for internal injuries."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp CT scanner để kiểm tra các vết thương bên trong."

  • "A CT scanner is a valuable diagnostic tool."

    "Máy chụp CT scanner là một công cụ chẩn đoán có giá trị."

  • "The patient underwent a CT scanner to rule out cancer."

    "Bệnh nhân đã trải qua chụp CT scanner để loại trừ ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tomography Kỹ thuật chụp cắt lớp
Verb Scan Quét, chụp chiếu
Adjective Scannable Có thể quét được
Noun Computation Sự tính toán

Synonyms

CAT scanner (Máy chụp cắt lớp vi tính)

Related Words

MRI scanner (Máy chụp cộng hưởng từ)X-ray machine (Máy chụp X-quang)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Greek
tomos + graphein
Latin
scandere
Modern English
Computed Tomography Scanner

Mối liên hệ bất ngờ với ban nhạc The Beatles

Một giả thuyết thú vị cho rằng doanh thu khổng lồ từ ban nhạc The Beatles cho hãng đĩa EMI đã giúp công ty này tài trợ cho việc nghiên cứu và phát triển chiếc máy CT scanner đầu tiên bởi Godfrey Hounsfield vào những năm 1970.

Nghĩa gốc của Tomography

Từ 'Tomography' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tomos' (lát cắt) và 'graphein' (viết/vẽ). Theo đúng nghĩa đen, máy CT scanner là thiết bị dùng máy tính để 'vẽ lại các lát cắt' bên trong cơ thể con người.

Usage Note

CT scanner, viết tắt của Computed Tomography scanner, sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh chi tiết 3D của các cơ quan, xương, mô mềm và mạch máu bên trong cơ thể. Nó khác với máy chụp X-quang thông thường ở chỗ nó chụp nhiều ảnh từ nhiều góc độ khác nhau và sử dụng máy tính để tái tạo lại hình ảnh. Đôi khi được gọi đơn giản là 'CT scan'.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ bộ phận cơ thể được quét (ví dụ: a CT scan of the brain). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc quét (ví dụ: a CT scan for diagnosis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CT scanner
  • portable portable CT scanner
    (máy quét CT di động)
  • high-resolution high-resolution CT scanner
    (máy quét CT độ phân giải cao)
  • modern modern CT scanner
    (máy quét CT hiện đại)
Verb + CT scanner
  • operate operate a CT scanner
    (vận hành máy quét CT)
  • install install a CT scanner
    (lắp đặt máy quét CT)
  • upgrade upgrade the CT scanner
    (nâng cấp máy quét CT)
CT scanner + Noun
  • room CT scanner room
    (phòng máy quét CT)
  • images CT scanner images
    (hình ảnh từ máy quét CT)

Idioms

  • Undergo a CT scan

    Thực hiện việc chụp CT (quy trình sử dụng máy)

    "The doctor recommended that he undergo a CT scan immediately."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi chụp CT ngay lập tức.)

  • State-of-the-art CT scanner

    Máy quét CT tối tân nhất

    "The hospital has just purchased a state-of-the-art CT scanner."

    (Bệnh viện vừa mới mua một chiếc máy quét CT tối tân nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

CT scanner

Danh từ
Lật mặt

Một máy chụp X-quang tạo ra hình ảnh cắt lớp của cơ thể.

"The doctor ordered a CT scanner to check for internal injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has a new CT scanner.
Bệnh viện có một máy CT scanner mới.
Phủ định
The doctor does not use the CT scanner every day.
Bác sĩ không sử dụng máy CT scanner mỗi ngày.
Nghi vấn
Does the CT scanner need maintenance?
Máy CT scanner có cần bảo trì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CT scanner".

Cuộc cách mạng y học hiện đại

Việc phát minh ra máy CT scanner được coi là một trong những bước tiến quan trọng nhất của y học thế kỷ 20, giúp bác sĩ nhìn thấy bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật, dẫn đến giải Nobel Y học năm 1979.

Nỗi sợ không gian hẹp (Claustrophobia)

Trong văn hóa phương Tây, việc nằm trong máy CT scanner hoặc MRI thường được nhắc đến gắn liền với nỗi sợ không gian hẹp. Các bệnh viện hiện đại thường trang trí phòng máy rất thân thiện hoặc phát nhạc để giúp bệnh nhân thư giãn.