swindler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người sử dụng sự lừa dối để tước đoạt tiền bạc hoặc tài sản của ai đó; kẻ lừa đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was exposed as a swindler who had cheated dozens of investors."
"Anh ta bị vạch trần là một kẻ lừa đảo đã lừa gạt hàng tá nhà đầu tư."
-
"The swindler made off with their life savings."
"Kẻ lừa đảo đã cuỗm đi khoản tiền tiết kiệm cả đời của họ."
-
"The police are investigating a group of swindlers who are targeting elderly residents."
"Cảnh sát đang điều tra một nhóm những kẻ lừa đảo đang nhắm mục tiêu vào những cư dân lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'swindler' mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ hành vi lừa đảo có tính toán và tinh vi, thường nhắm vào những người nhẹ dạ cả tin hoặc tham lam. Nó khác với 'trickster' (người hay bày trò tinh nghịch, đôi khi có lừa lọc nhỏ) ở mức độ nghiêm trọng và hậu quả gây ra. 'Fraudster' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'swindler' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những hành vi lừa đảo không cấu thành tội phạm hình sự.
Prepositions
‘Swindler of’: chỉ người bị lừa đảo mất tiền bạc, tài sản (He was a swindler of elderly people). ‘Swindler as’: chỉ vai trò hoặc chức danh giả mạo mà kẻ lừa đảo sử dụng (He posed as a doctor, a swindler as a means of gaining trust).
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious notorious swindler (kẻ lừa đảo khét tiếng)
-
cunning cunning swindler (kẻ lừa đảo xảo quyệt)
-
ruthless ruthless swindler (kẻ lừa đảo tàn nhẫn)
-
expose expose a swindler (vạch trần một kẻ lừa đảo)
-
catch catch a swindler (bắt giữ một kẻ lừa đảo)
-
prosecute prosecute a swindler (truy tố một kẻ lừa đảo)
-
card card swindler (kẻ lừa đảo bài bạc/thẻ tín dụng)
-
financial financial swindler (kẻ lừa đảo tài chính)
Idioms
-
a master swindler
một bậc thầy lừa đảo, kẻ lừa đảo cao tay
"He was described as a master swindler who could charm anyone into giving him money."
(Anh ta được mô tả là một bậc thầy lừa đảo, người có thể mê hoặc bất cứ ai để họ đưa tiền cho mình.)
-
fall victim to a swindler
trở thành nạn nhân của một kẻ lừa đảo
"Many elderly people unfortunately fall victim to swindlers on the internet."
(Nhiều người lớn tuổi không may trở thành nạn nhân của những kẻ lừa đảo trên mạng internet.)
-
a smooth swindler
một kẻ lừa đảo trơn tru, miệng lưỡi ngọt ngào
"The politician turned out to be a smooth swindler, promising much but delivering little."
(Vị chính trị gia hóa ra là một kẻ lừa đảo trơn tru, hứa hẹn nhiều nhưng thực hiện rất ít.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swindler
nounMột người sử dụng sự lừa dối để tước đoạt tiền bạc hoặc tài sản của ai đó; kẻ lừa đảo.
"He was exposed as a swindler who had cheated dozens of investors."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he was a swindler became obvious when his victims started coming forward. |
Việc anh ta là một kẻ lừa đảo trở nên rõ ràng khi các nạn nhân của anh ta bắt đầu xuất hiện. |
| Phủ định | It isn't true that everyone considers him a swindler. |
Không đúng là mọi người đều coi anh ta là một kẻ lừa đảo. |
| Nghi vấn | Whether he's truly a swindler is still under investigation. |
Việc anh ta có thực sự là một kẻ lừa đảo hay không vẫn đang được điều tra. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced con artist was a true swindler. |
Gã nghệ sĩ lừa đảo dày dặn kinh nghiệm là một kẻ lừa đảo thực sự. |
| Phủ định | Never had I met such a blatant swindler until that day. |
Chưa bao giờ tôi gặp một kẻ lừa đảo trắng trợn như vậy cho đến ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Were he a swindler, would he really admit it? |
Nếu anh ta là một kẻ lừa đảo, liệu anh ta có thực sự thừa nhận điều đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a swindler if he continues down this path. |
Anh ta sẽ trở thành một kẻ lừa đảo nếu anh ta tiếp tục đi theo con đường này. |
| Phủ định | She is not going to become a swindler; she has strong moral principles. |
Cô ấy sẽ không trở thành một kẻ lừa đảo; cô ấy có những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Will they ever realize he's going to be a swindler? |
Liệu họ có nhận ra rằng anh ta sẽ trở thành một kẻ lừa đảo không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective realized he had been a victim of a swindler after reviewing the evidence. |
Thám tử nhận ra mình đã là nạn nhân của một kẻ lừa đảo sau khi xem xét bằng chứng. |
| Phủ định | She had not suspected that the charming businessman had been a swindler until his true identity was revealed. |
Cô ấy đã không nghi ngờ rằng doanh nhân quyến rũ đó là một kẻ lừa đảo cho đến khi danh tính thật của anh ta bị tiết lộ. |
| Nghi vấn | Had the authorities apprehended the swindler before he fled the country? |
Liệu nhà chức trách đã bắt giữ kẻ lừa đảo trước khi hắn trốn khỏi đất nước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swindler".
