pertaining to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
relating to; concerning
Vietnamese Meaning
liên quan đến; về
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All documents pertaining to the case are confidential."
"Tất cả tài liệu liên quan đến vụ án đều được bảo mật."
-
"We need all the information pertaining to this project."
"Chúng ta cần tất cả thông tin liên quan đến dự án này."
-
"The new regulations pertaining to data protection will come into effect next month."
"Các quy định mới liên quan đến bảo vệ dữ liệu sẽ có hiệu lực vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pertain | liên quan đến, thuộc về |
| Adjective | pertinent | thích đáng, có liên quan trực tiếp |
| Adverb | pertinently | một cách thích đáng |
| Noun | pertinence | sự thích đáng, sự liên quan |
| Adjective | impertinent | xấc xược, vô lễ, không thích đáng |
| Noun | impertinence | sự xấc xược, sự vô lễ |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pertaining to' được sử dụng để chỉ một mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa hai sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với các cụm từ đồng nghĩa như 'relating to' hoặc 'concerning'. Cần phân biệt với 'relevant to', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'relevant to' nhấn mạnh tính phù hợp và quan trọng của thông tin hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
information information pertaining to (thông tin liên quan đến)
-
documents documents pertaining to (tài liệu liên quan đến)
-
matters matters pertaining to (những vấn đề liên quan đến)
-
issues issues pertaining to (các vấn đề liên quan đến)
-
regulations regulations pertaining to (các quy định liên quan đến)
Idioms
-
anything pertaining to
bất cứ điều gì liên quan đến
"I avoid discussing anything pertaining to politics at family gatherings."
(Tôi tránh thảo luận bất cứ điều gì liên quan đến chính trị trong các buổi họp mặt gia đình.)
-
all matters pertaining to
tất cả các vấn đề liên quan đến
"The committee handles all matters pertaining to student welfare."
(Ủy ban xử lý tất cả các vấn đề liên quan đến phúc lợi sinh viên.)
-
facts pertaining to
các sự thật liên quan đến
"The lawyer presented all the facts pertaining to the case."
(Luật sư đã trình bày tất cả các sự thật liên quan đến vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pertaining to
Giới từ + Động từ (cụm từ)liên quan đến; về
"All documents pertaining to the case are confidential."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documents pertaining to the case were presented in court. |
Các tài liệu liên quan đến vụ án đã được trình bày tại tòa. |
| Phủ định | Nothing pertaining to personal matters was discussed during the meeting. |
Không có gì liên quan đến các vấn đề cá nhân được thảo luận trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are there any files pertaining to the Johnson account? |
Có bất kỳ tệp nào liên quan đến tài khoản Johnson không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pertaining to".
