(Top Banner Ad)
termination
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Y học, Kỹ thuật

termination

UK: /ˌtɜːmɪˈneɪʃn/ • US: /ˌtɜːrmɪˈneɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự chấm dứt sự kết thúc sự huỷ bỏ sự đình chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of ending something; the state of being ended.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt, sự kết thúc một cái gì đó; trạng thái đã chấm dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The termination of the contract was due to breach of agreement."

    "Việc chấm dứt hợp đồng là do vi phạm thỏa thuận."

  • "The company announced the termination of 200 employees."

    "Công ty đã thông báo việc chấm dứt hợp đồng của 200 nhân viên."

  • "Termination of the pregnancy is a difficult decision."

    "Việc phá thai là một quyết định khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, giai đoạn cuối; thuộc về trạm cuối
Adjective terminable có thể chấm dứt
Adjective interminable vô tận, không bao giờ kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Late Latin
terminatio
Old French
terminacion
English
termination

Nguồn Gốc Từ Tiếng Latin

Từ 'termination' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt đầu với 'terminus', mang nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm cuối'. Từ này sau đó phát triển thành động từ 'terminare', có nghĩa là 'đặt giới hạn, kết thúc'. Trong tiếng Latin muộn, từ 'terminatio' xuất hiện để chỉ 'hành động kết thúc'. Cuối cùng, thông qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh hiện đại thành 'termination', giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự kết thúc hoặc chấm dứt.

Usage Note

Từ 'termination' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc chính thức hoặc có chủ đích của một quá trình, hợp đồng, mối quan hệ, hoặc công việc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'end' hoặc 'finish'. Sự khác biệt nằm ở tính chất dứt khoát và thường liên quan đến một quyết định hoặc hành động cụ thể. Ví dụ, 'job termination' (chấm dứt hợp đồng lao động) khác với 'job end' (kết thúc công việc) ở chỗ nó ngụ ý sự sa thải hoặc thôi việc theo quyết định của công ty hoặc người lao động.

Prepositions

of for

'termination of' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một cái gì đó cụ thể, ví dụ: 'termination of the contract'. 'termination for' thường được sử dụng để chỉ lý do cho sự kết thúc, ví dụ: 'termination for misconduct'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + termination
  • early early termination
    (sự chấm dứt sớm)
  • mutual mutual termination
    (sự chấm dứt đồng thuận)
  • unlawful unlawful termination
    (sự chấm dứt trái pháp luật)
Verb + termination
  • seek seek termination
    (tìm cách chấm dứt)
  • effect effect termination
    (thực hiện việc chấm dứt)
  • request request termination
    (yêu cầu chấm dứt)
Termination + Noun/Preposition
  • of contract termination of contract
    (chấm dứt hợp đồng)
  • clause termination clause
    (điều khoản chấm dứt)
  • notice termination notice
    (thông báo chấm dứt)

Idioms

  • termination of employment

    Chấm dứt hợp đồng lao động/chấm dứt việc làm

    "The company announced the termination of employment for several employees."

    (Công ty thông báo chấm dứt việc làm đối với một số nhân viên.)

  • at the termination of

    vào thời điểm kết thúc/khi kết thúc

    "At the termination of the project, all team members will receive a bonus."

    (Khi dự án kết thúc, tất cả thành viên trong nhóm sẽ nhận được tiền thưởng.)

  • termination for cause

    Chấm dứt hợp đồng/quan hệ (lao động) có lý do chính đáng (pháp lý)

    "The employee was subject to termination for cause due to gross misconduct."

    (Nhân viên đó bị chấm dứt hợp đồng vì lý do chính đáng do hành vi sai trái nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

termination

Danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt, sự kết thúc một cái gì đó; trạng thái đã chấm dứt.

"The termination of the contract was due to breach of agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "termination".

Quyền Lợi Khi Chấm Dứt Hợp Đồng Lao Động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc chấm dứt hợp đồng lao động ("termination of employment") không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần. Nó thường đi kèm với các quyền lợi pháp lý quan trọng cho người lao động, như "severance pay" (trợ cấp thôi việc) hoặc yêu cầu "notice period" (thời gian thông báo trước) để người lao động có thời gian tìm kiếm việc làm mới. Điều này phản ánh sự coi trọng quyền lợi của người lao động trong xã hội phương Tây.

Sự Quan Trọng của Điều Khoản Chấm Dứt Hợp Đồng

Trong lĩnh vực kinh doanh và pháp luật phương Tây, "termination clauses" (điều khoản chấm dứt hợp đồng) là một phần thiết yếu của hầu hết các hợp đồng. Chúng xác định rõ ràng các điều kiện và thủ tục mà một bên có thể chấm dứt hợp đồng, cũng như các hậu quả kèm theo. Việc này giúp ngăn ngừa tranh chấp, tạo ra sự minh bạch và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan trong các giao dịch thương mại và pháp lý.