(Top Banner Ad)
concomitantly
C1
Adverb C1 General

concomitantly

UK: /kənˈkɒmɪtəntli/ • US: /kənˈkɑːmɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

đồng thời cùng lúc song song với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring or existing simultaneously or in conjunction with something else.

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc kết hợp với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stress, concomitantly with poor diet, can lead to health problems."

    "Căng thẳng, đồng thời với chế độ ăn uống kém, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "The growth of the city, concomitantly with the increase in population, led to more traffic congestion."

    "Sự phát triển của thành phố, đồng thời với sự gia tăng dân số, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concomitant đồng thời, đi kèm, tương ứng
Noun concomitance sự đồng hành, sự tồn tại đồng thời, sự đi kèm
Adverb concomitantly một cách đồng thời, cùng lúc, kéo theo đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('cùng nhau') + comes ('bạn đồng hành')
Latin
concomitans ('đi kèm, đồng hành')
Middle French
concomitant
English
concomitantly

Cùng Nhau Trên Một Con Đường

Từ 'concomitantly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Hãy hình dung nó được ghép từ hai phần: 'con-' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'cùng nhau', và 'comes' có nghĩa là 'bạn đồng hành'. Vì vậy, về cơ bản, khi hai sự việc xảy ra 'concomitantly', chúng giống như hai người bạn đang đi cùng nhau, trên cùng một con đường, tại cùng một thời điểm. Hình ảnh này giúp bạn nhớ rằng nó mô tả một mối liên hệ đồng thời, một sự việc đi kèm với một sự việc khác.

Usage Note

Concomitantly diễn tả sự kiện hoặc hành động xảy ra cùng lúc và có thể liên quan đến nhau. Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Phân biệt với 'simultaneously', 'concomitantly' ngụ ý mối liên hệ nhân quả hoặc tương quan giữa các sự kiện, trong khi 'simultaneously' chỉ đơn thuần là xảy ra cùng lúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + concomitantly
  • increase concomitantly
    (tăng lên một cách đồng thời)
  • decrease concomitantly
    (giảm đi một cách đồng thời)
  • occur concomitantly
    (xảy ra đồng thời)
  • vary concomitantly
    (biến đổi tương ứng / đồng thời)
Mệnh đề nối
  • and, concomitantly, ...
    (và, kéo theo đó, ...)

Idioms

  • concomitantly with [something]

    đồng thời với / cùng lúc với [cái gì đó]

    "The new regulations were introduced concomitantly with a public awareness campaign."

    (Các quy định mới được đưa ra đồng thời với một chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.)

  • the benefits and concomitantly the risks

    những lợi ích và đi kèm theo đó là những rủi ro

    "When investing, one must always evaluate the potential benefits and concomitantly the risks involved."

    (Khi đầu tư, người ta phải luôn đánh giá những lợi ích tiềm năng và đi kèm theo đó là những rủi ro liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concomitantly

Adverb
Lật mặt

xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc kết hợp với một cái gì đó khác.

"Stress, concomitantly with poor diet, can lead to health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the economy improved, unemployment decreased concomitantly.
Trong khi nền kinh tế được cải thiện, tỷ lệ thất nghiệp đồng thời giảm.
Phủ định
Although the company invested heavily in marketing, sales did not increase concomitantly.
Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh vào marketing, doanh số bán hàng đã không tăng lên đồng thời.
Nghi vấn
If interest rates are lowered, will inflation rise concomitantly?
Nếu lãi suất giảm, liệu lạm phát có tăng lên đồng thời không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company increased its profits concomitantly with its environmental efforts surprised many.
Việc công ty tăng lợi nhuận đồng thời với các nỗ lực bảo vệ môi trường đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that the two events occurred concomitantly; there was a significant time gap between them.
Không đúng sự thật là hai sự kiện xảy ra đồng thời; có một khoảng thời gian đáng kể giữa chúng.
Nghi vấn
Whether the rise in unemployment occurred concomitantly with the new economic policy is still under investigation.
Liệu sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp có xảy ra đồng thời với chính sách kinh tế mới hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was studying harder and, concomitantly, her grades were improving.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang học hành chăm chỉ hơn và, đồng thời, điểm số của cô ấy đang cải thiện.
Phủ định
He told me that he didn't expect his stress levels to decrease concomitantly with the workload reduction.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi mức độ căng thẳng của mình giảm đồng thời với việc giảm khối lượng công việc.
Nghi vấn
She asked if the company's profits had increased concomitantly with the expansion into new markets.
Cô ấy hỏi liệu lợi nhuận của công ty có tăng lên đồng thời với việc mở rộng sang các thị trường mới hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company expanded its operations and, concomitantly, increased its workforce.
Công ty mở rộng hoạt động và, đồng thời, tăng lực lượng lao động.
Phủ định
The price of the product did not decrease concomitantly with the reduction in production costs.
Giá của sản phẩm đã không giảm đồng thời với việc giảm chi phí sản xuất.
Nghi vấn
Did the patient's symptoms improve concomitantly with the start of the new medication?
Các triệu chứng của bệnh nhân có cải thiện đồng thời với việc bắt đầu dùng thuốc mới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to increase production, concomitantly boosting its profits.
Công ty sẽ tăng sản lượng, đồng thời thúc đẩy lợi nhuận của mình.
Phủ định
They are not going to raise taxes; concomitantly, they are not going to expand public services.
Họ sẽ không tăng thuế; đồng thời, họ sẽ không mở rộng các dịch vụ công cộng.
Nghi vấn
Are you going to accept the job offer, concomitantly moving to a new city?
Bạn có chấp nhận lời mời làm việc không, đồng thời chuyển đến một thành phố mới?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has concomitantly increased its profits and expanded its market share this year.
Công ty đã đồng thời tăng lợi nhuận và mở rộng thị phần trong năm nay.
Phủ định
They have not concomitantly addressed the environmental concerns and pursued economic growth, leading to criticism.
Họ đã không đồng thời giải quyết các lo ngại về môi trường và theo đuổi tăng trưởng kinh tế, dẫn đến sự chỉ trích.
Nghi vấn
Has the government concomitantly invested in education and infrastructure to foster long-term development?
Chính phủ đã đồng thời đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng để thúc đẩy sự phát triển dài hạn chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work late, concomitantly increasing her stress levels.
Cô ấy từng làm việc muộn, đồng thời làm tăng mức độ căng thẳng của mình.
Phủ định
He didn't use to check his work concomitantly with his colleagues, which led to errors.
Anh ấy đã không kiểm tra công việc của mình đồng thời với đồng nghiệp, điều này dẫn đến sai sót.
Nghi vấn
Did they use to study concomitantly, helping each other understand the material?
Họ có từng học cùng nhau, giúp nhau hiểu bài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concomitantly".

Ngôn ngữ của Học thuật và Pháp lý

Bạn sẽ hiếm khi nghe thấy 'concomitantly' trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Đây là một từ trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, tài liệu pháp lý, và báo cáo khoa học. Sử dụng từ này trong văn viết thể hiện sự chính xác và một văn phong trang trọng. Tuy nhiên, dùng nó khi nói chuyện với bạn bè có thể khiến bạn nghe hơi trịnh trọng hoặc phô trương.

Tương quan không phải là Nhân quả

'Concomitantly' mô tả hai sự kiện xảy ra cùng lúc (tương quan), nhưng không nhất thiết có nghĩa là sự kiện này gây ra sự kiện kia (nhân quả). Ví dụ, vào mùa hè, doanh số bán kem tăng lên đồng thời ('concomitantly') với tỷ lệ tội phạm. Điều này không có nghĩa là ăn kem gây ra tội phạm; mà một yếu tố thứ ba (thời tiết nóng) ảnh hưởng đến cả hai. Đây là một khái niệm quan trọng trong tư duy phản biện và khoa học.