(Top Banner Ad)
regarding
B2
Giới từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

regarding

UK: /rɪˈɡɑːdɪŋ/ • US: /rɪˈɡɑːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

về liên quan đến đối với về việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerning or in connection with.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, về việc, đối với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regarding your request, we need more information."

    "Về yêu cầu của bạn, chúng tôi cần thêm thông tin."

  • "I am writing to you regarding the job application."

    "Tôi viết thư này cho bạn liên quan đến đơn xin việc."

  • "They have different opinions regarding the issue."

    "Họ có những ý kiến khác nhau về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regard
Noun regard
Adjective regardless
Prepositional Phrase regardless of

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
regarder
Middle English
regard
English
regard
English
regarding

Cái nhìn từ quá khứ

Từ 'regarding' có gốc từ động từ 'regard', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'regarder' (nghĩa là 'nhìn lại, xem xét kỹ lưỡng'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'nhìn chăm chú, xem xét' một điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'liên quan đến, về vấn đề gì đó' khi được dùng như một giới từ, giúp chúng ta định hướng cuộc trò chuyện hoặc văn bản đến một chủ đề cụ thể.

Sự phát triển của sự chú ý

Hãy tưởng tượng bạn đang 'regard' (xem xét) một vấn đề kỹ lưỡng, tập trung mọi sự chú ý vào nó. Từ đó, 'regarding' ra đời để chỉ rằng bạn đang nói 'về' hay 'liên quan đến' chính vấn đề đó một cách trang trọng. Nó là một cách lịch sự và chính xác để giới thiệu một chủ đề trong các tình huống chính thức.

Usage Note

Từ 'regarding' thường được dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận. Nó mang tính trang trọng hơn 'about'. Thường được sử dụng trong văn viết chính thức, thư từ, báo cáo, và các cuộc trò chuyện chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'irregardless' (một từ không chuẩn). 'Regarding' có thể đứng đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là danh từ/cụm danh từ.

Prepositions

to as

Mặc dù 'regarding' bản thân nó là một giới từ, nó thường đi kèm với các giới từ khác trong các cụm từ cố định.
- 'Regarding to': Cấu trúc này ít phổ biến hơn và thường được coi là không chuẩn. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh nhất định.
- 'As regarding': Cấu trúc này rất hiếm và thường được coi là không chuẩn. Nên tránh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + regarding
  • questions questions regarding the new policy
    (những câu hỏi liên quan đến chính sách mới)
  • information information regarding your application
    (thông tin về hồ sơ của bạn)
  • policy policy regarding data privacy
    (chính sách về quyền riêng tư dữ liệu)
  • concerns concerns regarding job security
    (những lo ngại về an ninh việc làm)
Verbs + regarding
  • inquire inquire regarding the available positions
    (hỏi thăm về các vị trí còn trống)
  • comment comment regarding the recent changes
    (bình luận về những thay đổi gần đây)
  • speak speak regarding your experience
    (nói về kinh nghiệm của bạn)
  • contact contact us regarding any issues
    (liên hệ với chúng tôi về bất kỳ vấn đề nào)
Adjectives/Phrases + regarding
  • clear The rules are clear regarding attendance.
    (Các quy tắc rất rõ ràng về việc tham dự.)
  • uncertain We are uncertain regarding the outcome.
    (Chúng tôi không chắc chắn về kết quả.)

Idioms

  • with regard to

    liên quan đến, về vấn đề gì (thường trang trọng hơn 'regarding')

    "With regard to your recent inquiry, we have processed your request."

    (Liên quan đến yêu cầu gần đây của bạn, chúng tôi đã xử lý đơn của bạn.)

  • in this regard

    về mặt này, xét về điểm này (để tham chiếu đến một khía cạnh cụ thể đã nói trước đó)

    "The company has made great progress in technology, and in this regard, it is a leader."

    (Công ty đã đạt được tiến bộ lớn về công nghệ, và về mặt này, nó là một nhà lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regarding

Giới từ
Lật mặt

Liên quan đến, về việc, đối với.

"Regarding your request, we need more information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regarding".

Sự trang trọng trong giao tiếp

Trong tiếng Anh, việc sử dụng 'regarding' thay vì 'about' thường thể hiện mức độ trang trọng và chuyên nghiệp cao hơn. Nó thường được dùng trong các văn bản chính thức, thư từ công việc, báo cáo hoặc các cuộc thảo luận học thuật, nơi sự chính xác và lịch sự được đề cao.

Ranh giới giữa 'regarding' và 'about'

'Regarding' giống như một tín hiệu cho người nghe/đọc rằng một chủ đề cụ thể và quan trọng đang được giới thiệu, thường đòi hỏi sự chú ý nghiêm túc. Ngược lại, 'about' linh hoạt hơn và phù hợp với nhiều ngữ cảnh, từ thông thường đến trang trọng, nhưng ít mang tính nhấn mạnh chủ đề bằng 'regarding' và có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.