(Top Banner Ad)
concerning
B2
Preposition B2 Chung

concerning

UK: /kənˈsɜːnɪŋ/ • US: /kənˈsɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến về đối với đáng lo ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

About; regarding.

Vietnamese Meaning

Về; liên quan đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a question concerning the new policy."

    "Tôi có một câu hỏi liên quan đến chính sách mới."

  • "The document concerning the merger is confidential."

    "Tài liệu liên quan đến việc sáp nhập là bí mật."

  • "There is nothing concerning to report."

    "Không có gì đáng lo ngại để báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition concerning về, liên quan đến
Verb concern liên quan đến, dính líu đến; làm cho lo lắng
Noun concern mối quan tâm, sự lo lắng; công ty, doanh nghiệp
Adjective concerned quan tâm; lo lắng, lo âu
Adverb concernedly một cách lo lắng, đầy quan tâm

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('with, together') + cernere ('to sift, separate')
Late Latin
concernere ('to relate to, to mix')
Old French
concerner
Middle English
concernen
Modern English
concerning (present participle used as a preposition)

Sàng lọc những gì liên quan

Từ 'concerning' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concernere', kết hợp giữa 'con-' (cùng nhau) và 'cernere' (sàng lọc, phân biệt). Ý tưởng ban đầu là 'sàng lọc những thứ đi cùng nhau'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa là xem xét những gì liên quan đến một chủ đề cụ thể. Vì vậy, khi bạn nói 'concerning a topic', bạn đang mentally 'sàng lọc' mọi thông tin để chỉ tập trung vào những gì thuộc về chủ đề đó.

Usage Note

''Concerning'' thường được dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc vấn đề sẽ được thảo luận. Nó trang trọng hơn ''about'' và ''regarding''. Sự khác biệt nằm ở sắc thái trang trọng và mức độ nhấn mạnh vào chủ đề. ''Concerning'' thường được sử dụng trong văn viết chính thức và các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + concerning
  • information concerning the new policy
    (thông tin về chính sách mới)
  • a question concerning your future plans
    (một câu hỏi liên quan đến kế hoạch tương lai của bạn)
  • the debate concerning climate change
    (cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu)
  • details concerning the incident
    (các chi tiết liên quan đến vụ việc)
Verb + (object) + concerning
  • receive a letter concerning your application
    (nhận một lá thư liên quan đến đơn của bạn)
  • have a discussion concerning the budget
    (có một cuộc thảo luận về ngân sách)
  • raise a point concerning safety
    (nêu lên một điểm liên quan đến an toàn)
  • seek advice concerning an investment
    (tìm kiếm lời khuyên về một khoản đầu tư)

Idioms

  • as concerns...

    Dùng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc chuyển sang một khía cạnh khác của vấn đề. Đồng nghĩa với 'regarding', 'as for'.

    "The main project is complete. As concerns the budget, we still have some funds remaining."

    (Dự án chính đã hoàn thành. Về phần ngân sách, chúng ta vẫn còn lại một số tiền.)

  • where it concerns...

    Trong những tình huống mà nó liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến ai/cái gì, đặc biệt là khi nhấn mạnh tầm quan trọng.

    "She is very flexible, but not where it concerns the safety of her children."

    (Cô ấy rất linh hoạt, nhưng không phải trong những chuyện liên quan đến sự an toàn của con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concerning

Preposition
Lật mặt

Về; liên quan đến.

"I have a question concerning the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was concerned about the environment.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lo lắng về môi trường.
Phủ định
He told me that he didn't concern himself with such trivial matters.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không bận tâm đến những vấn đề tầm thường như vậy.
Nghi vấn
They asked if I was concerned about the rising cost of living.
Họ hỏi liệu tôi có lo lắng về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been concerning herself with the project's progress before the deadline.
Cô ấy đã quan tâm đến tiến độ của dự án trước thời hạn.
Phủ định
They hadn't been concerning themselves with the details of the agreement until I pointed them out.
Họ đã không bận tâm đến các chi tiết của thỏa thuận cho đến khi tôi chỉ ra.
Nghi vấn
Had he been concerning himself with the potential risks before making the investment?
Anh ấy đã lo lắng về những rủi ro tiềm ẩn trước khi thực hiện khoản đầu tư chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report is concerning the rising sea levels.
Báo cáo đang đề cập đến mực nước biển dâng cao.
Phủ định
She isn't concerning herself with the details right now.
Cô ấy hiện không bận tâm đến các chi tiết.
Nghi vấn
Are they concerning themselves with the potential risks?
Họ có đang lo lắng về những rủi ro tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerning".

Sự trang trọng trong giao tiếp (Formality in Communication)

Trong văn hóa Anh-Mỹ, việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh rất quan trọng. 'Concerning' là một giới từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, thư tín kinh doanh, và văn viết học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường ưu tiên các từ đơn giản hơn như 'about'. Sử dụng 'concerning' trong một cuộc trò chuyện thân mật có thể khiến bạn nghe hơi cứng nhắc hoặc quá trịnh trọng.

Sắc thái của sự 'Quan tâm'

Từ gốc 'concern' mang hai nghĩa chính: 1) một vấn đề quan trọng và 2) cảm giác lo lắng. Sắc thái này đôi khi cũng ảnh hưởng đến 'concerning'. Khi nói 'a report concerning public health' (một báo cáo về sức khỏe cộng đồng), nó không chỉ có nghĩa là 'về' chủ đề đó, mà còn ngụ ý đây là một vấn đề hệ trọng, đáng được quan tâm sâu sắc. Điều này phản ánh xu hướng trong giao tiếp trang trọng là dùng từ ngữ có sức nặng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.