(Top Banner Ad)
skillfully
C1
Adverb C1 Tổng quát

skillfully

UK: /ˈskɪlfəli/ • US: /ˈskɪlfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khéo léo một cách điêu luyện một cách thành thạo một cách chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows skill; competently and expertly.

Vietnamese Meaning

Một cách khéo léo, điêu luyện; một cách thành thạo và chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She skillfully negotiated a complex deal."

    "Cô ấy đã khéo léo đàm phán một thỏa thuận phức tạp."

  • "The surgeon skillfully performed the delicate operation."

    "Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật phức tạp một cách khéo léo."

  • "He skillfully avoided answering the difficult question."

    "Anh ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skillful Có kỹ năng, khéo léo, điêu luyện
Adjective unskillful Thiếu kỹ năng, vụng về
Noun skillfulness Sự khéo léo, sự điêu luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skill
English
skillful
English
skillfully

Nguồn gốc của 'Skill' từ thời Viking

Từ 'skillfully' bắt nguồn từ 'skill', một từ có nguồn gốc thú vị từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt, sự hiểu biết'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua ảnh hưởng của người Viking, đặc biệt trong thời kỳ Trung cổ. Ban đầu, 'skill' thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc và khả năng phân biệt điều đúng sai. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ năng lực thực hiện một công việc nào đó một cách hiệu quả, và từ đó hình thành tính từ 'skillful' (có kỹ năng) và trạng từ 'skillfully' (một cách điêu luyện, khéo léo).

Usage Note

Từ 'skillfully' nhấn mạnh đến việc thực hiện một hành động một cách có kỹ năng và hiệu quả cao. Nó thường được sử dụng để mô tả cách thức một người thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ với sự thành thạo và kinh nghiệm. So với 'competently', 'skillfully' ngụ ý mức độ kỹ năng cao hơn. 'Expertly' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, cho thấy trình độ chuyên môn vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + skillfully
  • handle handle skillfully
    (xử lý khéo léo)
  • perform perform skillfully
    (thực hiện một cách điêu luyện)
  • maneuver maneuver skillfully
    (điều khiển khéo léo)
  • craft craft skillfully
    (chế tác tỉ mỉ, khéo léo)
  • negotiate negotiate skillfully
    (đàm phán khéo léo)
  • design design skillfully
    (thiết kế tinh xảo)
  • execute execute skillfully
    (thực thi một cách khéo léo)
  • play play skillfully
    (chơi giỏi, chơi điêu luyện)
  • manage manage skillfully
    (quản lý khéo léo)

Idioms

  • skillfully navigate the complexities

    khéo léo xử lý những vấn đề phức tạp

    "She skillfully navigated the complexities of international diplomacy."

    (Cô ấy đã khéo léo xử lý những vấn đề phức tạp trong ngoại giao quốc tế.)

  • skillfully weave a narrative

    khéo léo dệt nên một câu chuyện/lời kể

    "The author skillfully wove a compelling narrative throughout the novel."

    (Tác giả đã khéo léo dệt nên một câu chuyện hấp dẫn xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.)

  • skillfully steer the conversation

    khéo léo lái câu chuyện/cuộc trò chuyện

    "He skillfully steered the conversation away from controversial topics."

    (Anh ấy đã khéo léo lái cuộc trò chuyện tránh xa các chủ đề gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skillfully

Adverb
Lật mặt

Một cách khéo léo, điêu luyện; một cách thành thạo và chuyên nghiệp.

"She skillfully negotiated a complex deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced skillfully, she would have won the competition.
Nếu cô ấy đã luyện tập một cách khéo léo, cô ấy đã thắng cuộc thi.
Phủ định
If the surgeon had not operated so skillfully, the patient might not have survived.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không phẫu thuật khéo léo như vậy, bệnh nhân có lẽ đã không sống sót.
Nghi vấn
Would he have completed the project successfully if he had managed his time skillfully?
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án thành công nếu anh ấy quản lý thời gian của mình một cách khéo léo không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a chef practices skillfully, the food tastes delicious.
Nếu một đầu bếp luyện tập khéo léo, món ăn sẽ có vị ngon.
Phủ định
When a player doesn't play skillfully, the team doesn't win.
Khi một người chơi không chơi khéo léo, đội không thắng.
Nghi vấn
If someone acts skillfully, does everyone praise them?
Nếu ai đó hành động khéo léo, mọi người có khen họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skillfully".

Giá trị của Kỹ Năng trong Văn Hóa Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'kỹ năng' và 'sự điêu luyện' được đánh giá rất cao, không chỉ trong các nghề thủ công truyền thống (như thợ mộc, thợ kim hoàn) mà còn trong các lĩnh vực hiện đại như nghệ thuật, thể thao, công nghệ và kinh doanh. Việc phát triển và mài giũa kỹ năng cá nhân thường được xem là con đường dẫn đến thành công và sự công nhận. Các chương trình học nghề (apprenticeship) có lịch sử lâu đời, giúp người học tích lũy kinh nghiệm thực tế và trở thành những người thợ lành nghề. Xã hội thường tôn vinh những cá nhân có thể thực hiện công việc 'một cách điêu luyện' (skillfully), coi đó là dấu hiệu của sự cống hiến và tài năng.

Từ Học Việc Đến Chuyên Gia: Hành Trình Mài Giũa Kỹ Năng

Khái niệm 'skillfully' gắn liền với hành trình từ người học việc (apprentice) trở thành chuyên gia (master). Trong nhiều truyền thống phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, các hội thợ thủ công (guilds) đã tồn tại hàng thế kỷ, nơi các kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì, luyện tập không ngừng và khả năng học hỏi từ những người có kinh nghiệm. Một người được coi là làm việc 'skillfully' không chỉ vì họ có khả năng thực hiện công việc mà còn vì họ làm nó với sự tinh tế, hiệu quả và hiểu biết sâu sắc, thường là kết quả của nhiều năm rèn luyện và kinh nghiệm.