(Top Banner Ad)
computerize
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin

computerize

UK: /kəmˈpjuːtəraɪz/ • US: /kəmˈpjuːtəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tin học hóa vi tính hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To equip with computers or to convert to computer control; to perform or process by means of a computer.

Vietnamese Meaning

Trang bị máy tính hoặc chuyển đổi sang điều khiển bằng máy tính; thực hiện hoặc xử lý bằng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies have computerized their accounting systems."

    "Nhiều công ty đã tin học hóa hệ thống kế toán của họ."

  • "The library has computerized its catalog."

    "Thư viện đã tin học hóa danh mục của mình."

  • "The factory is being computerized to improve efficiency."

    "Nhà máy đang được tin học hóa để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb computerize vi tính hóa, điện toán hóa
Noun computerization sự vi tính hóa
Adjective computerized đã được vi tính hóa
Noun computer máy vi tính
Verb compute tính toán
Noun computation sự tính toán, phép tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Middle French
computer
English
compute + -er -> computer
English
computer + -ize -> computerize

Từ người tính toán đến máy tính

Ban đầu, vào thế kỷ 17, 'computer' là một chức danh công việc, chỉ những người làm nghề tính toán (thường là phụ nữ). Khi các cỗ máy điện tử ra đời và đảm nhận công việc này, tên gọi 'computer' đã được chuyển cho chúng. Động từ 'computerize' xuất hiện vào khoảng năm 1960, mang ý nghĩa là 'trang bị máy tính' hoặc 'tự động hóa một quy trình bằng máy tính', phản ánh cuộc cách mạng kỹ thuật số đang diễn ra.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi một hệ thống hoặc quy trình từ phương pháp thủ công sang phương pháp sử dụng máy tính. Nó nhấn mạnh việc tự động hóa và tăng hiệu quả thông qua việc sử dụng công nghệ máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + computerize
  • fully computerize the system
    (vi tính hóa hoàn toàn hệ thống)
  • partially computerize the process
    (vi tính hóa một phần quy trình)
  • highly computerize the factory
    (vi tính hóa ở mức độ cao nhà máy)
computerize + Noun (Object)
  • computerize the records
    (vi tính hóa hồ sơ/sổ sách)
  • computerize the office
    (vi tính hóa văn phòng)
  • computerize the entire operation
    (vi tính hóa toàn bộ hoạt động)
Verb + to computerize
  • plan to computerize
    (lên kế hoạch vi tính hóa)
  • decide to computerize
    (quyết định vi tính hóa)
  • fail to computerize
    (thất bại trong việc vi tính hóa)

Idioms

  • to computerize from the ground up

    Vi tính hóa từ đầu, xây dựng một hệ thống máy tính hoàn toàn mới thay vì nâng cấp hệ thống cũ.

    "Instead of patching the old software, they decided to computerize the entire accounting department from the ground up."

    (Thay vì vá phần mềm cũ, họ đã quyết định vi tính hóa toàn bộ phòng kế toán từ đầu.)

  • the push to computerize

    Xu hướng hoặc áp lực (trong kinh doanh, xã hội) phải thực hiện vi tính hóa.

    "The push to computerize medical records is driven by the need for efficiency and accuracy."

    (Xu hướng vi tính hóa hồ sơ y tế được thúc đẩy bởi nhu cầu về hiệu quả và độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computerize

Động từ
Lật mặt

Trang bị máy tính hoặc chuyển đổi sang điều khiển bằng máy tính; thực hiện hoặc xử lý bằng máy tính.

"Many companies have computerized their accounting systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library decided to computerize all of its records.
Thư viện quyết định số hóa tất cả các hồ sơ của mình.
Phủ định
They didn't computerize the old files last year.
Họ đã không số hóa các tệp cũ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will the company computerize its accounting system?
Công ty có số hóa hệ thống kế toán của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was computerizing its records last year.
Năm ngoái, công ty đang tin học hóa hồ sơ của mình.
Phủ định
They weren't computerizing the system when the power went out.
Họ đã không tin học hóa hệ thống khi cúp điện.
Nghi vấn
Were you computerizing the data at midnight?
Bạn có đang tin học hóa dữ liệu vào lúc nửa đêm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has computerized its entire catalog.
Thư viện đã vi tính hóa toàn bộ danh mục của mình.
Phủ định
They haven't computerized the old records yet.
Họ vẫn chưa vi tính hóa các hồ sơ cũ.
Nghi vấn
Has the company computerized its accounting system?
Công ty đã vi tính hóa hệ thống kế toán của mình chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to computerize all its data manually before the new system.
Công ty đã từng số hóa tất cả dữ liệu thủ công trước khi có hệ thống mới.
Phủ định
They didn't use to computerize their records until the government required it.
Họ đã không số hóa hồ sơ của mình cho đến khi chính phủ yêu cầu.
Nghi vấn
Did they use to computerize the payments using that old software?
Họ đã từng số hóa các khoản thanh toán bằng phần mềm cũ đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computerize".

Digital Divide (Hố ngăn cách số)

Thuật ngữ 'computerize' gắn liền với khái niệm 'hố ngăn cách số'. Đây là khoảng cách về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin hiện đại (như máy tính, Internet) giữa các nhóm người khác nhau, ví dụ như giữa thành thị và nông thôn, người giàu và người nghèo, hay giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Việc vi tính hóa có thể làm gia tăng sự bất bình đẳng này nếu không được triển khai một cách công bằng.

Automation and Job Fears (Tự động hóa và Nỗi lo mất việc)

Quá trình vi tính hóa và tự động hóa thường làm dấy lên nỗi lo sợ rằng máy móc sẽ thay thế con người và gây ra thất nghiệp hàng loạt. Nỗi sợ này không mới; nó đã tồn tại từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Tuy nhiên, các nhà kinh tế học cho rằng công nghệ cũng tạo ra nhiều ngành nghề mới, đòi hỏi các kỹ năng mới. Đây là một cuộc tranh luận quan trọng trong xã hội phương Tây mỗi khi có một làn sóng công nghệ mới.