(Top Banner Ad)
worrying
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

worrying

UK: /ˈwʌriɪŋ/ • US: /ˈwɜːriɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng lo ngại gây lo lắng báo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing anxiety or concern.

Vietnamese Meaning

Gây ra lo lắng hoặc quan ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worrying trend of rising unemployment is affecting many families."

    "Xu hướng đáng lo ngại về tình trạng thất nghiệp gia tăng đang ảnh hưởng đến nhiều gia đình."

  • "The doctor gave her some worrying news about her health."

    "Bác sĩ đã báo cho cô ấy một vài tin đáng lo ngại về sức khỏe của cô ấy."

  • "The worrying increase in crime rates has led to public concern."

    "Sự gia tăng đáng lo ngại trong tỷ lệ tội phạm đã dẫn đến sự quan tâm của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, bận tâm; làm phiền, quấy rầy
Noun worry nỗi lo, sự lo lắng
Adjective worried lo lắng, bồn chồn (về điều gì đó)
Adjective worrying đáng lo ngại, gây lo lắng
Noun worrier người hay lo lắng
Adverb worryingly một cách đáng lo ngại
Adjective unworried không lo lắng, bình thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrgan
Middle English
wurien, weryen
Modern English
worry

Nguồn gốc của 'Worrying'

Từ 'worry' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrgan', có nghĩa là 'siết cổ, bóp nghẹt'. Đến thời Trung Anh (Middle English), nghĩa của từ 'wurien' hay 'weryen' được mở rộng để chỉ sự 'quấy rối' hay 'làm phiền'. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang việc mô tả một cảm giác tinh thần: sự giày vò, căng thẳng trong tâm trí, giống như bị những suy nghĩ tiêu cực bóp nghẹt hay đè nén.

Usage Note

Tính từ 'worrying' thường được dùng để mô tả những tình huống, thông tin, hoặc xu hướng khiến người khác cảm thấy lo lắng. Nó nhấn mạnh khả năng gây ra sự bất an. So sánh với 'worried', trong đó 'worried' chỉ trạng thái cảm xúc của người đang lo lắng, còn 'worrying' là đặc điểm của sự việc gây ra lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worrying
  • deeply deeply worrying
    (cực kỳ đáng lo ngại)
  • rather rather worrying
    (khá đáng lo ngại)
  • quite quite worrying
    (khá đáng lo ngại)
  • potentially potentially worrying
    (có khả năng gây lo ngại)
  • a a worrying sign/trend/development
    (một dấu hiệu/xu hướng/sự phát triển đáng lo ngại)
Verb + (object) + worrying
  • find find something worrying
    (thấy điều gì đó đáng lo ngại)
  • consider consider something worrying
    (xem điều gì đó là đáng lo ngại)
  • sound sound worrying
    (nghe có vẻ đáng lo ngại)

Idioms

  • a worrying sign/trend/development

    một dấu hiệu/xu hướng/sự phát triển gây lo ngại; một điều gì đó đáng báo động

    "The increasing number of jobless people is a worrying trend."

    (Số lượng người thất nghiệp gia tăng là một xu hướng đáng lo ngại.)

  • it's worrying to hear/see/think that...

    thật đáng lo ngại khi nghe/thấy/nghĩ rằng...

    "It's worrying to think that so many young people are struggling with mental health issues."

    (Thật đáng lo ngại khi nghĩ rằng rất nhiều người trẻ đang phải vật lộn với các vấn đề sức khỏe tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worrying

Tính từ
Lật mặt

Gây ra lo lắng hoặc quan ngại.

"The worrying trend of rising unemployment is affecting many families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the news was worrying, she stayed home.
Vì tin tức đáng lo ngại, cô ấy đã ở nhà.
Phủ định
Although the situation is worrying, we aren't giving up hope.
Mặc dù tình hình đáng lo ngại, chúng tôi không từ bỏ hy vọng.
Nghi vấn
Is it more worrying that he hasn't called, or that he doesn't answer?
Việc anh ấy không gọi điện hay việc anh ấy không trả lời, điều nào đáng lo ngại hơn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increasing number of unemployed people is worrying the government.
Số lượng người thất nghiệp ngày càng tăng đang gây lo lắng cho chính phủ.
Phủ định
The doctor is not worrying about the patient's condition anymore.
Bác sĩ không còn lo lắng về tình trạng của bệnh nhân nữa.
Nghi vấn
Is the worrying news affecting their investment decisions?
Tin tức đáng lo ngại có đang ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của họ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the news is worrying, people often check multiple sources.
Nếu tin tức đáng lo ngại, mọi người thường kiểm tra nhiều nguồn.
Phủ định
When the symptoms are worrying, you don't ignore them.
Khi các triệu chứng đáng lo ngại, bạn không bỏ qua chúng.
Nghi vấn
If the child's behavior is worrying, do the parents seek professional help?
Nếu hành vi của đứa trẻ đáng lo ngại, cha mẹ có tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worrying news about the economy is being discussed by the experts.
Những tin tức đáng lo ngại về nền kinh tế đang được các chuyên gia thảo luận.
Phủ định
The worrying rumours were not being spread by credible sources.
Những tin đồn đáng lo ngại đã không được lan truyền bởi những nguồn tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the worrying trend be addressed by the government?
Liệu xu hướng đáng lo ngại có được chính phủ giải quyết?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the increasing number of cases was worrying.
Cô ấy nói rằng số lượng ca bệnh gia tăng đang gây lo lắng.
Phủ định
He said that the lack of progress was not worrying him.
Anh ấy nói rằng việc thiếu tiến triển không làm anh ấy lo lắng.
Nghi vấn
She asked if the situation was worrying us.
Cô ấy hỏi liệu tình hình có đang làm chúng tôi lo lắng không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The number of worrying cases of the new virus has increased dramatically this month.
Số lượng các trường hợp đáng lo ngại của vi-rút mới đã tăng lên đáng kể trong tháng này.
Phủ định
The doctor hasn't found anything worrying in the patient's recent test results.
Bác sĩ đã không tìm thấy bất cứ điều gì đáng lo ngại trong kết quả xét nghiệm gần đây của bệnh nhân.
Nghi vấn
Has the government addressed the worrying trend of unemployment?
Chính phủ đã giải quyết xu hướng đáng lo ngại của tình trạng thất nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worrying".

Lo Lắng và Sức Khỏe Tinh Thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự lo lắng (worrying) không chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà còn được xem xét nghiêm túc trong bối cảnh sức khỏe tinh thần. Có sự phân biệt rõ ràng giữa việc lo lắng thông thường (normal worry) và lo âu bệnh lý (Generalized Anxiety Disorder – GAD), một tình trạng cần được hỗ trợ y tế. Việc cởi mở chia sẻ về những nỗi lo cũng trở nên phổ biến hơn, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần.

Mong Muốn 'Không Lo Nghĩ'

Xã hội phương Tây thường đề cao lý tưởng về một cuộc sống 'không lo nghĩ' (worry-free life). Quan điểm này được thể hiện qua nhiều quảng cáo sản phẩm, dịch vụ hứa hẹn giảm bớt căng thẳng hoặc thông qua các xu hướng sống như chánh niệm (mindfulness) nhằm giúp con người kiểm soát suy nghĩ tiêu cực và đạt được sự bình yên nội tâm, mặc dù việc hoàn toàn không có lo lắng là điều khó đạt được.