(Top Banner Ad)
imaginatively
C1
Adverb C1 General

imaginatively

UK: /ɪˈmædʒɪnətɪvli/ • US: /ɪˈmædʒɪnətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sáng tạo giàu trí tưởng tượng đầy tính sáng tạo bằng trí tưởng tượng phong phú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows creativity and inventiveness; with imagination.

Vietnamese Meaning

Một cách sáng tạo và giàu tính phát minh; bằng trí tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She imaginatively decorated her room with recycled materials."

    "Cô ấy đã trang trí phòng mình một cách đầy sáng tạo bằng vật liệu tái chế."

  • "The children imaginatively used cardboard boxes to build a fort."

    "Bọn trẻ đã sử dụng hộp các tông một cách đầy sáng tạo để xây một pháo đài."

  • "He imaginatively solved the problem by thinking outside the box."

    "Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách sáng tạo bằng cách suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Adjective imaginative có óc tưởng tượng, giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Noun imaginativeness sự giàu trí tưởng tượng, năng lực tưởng tượng
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Latin
imaginari
Old French
imaginer
Middle English
imaginen
English
imagine
English
imaginative
English
imaginatively

Hình ảnh trong tâm trí

Từ 'imaginatively' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'imaginari' (nghĩa là hình dung, tạo ra hình ảnh trong tâm trí) và 'imago' (hình ảnh, sự tương đồng). Qua tiếng Pháp cổ ('imaginer') rồi vào tiếng Anh, nó phát triển thành động từ 'imagine', tính từ 'imaginative' và cuối cùng là trạng từ 'imaginatively'. Tất cả đều xoay quanh ý tưởng về việc tạo ra, hình dung những điều mới mẻ, độc đáo bằng trí óc.

Usage Note

Từ 'imaginatively' nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự sáng tạo, độc đáo và khác biệt. Nó thường được dùng để mô tả các hoạt động nghệ thuật, viết lách, giải quyết vấn đề hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự sáng tạo. Khác với 'creatively' (sáng tạo) mang nghĩa chung, 'imaginatively' tập trung vào việc sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra điều gì đó mới mẻ và độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imaginatively
  • think think imaginatively
    (suy nghĩ một cách sáng tạo/độc đáo)
  • create create imaginatively
    (sáng tạo một cách độc đáo/có trí tưởng tượng)
  • design design imaginatively
    (thiết kế một cách sáng tạo/đầy ý tưởng)
  • use use something imaginatively
    (sử dụng cái gì đó một cách sáng tạo/khéo léo)
  • approach approach a problem imaginatively
    (tiếp cận một vấn đề một cách sáng tạo/độc đáo)
  • present present ideas imaginatively
    (trình bày ý tưởng một cách sinh động/hấp dẫn)
  • express express oneself imaginatively
    (thể hiện bản thân một cách sáng tạo/biểu cảm)
  • develop develop a plan imaginatively
    (phát triển một kế hoạch một cách sáng tạo/độc đáo)

Idioms

  • To think imaginatively

    Suy nghĩ một cách sáng tạo, thoát ra khỏi lối mòn.

    "To solve complex problems, we must encourage our team to think imaginatively."

    (Để giải quyết các vấn đề phức tạp, chúng ta phải khuyến khích đội của mình suy nghĩ một cách sáng tạo.)

  • To use something imaginatively

    Sử dụng cái gì đó một cách sáng tạo, độc đáo và hiệu quả.

    "She knew how to use simple materials imaginatively to create beautiful art."

    (Cô ấy biết cách sử dụng những vật liệu đơn giản một cách sáng tạo để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp.)

  • To approach a task imaginatively

    Tiếp cận một nhiệm vụ/công việc một cách độc đáo, có tư duy sáng tạo.

    "The marketing team decided to approach the new campaign imaginatively, trying unconventional methods."

    (Đội ngũ tiếp thị quyết định tiếp cận chiến dịch mới một cách độc đáo, thử nghiệm các phương pháp phi truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaginatively

Adverb
Lật mặt

Một cách sáng tạo và giàu tính phát minh; bằng trí tưởng tượng.

"She imaginatively decorated her room with recycled materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She imaginatively decorated her room with fairy lights.
Cô ấy đã trang trí phòng của mình một cách đầy sáng tạo bằng đèn nháy.
Phủ định
They didn't imaginatively solve the problem, but they tried.
Họ đã không giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, nhưng họ đã cố gắng.
Nghi vấn
Did he imaginatively design the set for the play?
Anh ấy có thiết kế sân khấu cho vở kịch một cách sáng tạo không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children imaginatively decorated the classroom for the party.
Những đứa trẻ đã trang trí lớp học một cách đầy sáng tạo cho bữa tiệc.
Phủ định
She didn't imaginatively approach the problem, resulting in a standard solution.
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách sáng tạo, dẫn đến một giải pháp tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Did he imaginatively combine the ingredients to create a new dish?
Anh ấy đã kết hợp các nguyên liệu một cách sáng tạo để tạo ra một món ăn mới phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She imaginatively decorated her room with recycled materials.
Cô ấy đã trang trí phòng của mình một cách sáng tạo bằng vật liệu tái chế.
Phủ định
He didn't imaginatively solve the problem, but he did find a solution.
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, nhưng anh ấy đã tìm ra một giải pháp.
Nghi vấn
Did they imaginatively design the new park to attract more visitors?
Họ đã thiết kế công viên mới một cách sáng tạo để thu hút nhiều du khách hơn phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been imaginatively designing costumes for the school play.
Cô ấy đã và đang thiết kế trang phục một cách sáng tạo cho vở kịch của trường.
Phủ định
They haven't been imaginatively using the recycled materials.
Họ đã không sử dụng các vật liệu tái chế một cách sáng tạo.
Nghi vấn
Has he been imaginatively crafting stories all morning?
Có phải anh ấy đã và đang sáng tạo những câu chuyện một cách giàu trí tưởng tượng cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginatively".

Tầm quan trọng của Trí tưởng tượng trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục hiện đại, việc khuyến khích trẻ em và học sinh 'tưởng tượng một cách sáng tạo' (think imaginatively) được coi là rất quan trọng. Nó không chỉ giúp phát triển khả năng giải quyết vấn đề, mà còn nuôi dưỡng sự đổi mới, tư duy phản biện và biểu cảm cá nhân trong nghệ thuật và khoa học, chuẩn bị cho các em một tương lai đầy thách thức.

Sức mạnh của trí tưởng tượng trong đổi mới và tiến bộ

Trí tưởng tượng đóng vai trò trung tâm trong sự đổi mới và tiến bộ khoa học kỹ thuật ở các nước phương Tây. Từ những phát minh vĩ đại đến các tác phẩm nghệ thuật kinh điển, khả năng 'suy nghĩ một cách sáng tạo' (imagine imaginatively) đã thúc đẩy con người vượt qua giới hạn hiện tại, hình dung ra những giải pháp mới và tạo dựng tương lai tốt đẹp hơn.