(Top Banner Ad)
concocted
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Tổng quát

concocted

UK: /kənˈkɒktɪd/ • US: /kənˈkɑːktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bịa đặt dựng chuyện nghĩ ra tạo ra một cách khéo léo dàn dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'concoct': to create or devise (a story or plan) skillfully and imaginatively.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'concoct': tạo ra hoặc nghĩ ra (một câu chuyện hoặc kế hoạch) một cách khéo léo và giàu trí tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was completely concocted."

    "Bằng chứng hoàn toàn bịa đặt."

  • "The recipe was concocted using only local ingredients."

    "Công thức được tạo ra chỉ sử dụng các nguyên liệu địa phương."

  • "She concocted a story about being stuck in traffic."

    "Cô ta đã bịa ra một câu chuyện về việc bị kẹt xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concoct Pha chế (đồ uống, món ăn); Bịa đặt (câu chuyện, kế hoạch)
Noun concoction Thứ pha chế, hỗn hợp (thường lạ); Câu chuyện bịa đặt
Noun concocter Người pha chế; Người bịa chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concoquere ('to cook together', 'to digest')
Latin (past participle)
concoctus
English
concoct

Từ Bếp Núc Đến Ý Tưởng

Gốc của từ 'concoct' là 'concoquere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nấu cùng nhau'. Ban đầu, nó mô tả việc đun sôi các thành phần khác nhau để tạo ra một món ăn hoặc một loại thuốc. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng, chỉ việc 'nấu' hay 'pha trộn' các ý tưởng, thông tin hoặc lời nói dối để tạo ra một câu chuyện hoặc một kế hoạch hoàn chỉnh.

Sức Mạnh Của Sự Tiêu Hóa

Một nghĩa thú vị khác của từ gốc Latin 'concoquere' là 'tiêu hóa'. Người xưa tin rằng dạ dày 'nấu' thức ăn để cơ thể hấp thụ. Ý tưởng về việc 'xử lý', 'chuyển hóa' và 'làm cho chín muồi' này vẫn còn tồn tại trong từ 'concoct' ngày nay, đặc biệt là khi nói về việc dành thời gian để phát triển một kế hoạch hoặc một câu chuyện phức tạp.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ sự bịa đặt, dàn dựng hoặc tạo ra một cái gì đó phức tạp, có thể không hoàn toàn có thật hoặc đáng tin.

Prepositions

from out of

Khi dùng 'concoct from', nghĩa là tạo ra cái gì đó từ những nguyên liệu, ý tưởng có sẵn. Ví dụ: 'He concocted a story from bits of gossip.' Khi dùng 'concoct out of', nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc sử dụng những thứ có sẵn để tạo ra cái mới. Ví dụ: 'She concocted a meal out of leftovers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concocted
  • cleverly concocted plan
    (một kế hoạch được dựng nên một cách khéo léo)
  • hastily concocted excuse
    (một lời bào chữa được bịa ra vội vã)
  • elaborately concocted tale
    (một câu chuyện được dựng nên một cách công phu)
concocted + Noun
  • concocted story
    (câu chuyện bịa đặt)
  • concocted evidence
    (bằng chứng nguỵ tạo, giả mạo)
  • concocted scheme
    (âm mưu được dựng nên)

Idioms

  • to concoct a story/excuse

    Bịa ra một câu chuyện hoặc một lời bào chữa (thường để lừa dối).

    "She concocted an elaborate story about her car breaking down to avoid the meeting."

    (Cô ấy đã bịa ra một câu chuyện phức tạp về việc xe hỏng để trốn cuộc họp.)

  • to concoct a scheme

    Dựng nên một kế hoạch hoặc âm mưu, thường là tinh vi và không trung thực.

    "The criminals concocted a scheme to steal the priceless painting from the museum."

    (Bọn tội phạm đã dựng nên một âm mưu để đánh cắp bức tranh vô giá khỏi viện bảo tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concocted

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'concoct': tạo ra hoặc nghĩ ra (một câu chuyện hoặc kế hoạch) một cách khéo léo và giàu trí tưởng tượng.

"The evidence was completely concocted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef decided to concoct a special sauce: it was a blend of exotic spices and local herbs.
Đầu bếp quyết định pha chế một loại nước sốt đặc biệt: đó là sự pha trộn giữa các loại gia vị kỳ lạ và các loại thảo mộc địa phương.
Phủ định
She didn't concoct the story: it was all based on true events.
Cô ấy không bịa ra câu chuyện: tất cả đều dựa trên những sự kiện có thật.
Nghi vấn
Did he concoct an elaborate plan: one involving disguises and secret meetings?
Anh ta có nghĩ ra một kế hoạch tỉ mỉ không: một kế hoạch liên quan đến việc ngụy trang và các cuộc họp bí mật?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had concocted a better excuse, she would be less suspicious now.
Nếu anh ta đã bịa ra một lời bào chữa tốt hơn, bây giờ cô ấy sẽ ít nghi ngờ hơn.
Phủ định
If they hadn't concocted that story, we wouldn't be in this mess.
Nếu họ không bịa ra câu chuyện đó, chúng ta sẽ không gặp phải mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
If she had concocted a plan, would we be able to avoid the traffic?
Nếu cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch, chúng ta có thể tránh được giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concocted".

Bê Bối Chính Trị 'Được Dựng Lên'

Trong chính trị và truyền thông phương Tây, cụm từ 'concocted scandal' (bê bối được dựng lên) hay 'concocted evidence' (bằng chứng ngụy tạo) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ các tình huống mà một phe phái chính trị tố cáo phe phái khác đã cố tình bịa đặt ra một vụ bê bối hoặc bằng chứng giả để hạ bệ uy tín của đối thủ. Điều này cho thấy sắc thái tiêu cực mạnh mẽ của từ, ám chỉ sự lừa dối có chủ đích.

Từ Độc Dược Phù Thủy Đến Cocktail Sáng Tạo

Hình ảnh về một 'concoction' (thứ được pha chế) thường gợi nhớ đến các mụ phù thủy đang đun một nồi độc dược bí ẩn, như trong tác phẩm 'Macbeth' của Shakespeare. Ngày nay, ý tưởng này đã được biến tấu một cách thú vị bởi các chuyên gia pha chế (mixologist), những người 'concoct' ra các loại cocktail và món ăn mới lạ, sáng tạo. Điều này cho thấy tính hai mặt của từ: từ một thứ gì đó đen tối, lừa lọc đến một thứ sáng tạo và đổi mới.