(Top Banner Ad)
concordantly
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học, Thống kê, Luật pháp

concordantly

UK: /kənˈkɔːdəntli/ • US: /kənˈkɔːrdəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hòa hợp một cách đồng thuận phù hợp với nhất quán với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a concordant manner; in agreement or harmony.

Vietnamese Meaning

Một cách hòa hợp, đồng thuận; trong sự đồng ý hoặc hài hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data sets were analyzed concordantly with the established statistical methods."

    "Các tập dữ liệu đã được phân tích một cách hòa hợp với các phương pháp thống kê đã được thiết lập."

  • "The results of the experiment concordantly supported the initial hypothesis."

    "Kết quả của thí nghiệm đã hỗ trợ một cách hòa hợp cho giả thuyết ban đầu."

  • "The two reports presented their findings concordantly, despite being conducted independently."

    "Hai báo cáo trình bày các phát hiện của họ một cách hòa hợp, mặc dù được thực hiện một cách độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concord sự hòa hợp, sự nhất trí, sự hòa thuận
Noun concordance sự phù hợp, sự hòa hợp
Adjective concordant phù hợp, hòa hợp, nhất trí
Verb concord hòa hợp, đồng ý (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- + cor (trái tim)
Latin
concordāre (hòa hợp, đồng lòng)
Old French
concordant
Middle English
concordaunt
English
concordantly

Cùng chung một nhịp đập

Từ 'concordantly' có nguồn gốc rất lãng mạn từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'cor' (nghĩa là 'trái tim'). Ý tưởng ban đầu là 'những trái tim cùng chung nhịp đập', mô tả sự hòa hợp, đồng lòng tuyệt đối. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa về sự nhất quán và phù hợp, như thể mọi thứ đang hoạt động với cùng một 'trái tim'.

Usage Note

Từ 'concordantly' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để diễn tả sự nhất quán, hòa hợp giữa các yếu tố khác nhau. Nó nhấn mạnh đến sự phù hợp và tương đồng. Khác với 'accordingly' (do đó, vì vậy), 'concordantly' tập trung vào sự hòa hợp về mặt bản chất, không chỉ là quan hệ nhân quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concordantly
  • act concordantly with the new regulations.
    (hành động phù hợp với các quy định mới.)
  • work concordantly to achieve a common goal.
    (làm việc một cách hòa hợp để đạt được mục tiêu chung.)
  • operate concordantly across all departments.
    (hoạt động một cách đồng bộ giữa tất cả các phòng ban.)
  • behave concordantly with their stated values.
    (cư xử nhất quán với các giá trị đã nêu của họ.)
Mệnh đề nối
  • Concordantly, the committee approved the proposal.
    (Một cách hợp lý/Do đó, ủy ban đã phê duyệt đề xuất.)
  • ...and concordantly, all parties signed the agreement.
    (...và một cách thống nhất, tất cả các bên đã ký thỏa thuận.)

Idioms

  • act concordantly with something

    Hành động một cách nhất quán hoặc phù hợp với một quy tắc, chính sách, hoặc niềm tin.

    "All members are expected to act concordantly with the club's principles."

    (Tất cả các thành viên được yêu cầu hành động phù hợp với các nguyên tắc của câu lạc bộ.)

  • Concordantly with this finding,...

    Một cụm từ trang trọng dùng trong văn viết học thuật để giới thiệu một kết quả hoặc ý tưởng logic, phù hợp với điều đã được phát hiện trước đó.

    "Concordantly with this finding, our research suggests a similar outcome."

    (Phù hợp với phát hiện này, nghiên cứu của chúng tôi cũng cho thấy một kết quả tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concordantly

Adverb
Lật mặt

Một cách hòa hợp, đồng thuận; trong sự đồng ý hoặc hài hòa.

"The data sets were analyzed concordantly with the established statistical methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering all factors, the team members worked concordantly, and the project progressed smoothly.
Xem xét tất cả các yếu tố, các thành viên trong nhóm đã làm việc hòa hợp, và dự án tiến triển suôn sẻ.
Phủ định
Despite their initial disagreements, they did not act concordantly, creating tension within the group.
Mặc dù có những bất đồng ban đầu, họ đã không hành động hòa hợp, tạo ra căng thẳng trong nhóm.
Nghi vấn
Given the diverse opinions, did the committee members vote concordantly, or were there dissenting voices?
Với những ý kiến khác nhau, các thành viên ủy ban đã bỏ phiếu nhất trí hay có những tiếng nói bất đồng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we planned the project concordantly, we would avoid many conflicts.
Nếu chúng ta lên kế hoạch cho dự án một cách phù hợp, chúng ta sẽ tránh được nhiều xung đột.
Phủ định
If they didn't manage their finances concordantly, they wouldn't be able to afford the new equipment.
Nếu họ không quản lý tài chính một cách phù hợp, họ sẽ không đủ khả năng mua thiết bị mới.
Nghi vấn
Would the teams collaborate effectively if they worked concordantly?
Liệu các đội có hợp tác hiệu quả nếu họ làm việc một cách hòa hợp?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan was executed concordantly with the initial design.
Kế hoạch đã được thực hiện một cách hòa hợp với thiết kế ban đầu.
Phủ định
The new regulations were not applied concordantly across all departments.
Các quy định mới đã không được áp dụng một cách đồng nhất giữa tất cả các phòng ban.
Nghi vấn
Will the budget be allocated concordantly with the project's needs?
Liệu ngân sách có được phân bổ một cách phù hợp với nhu cầu của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concordantly".

Sự hòa hợp trong Luật pháp và Hiệp ước

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, nguyên tắc 'hòa hợp' (concordance) là vô cùng quan trọng. Các luật, phán quyết và chính sách phải 'concordant' (phù hợp) với hiến pháp của một quốc gia. Tương tự, các hiệp ước quốc tế đòi hỏi các quốc gia thành viên phải hành động một cách 'concordantly' (nhất quán) với các điều khoản đã cam kết. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý trang trọng.

Hòa âm trong Âm nhạc Phương Tây

Trong lý thuyết âm nhạc phương Tây, 'concord' (sự hòa âm) là một khái niệm cơ bản, trái ngược với 'dissonance' (nghịch âm). Một hợp âm 'concordant' tạo ra cảm giác dễ chịu, ổn định và giải quyết. Các nốt nhạc trong đó được cho là vang lên một cách 'concordantly' – tức là hòa hợp với nhau. Toàn bộ nền tảng hòa âm cổ điển được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa hòa âm và nghịch âm.