concocted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'concoct': to create or devise (a story or plan) skillfully and imaginatively.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'concoct': tạo ra hoặc nghĩ ra (một câu chuyện hoặc kế hoạch) một cách khéo léo và giàu trí tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence was completely concocted."
"Bằng chứng hoàn toàn bịa đặt."
-
"The recipe was concocted using only local ingredients."
"Công thức được tạo ra chỉ sử dụng các nguyên liệu địa phương."
-
"She concocted a story about being stuck in traffic."
"Cô ta đã bịa ra một câu chuyện về việc bị kẹt xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concoct | Pha chế (đồ uống, món ăn); Bịa đặt (câu chuyện, kế hoạch) |
| Noun | concoction | Thứ pha chế, hỗn hợp (thường lạ); Câu chuyện bịa đặt |
| Noun | concocter | Người pha chế; Người bịa chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ sự bịa đặt, dàn dựng hoặc tạo ra một cái gì đó phức tạp, có thể không hoàn toàn có thật hoặc đáng tin.
Prepositions
Khi dùng 'concoct from', nghĩa là tạo ra cái gì đó từ những nguyên liệu, ý tưởng có sẵn. Ví dụ: 'He concocted a story from bits of gossip.' Khi dùng 'concoct out of', nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc sử dụng những thứ có sẵn để tạo ra cái mới. Ví dụ: 'She concocted a meal out of leftovers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cleverly concocted plan (một kế hoạch được dựng nên một cách khéo léo)
-
hastily concocted excuse (một lời bào chữa được bịa ra vội vã)
-
elaborately concocted tale (một câu chuyện được dựng nên một cách công phu)
-
concocted story (câu chuyện bịa đặt)
-
concocted evidence (bằng chứng nguỵ tạo, giả mạo)
-
concocted scheme (âm mưu được dựng nên)
Idioms
-
to concoct a story/excuse
Bịa ra một câu chuyện hoặc một lời bào chữa (thường để lừa dối).
"She concocted an elaborate story about her car breaking down to avoid the meeting."
(Cô ấy đã bịa ra một câu chuyện phức tạp về việc xe hỏng để trốn cuộc họp.)
-
to concoct a scheme
Dựng nên một kế hoạch hoặc âm mưu, thường là tinh vi và không trung thực.
"The criminals concocted a scheme to steal the priceless painting from the museum."
(Bọn tội phạm đã dựng nên một âm mưu để đánh cắp bức tranh vô giá khỏi viện bảo tàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concocted
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'concoct': tạo ra hoặc nghĩ ra (một câu chuyện hoặc kế hoạch) một cách khéo léo và giàu trí tưởng tượng.
"The evidence was completely concocted."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef decided to concoct a special sauce: it was a blend of exotic spices and local herbs. |
Đầu bếp quyết định pha chế một loại nước sốt đặc biệt: đó là sự pha trộn giữa các loại gia vị kỳ lạ và các loại thảo mộc địa phương. |
| Phủ định | She didn't concoct the story: it was all based on true events. |
Cô ấy không bịa ra câu chuyện: tất cả đều dựa trên những sự kiện có thật. |
| Nghi vấn | Did he concoct an elaborate plan: one involving disguises and secret meetings? |
Anh ta có nghĩ ra một kế hoạch tỉ mỉ không: một kế hoạch liên quan đến việc ngụy trang và các cuộc họp bí mật? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had concocted a better excuse, she would be less suspicious now. |
Nếu anh ta đã bịa ra một lời bào chữa tốt hơn, bây giờ cô ấy sẽ ít nghi ngờ hơn. |
| Phủ định | If they hadn't concocted that story, we wouldn't be in this mess. |
Nếu họ không bịa ra câu chuyện đó, chúng ta sẽ không gặp phải mớ hỗn độn này. |
| Nghi vấn | If she had concocted a plan, would we be able to avoid the traffic? |
Nếu cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch, chúng ta có thể tránh được giao thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concocted".
