imaginatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows creativity and inventiveness; with imagination.
Vietnamese Meaning
Một cách sáng tạo và giàu tính phát minh; bằng trí tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She imaginatively decorated her room with recycled materials."
"Cô ấy đã trang trí phòng mình một cách đầy sáng tạo bằng vật liệu tái chế."
-
"The children imaginatively used cardboard boxes to build a fort."
"Bọn trẻ đã sử dụng hộp các tông một cách đầy sáng tạo để xây một pháo đài."
-
"He imaginatively solved the problem by thinking outside the box."
"Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách sáng tạo bằng cách suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imagination | sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Adjective | imaginative | có óc tưởng tượng, giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
| Adjective | imaginary | tưởng tượng, không có thật |
| Noun | imaginativeness | sự giàu trí tưởng tượng, năng lực tưởng tượng |
| Adjective | imaginable | có thể tưởng tượng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imaginatively' nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự sáng tạo, độc đáo và khác biệt. Nó thường được dùng để mô tả các hoạt động nghệ thuật, viết lách, giải quyết vấn đề hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự sáng tạo. Khác với 'creatively' (sáng tạo) mang nghĩa chung, 'imaginatively' tập trung vào việc sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra điều gì đó mới mẻ và độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think imaginatively (suy nghĩ một cách sáng tạo/độc đáo)
-
create create imaginatively (sáng tạo một cách độc đáo/có trí tưởng tượng)
-
design design imaginatively (thiết kế một cách sáng tạo/đầy ý tưởng)
-
use use something imaginatively (sử dụng cái gì đó một cách sáng tạo/khéo léo)
-
approach approach a problem imaginatively (tiếp cận một vấn đề một cách sáng tạo/độc đáo)
-
present present ideas imaginatively (trình bày ý tưởng một cách sinh động/hấp dẫn)
-
express express oneself imaginatively (thể hiện bản thân một cách sáng tạo/biểu cảm)
-
develop develop a plan imaginatively (phát triển một kế hoạch một cách sáng tạo/độc đáo)
Idioms
-
To think imaginatively
Suy nghĩ một cách sáng tạo, thoát ra khỏi lối mòn.
"To solve complex problems, we must encourage our team to think imaginatively."
(Để giải quyết các vấn đề phức tạp, chúng ta phải khuyến khích đội của mình suy nghĩ một cách sáng tạo.)
-
To use something imaginatively
Sử dụng cái gì đó một cách sáng tạo, độc đáo và hiệu quả.
"She knew how to use simple materials imaginatively to create beautiful art."
(Cô ấy biết cách sử dụng những vật liệu đơn giản một cách sáng tạo để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp.)
-
To approach a task imaginatively
Tiếp cận một nhiệm vụ/công việc một cách độc đáo, có tư duy sáng tạo.
"The marketing team decided to approach the new campaign imaginatively, trying unconventional methods."
(Đội ngũ tiếp thị quyết định tiếp cận chiến dịch mới một cách độc đáo, thử nghiệm các phương pháp phi truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imaginatively
AdverbMột cách sáng tạo và giàu tính phát minh; bằng trí tưởng tượng.
"She imaginatively decorated her room with recycled materials."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She imaginatively decorated her room with fairy lights. |
Cô ấy đã trang trí phòng của mình một cách đầy sáng tạo bằng đèn nháy. |
| Phủ định | They didn't imaginatively solve the problem, but they tried. |
Họ đã không giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, nhưng họ đã cố gắng. |
| Nghi vấn | Did he imaginatively design the set for the play? |
Anh ấy có thiết kế sân khấu cho vở kịch một cách sáng tạo không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children imaginatively decorated the classroom for the party. |
Những đứa trẻ đã trang trí lớp học một cách đầy sáng tạo cho bữa tiệc. |
| Phủ định | She didn't imaginatively approach the problem, resulting in a standard solution. |
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách sáng tạo, dẫn đến một giải pháp tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Did he imaginatively combine the ingredients to create a new dish? |
Anh ấy đã kết hợp các nguyên liệu một cách sáng tạo để tạo ra một món ăn mới phải không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She imaginatively decorated her room with recycled materials. |
Cô ấy đã trang trí phòng của mình một cách sáng tạo bằng vật liệu tái chế. |
| Phủ định | He didn't imaginatively solve the problem, but he did find a solution. |
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, nhưng anh ấy đã tìm ra một giải pháp. |
| Nghi vấn | Did they imaginatively design the new park to attract more visitors? |
Họ đã thiết kế công viên mới một cách sáng tạo để thu hút nhiều du khách hơn phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been imaginatively designing costumes for the school play. |
Cô ấy đã và đang thiết kế trang phục một cách sáng tạo cho vở kịch của trường. |
| Phủ định | They haven't been imaginatively using the recycled materials. |
Họ đã không sử dụng các vật liệu tái chế một cách sáng tạo. |
| Nghi vấn | Has he been imaginatively crafting stories all morning? |
Có phải anh ấy đã và đang sáng tạo những câu chuyện một cách giàu trí tưởng tượng cả buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginatively".
