(Top Banner Ad)
pertaining to
C1
Giới từ + Động từ (cụm từ) C1 Tổng quát

pertaining to

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến về có liên quan đến đề cập đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to; concerning

Vietnamese Meaning

liên quan đến; về

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All documents pertaining to the case are confidential."

    "Tất cả tài liệu liên quan đến vụ án đều được bảo mật."

  • "We need all the information pertaining to this project."

    "Chúng ta cần tất cả thông tin liên quan đến dự án này."

  • "The new regulations pertaining to data protection will come into effect next month."

    "Các quy định mới liên quan đến bảo vệ dữ liệu sẽ có hiệu lực vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pertain liên quan đến, thuộc về
Adjective pertinent thích đáng, có liên quan trực tiếp
Adverb pertinently một cách thích đáng
Noun pertinence sự thích đáng, sự liên quan
Adjective impertinent xấc xược, vô lễ, không thích đáng
Noun impertinence sự xấc xược, sự vô lễ

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pertinere
Old French
partenir
English
pertain

Gốc rễ Latin của 'Pertain'

Từ 'pertain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pertinere', được tạo thành từ 'per-' (nghĩa là 'thông qua' hoặc 'hoàn toàn') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'giữ vững một vị trí, thuộc về', sau đó phát triển thành 'có liên quan đến' hoặc 'thuộc về'. Cụm từ 'pertaining to' ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, chỉ sự liên kết hoặc sự liên quan đến một chủ đề hoặc đối tượng cụ thể một cách trang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'pertaining to' được sử dụng để chỉ một mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa hai sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với các cụm từ đồng nghĩa như 'relating to' hoặc 'concerning'. Cần phân biệt với 'relevant to', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'relevant to' nhấn mạnh tính phù hợp và quan trọng của thông tin hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + pertaining to
  • information information pertaining to
    (thông tin liên quan đến)
  • documents documents pertaining to
    (tài liệu liên quan đến)
  • matters matters pertaining to
    (những vấn đề liên quan đến)
  • issues issues pertaining to
    (các vấn đề liên quan đến)
  • regulations regulations pertaining to
    (các quy định liên quan đến)

Idioms

  • anything pertaining to

    bất cứ điều gì liên quan đến

    "I avoid discussing anything pertaining to politics at family gatherings."

    (Tôi tránh thảo luận bất cứ điều gì liên quan đến chính trị trong các buổi họp mặt gia đình.)

  • all matters pertaining to

    tất cả các vấn đề liên quan đến

    "The committee handles all matters pertaining to student welfare."

    (Ủy ban xử lý tất cả các vấn đề liên quan đến phúc lợi sinh viên.)

  • facts pertaining to

    các sự thật liên quan đến

    "The lawyer presented all the facts pertaining to the case."

    (Luật sư đã trình bày tất cả các sự thật liên quan đến vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pertaining to

Giới từ + Động từ (cụm từ)
Lật mặt

liên quan đến; về

"All documents pertaining to the case are confidential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents pertaining to the case were presented in court.
Các tài liệu liên quan đến vụ án đã được trình bày tại tòa.
Phủ định
Nothing pertaining to personal matters was discussed during the meeting.
Không có gì liên quan đến các vấn đề cá nhân được thảo luận trong cuộc họp.
Nghi vấn
Are there any files pertaining to the Johnson account?
Có bất kỳ tệp nào liên quan đến tài khoản Johnson không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pertaining to".

Tính trang trọng trong ngôn ngữ

Cụm từ 'pertaining to' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý, học thuật, hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như 'about', 'related to', hoặc 'concerning'. Việc sử dụng 'pertaining to' đúng ngữ cảnh thể hiện sự chuyên nghiệp và chính xác trong diễn đạt.

Độ chính xác và cụ thể

Trong tiếng Anh, 'pertaining to' thường dùng để chỉ một mối liên hệ trực tiếp, cụ thể và có tính chất ràng buộc hơn so với 'related to'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó thuộc về một phạm trù, một chủ đề hoặc một lĩnh vực nhất định, đòi hỏi sự chính xác cao. Ví dụ, 'documents pertaining to the contract' ngụ ý rằng các tài liệu đó là một phần không thể thiếu của hợp đồng hoặc có liên quan trực tiếp đến các điều khoản của nó.