concomitantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring or existing simultaneously or in conjunction with something else.
Vietnamese Meaning
xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc kết hợp với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stress, concomitantly with poor diet, can lead to health problems."
"Căng thẳng, đồng thời với chế độ ăn uống kém, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
-
"The growth of the city, concomitantly with the increase in population, led to more traffic congestion."
"Sự phát triển của thành phố, đồng thời với sự gia tăng dân số, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | concomitant | đồng thời, đi kèm, tương ứng |
| Noun | concomitance | sự đồng hành, sự tồn tại đồng thời, sự đi kèm |
| Adverb | concomitantly | một cách đồng thời, cùng lúc, kéo theo đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Concomitantly diễn tả sự kiện hoặc hành động xảy ra cùng lúc và có thể liên quan đến nhau. Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Phân biệt với 'simultaneously', 'concomitantly' ngụ ý mối liên hệ nhân quả hoặc tương quan giữa các sự kiện, trong khi 'simultaneously' chỉ đơn thuần là xảy ra cùng lúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase concomitantly (tăng lên một cách đồng thời)
-
decrease concomitantly (giảm đi một cách đồng thời)
-
occur concomitantly (xảy ra đồng thời)
-
vary concomitantly (biến đổi tương ứng / đồng thời)
-
and, concomitantly, ... (và, kéo theo đó, ...)
Idioms
-
concomitantly with [something]
đồng thời với / cùng lúc với [cái gì đó]
"The new regulations were introduced concomitantly with a public awareness campaign."
(Các quy định mới được đưa ra đồng thời với một chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.)
-
the benefits and concomitantly the risks
những lợi ích và đi kèm theo đó là những rủi ro
"When investing, one must always evaluate the potential benefits and concomitantly the risks involved."
(Khi đầu tư, người ta phải luôn đánh giá những lợi ích tiềm năng và đi kèm theo đó là những rủi ro liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concomitantly
Adverbxảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc kết hợp với một cái gì đó khác.
"Stress, concomitantly with poor diet, can lead to health problems."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the economy improved, unemployment decreased concomitantly. |
Trong khi nền kinh tế được cải thiện, tỷ lệ thất nghiệp đồng thời giảm. |
| Phủ định | Although the company invested heavily in marketing, sales did not increase concomitantly. |
Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh vào marketing, doanh số bán hàng đã không tăng lên đồng thời. |
| Nghi vấn | If interest rates are lowered, will inflation rise concomitantly? |
Nếu lãi suất giảm, liệu lạm phát có tăng lên đồng thời không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company increased its profits concomitantly with its environmental efforts surprised many. |
Việc công ty tăng lợi nhuận đồng thời với các nỗ lực bảo vệ môi trường đã khiến nhiều người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It is not true that the two events occurred concomitantly; there was a significant time gap between them. |
Không đúng sự thật là hai sự kiện xảy ra đồng thời; có một khoảng thời gian đáng kể giữa chúng. |
| Nghi vấn | Whether the rise in unemployment occurred concomitantly with the new economic policy is still under investigation. |
Liệu sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp có xảy ra đồng thời với chính sách kinh tế mới hay không vẫn đang được điều tra. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was studying harder and, concomitantly, her grades were improving. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang học hành chăm chỉ hơn và, đồng thời, điểm số của cô ấy đang cải thiện. |
| Phủ định | He told me that he didn't expect his stress levels to decrease concomitantly with the workload reduction. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi mức độ căng thẳng của mình giảm đồng thời với việc giảm khối lượng công việc. |
| Nghi vấn | She asked if the company's profits had increased concomitantly with the expansion into new markets. |
Cô ấy hỏi liệu lợi nhuận của công ty có tăng lên đồng thời với việc mở rộng sang các thị trường mới hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company expanded its operations and, concomitantly, increased its workforce. |
Công ty mở rộng hoạt động và, đồng thời, tăng lực lượng lao động. |
| Phủ định | The price of the product did not decrease concomitantly with the reduction in production costs. |
Giá của sản phẩm đã không giảm đồng thời với việc giảm chi phí sản xuất. |
| Nghi vấn | Did the patient's symptoms improve concomitantly with the start of the new medication? |
Các triệu chứng của bệnh nhân có cải thiện đồng thời với việc bắt đầu dùng thuốc mới không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to increase production, concomitantly boosting its profits. |
Công ty sẽ tăng sản lượng, đồng thời thúc đẩy lợi nhuận của mình. |
| Phủ định | They are not going to raise taxes; concomitantly, they are not going to expand public services. |
Họ sẽ không tăng thuế; đồng thời, họ sẽ không mở rộng các dịch vụ công cộng. |
| Nghi vấn | Are you going to accept the job offer, concomitantly moving to a new city? |
Bạn có chấp nhận lời mời làm việc không, đồng thời chuyển đến một thành phố mới? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has concomitantly increased its profits and expanded its market share this year. |
Công ty đã đồng thời tăng lợi nhuận và mở rộng thị phần trong năm nay. |
| Phủ định | They have not concomitantly addressed the environmental concerns and pursued economic growth, leading to criticism. |
Họ đã không đồng thời giải quyết các lo ngại về môi trường và theo đuổi tăng trưởng kinh tế, dẫn đến sự chỉ trích. |
| Nghi vấn | Has the government concomitantly invested in education and infrastructure to foster long-term development? |
Chính phủ đã đồng thời đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng để thúc đẩy sự phát triển dài hạn chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to work late, concomitantly increasing her stress levels. |
Cô ấy từng làm việc muộn, đồng thời làm tăng mức độ căng thẳng của mình. |
| Phủ định | He didn't use to check his work concomitantly with his colleagues, which led to errors. |
Anh ấy đã không kiểm tra công việc của mình đồng thời với đồng nghiệp, điều này dẫn đến sai sót. |
| Nghi vấn | Did they use to study concomitantly, helping each other understand the material? |
Họ có từng học cùng nhau, giúp nhau hiểu bài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concomitantly".
