regarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerning or in connection with.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, về việc, đối với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regarding your request, we need more information."
"Về yêu cầu của bạn, chúng tôi cần thêm thông tin."
-
"I am writing to you regarding the job application."
"Tôi viết thư này cho bạn liên quan đến đơn xin việc."
-
"They have different opinions regarding the issue."
"Họ có những ý kiến khác nhau về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regard | |
| Noun | regard | |
| Adjective | regardless | |
| Prepositional Phrase | regardless of |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regarding' thường được dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận. Nó mang tính trang trọng hơn 'about'. Thường được sử dụng trong văn viết chính thức, thư từ, báo cáo, và các cuộc trò chuyện chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'irregardless' (một từ không chuẩn). 'Regarding' có thể đứng đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là danh từ/cụm danh từ.
Prepositions
Mặc dù 'regarding' bản thân nó là một giới từ, nó thường đi kèm với các giới từ khác trong các cụm từ cố định.
- 'Regarding to': Cấu trúc này ít phổ biến hơn và thường được coi là không chuẩn. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh nhất định.
- 'As regarding': Cấu trúc này rất hiếm và thường được coi là không chuẩn. Nên tránh sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
questions questions regarding the new policy (những câu hỏi liên quan đến chính sách mới)
-
information information regarding your application (thông tin về hồ sơ của bạn)
-
policy policy regarding data privacy (chính sách về quyền riêng tư dữ liệu)
-
concerns concerns regarding job security (những lo ngại về an ninh việc làm)
-
inquire inquire regarding the available positions (hỏi thăm về các vị trí còn trống)
-
comment comment regarding the recent changes (bình luận về những thay đổi gần đây)
-
speak speak regarding your experience (nói về kinh nghiệm của bạn)
-
contact contact us regarding any issues (liên hệ với chúng tôi về bất kỳ vấn đề nào)
-
clear The rules are clear regarding attendance. (Các quy tắc rất rõ ràng về việc tham dự.)
-
uncertain We are uncertain regarding the outcome. (Chúng tôi không chắc chắn về kết quả.)
Idioms
-
with regard to
liên quan đến, về vấn đề gì (thường trang trọng hơn 'regarding')
"With regard to your recent inquiry, we have processed your request."
(Liên quan đến yêu cầu gần đây của bạn, chúng tôi đã xử lý đơn của bạn.)
-
in this regard
về mặt này, xét về điểm này (để tham chiếu đến một khía cạnh cụ thể đã nói trước đó)
"The company has made great progress in technology, and in this regard, it is a leader."
(Công ty đã đạt được tiến bộ lớn về công nghệ, và về mặt này, nó là một nhà lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regarding
Giới từLiên quan đến, về việc, đối với.
"Regarding your request, we need more information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regarding".
