concordantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a concordant manner; in agreement or harmony.
Vietnamese Meaning
Một cách hòa hợp, đồng thuận; trong sự đồng ý hoặc hài hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data sets were analyzed concordantly with the established statistical methods."
"Các tập dữ liệu đã được phân tích một cách hòa hợp với các phương pháp thống kê đã được thiết lập."
-
"The results of the experiment concordantly supported the initial hypothesis."
"Kết quả của thí nghiệm đã hỗ trợ một cách hòa hợp cho giả thuyết ban đầu."
-
"The two reports presented their findings concordantly, despite being conducted independently."
"Hai báo cáo trình bày các phát hiện của họ một cách hòa hợp, mặc dù được thực hiện một cách độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concord | sự hòa hợp, sự nhất trí, sự hòa thuận |
| Noun | concordance | sự phù hợp, sự hòa hợp |
| Adjective | concordant | phù hợp, hòa hợp, nhất trí |
| Verb | concord | hòa hợp, đồng ý (hiếm dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'concordantly' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để diễn tả sự nhất quán, hòa hợp giữa các yếu tố khác nhau. Nó nhấn mạnh đến sự phù hợp và tương đồng. Khác với 'accordingly' (do đó, vì vậy), 'concordantly' tập trung vào sự hòa hợp về mặt bản chất, không chỉ là quan hệ nhân quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act concordantly with the new regulations. (hành động phù hợp với các quy định mới.)
-
work concordantly to achieve a common goal. (làm việc một cách hòa hợp để đạt được mục tiêu chung.)
-
operate concordantly across all departments. (hoạt động một cách đồng bộ giữa tất cả các phòng ban.)
-
behave concordantly with their stated values. (cư xử nhất quán với các giá trị đã nêu của họ.)
-
Concordantly, the committee approved the proposal. (Một cách hợp lý/Do đó, ủy ban đã phê duyệt đề xuất.)
-
...and concordantly, all parties signed the agreement. (...và một cách thống nhất, tất cả các bên đã ký thỏa thuận.)
Idioms
-
act concordantly with something
Hành động một cách nhất quán hoặc phù hợp với một quy tắc, chính sách, hoặc niềm tin.
"All members are expected to act concordantly with the club's principles."
(Tất cả các thành viên được yêu cầu hành động phù hợp với các nguyên tắc của câu lạc bộ.)
-
Concordantly with this finding,...
Một cụm từ trang trọng dùng trong văn viết học thuật để giới thiệu một kết quả hoặc ý tưởng logic, phù hợp với điều đã được phát hiện trước đó.
"Concordantly with this finding, our research suggests a similar outcome."
(Phù hợp với phát hiện này, nghiên cứu của chúng tôi cũng cho thấy một kết quả tương tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concordantly
AdverbMột cách hòa hợp, đồng thuận; trong sự đồng ý hoặc hài hòa.
"The data sets were analyzed concordantly with the established statistical methods."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering all factors, the team members worked concordantly, and the project progressed smoothly. |
Xem xét tất cả các yếu tố, các thành viên trong nhóm đã làm việc hòa hợp, và dự án tiến triển suôn sẻ. |
| Phủ định | Despite their initial disagreements, they did not act concordantly, creating tension within the group. |
Mặc dù có những bất đồng ban đầu, họ đã không hành động hòa hợp, tạo ra căng thẳng trong nhóm. |
| Nghi vấn | Given the diverse opinions, did the committee members vote concordantly, or were there dissenting voices? |
Với những ý kiến khác nhau, các thành viên ủy ban đã bỏ phiếu nhất trí hay có những tiếng nói bất đồng? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we planned the project concordantly, we would avoid many conflicts. |
Nếu chúng ta lên kế hoạch cho dự án một cách phù hợp, chúng ta sẽ tránh được nhiều xung đột. |
| Phủ định | If they didn't manage their finances concordantly, they wouldn't be able to afford the new equipment. |
Nếu họ không quản lý tài chính một cách phù hợp, họ sẽ không đủ khả năng mua thiết bị mới. |
| Nghi vấn | Would the teams collaborate effectively if they worked concordantly? |
Liệu các đội có hợp tác hiệu quả nếu họ làm việc một cách hòa hợp? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plan was executed concordantly with the initial design. |
Kế hoạch đã được thực hiện một cách hòa hợp với thiết kế ban đầu. |
| Phủ định | The new regulations were not applied concordantly across all departments. |
Các quy định mới đã không được áp dụng một cách đồng nhất giữa tất cả các phòng ban. |
| Nghi vấn | Will the budget be allocated concordantly with the project's needs? |
Liệu ngân sách có được phân bổ một cách phù hợp với nhu cầu của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concordantly".
